English Football League Two18:30 ngày 30/08/2025

Crewe Alexandra
0 - 3

Swindon Town
Thống kê
Thống kê trận đấu
Crewe AlexandraChỉ sốSwindon Town
0Chỉ số 80
3Chỉ số 219
99Chỉ số 23103
0Chỉ số 40
47Chỉ số 2553
1Chỉ số 31
7Chỉ số 2210
42Chỉ số 2436
3Chỉ số 24
Lineup
Đội hình trận đấu
Crewe Alexandra
Sơ đồ 4-2-3-112185319232662024
Đội hình xuất phát

T.Booth#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Billington#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Connolly#18 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Demetriou#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

R.Hutchinson#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

O.lunt#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Powell#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

T.O'Reilly#26 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Sanders#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Calum·Agius#20 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.March#24 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.March#22

J.March#14

J.March#16

J.March#31

J.March#36

J.March#29

J.March#13
Swindon Town
Sơ đồ 3-4-1-215316197182644923
Đội hình xuất phát

C.Ripley#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

W.Wright#5 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

F.Mabete#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

T.Wilson-Brown#16 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Snowdon#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Nichols#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

G.Kilkenny#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

F.Munroe#26 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

.Oldaker#44 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

P.Glatzel#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Drinan#23 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Drinan#14

A.Drinan#8

A.Drinan#20

A.Drinan#33

A.Drinan#28

A.Drinan#12

A.Drinan#31
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Swindon Town | 16 | 9 | 3 | 4 | 30 |
| 2 | Walsall | 16 | 9 | 2 | 5 | 29 |
| 3 | Milton Keynes Dons | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 4 | Notts County | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 5 | Bromley | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 6 | Chesterfield | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 7 | Gillingham | 16 | 7 | 5 | 4 | 26 |
| 8 | Crewe Alexandra | 16 | 8 | 2 | 6 | 26 |
| 9 | Salford City | 16 | 8 | 2 | 6 | 26 |
| 10 | Grimsby Town | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 11 | Barnet | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 12 | Cambridge United | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 13 | Fleetwood Town | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 14 | Colchester United | 16 | 5 | 6 | 5 | 21 |
| 15 | Oldham Athletic | 16 | 4 | 8 | 4 | 20 |
| 16 | Tranmere Rovers | 16 | 4 | 7 | 5 | 19 |
| 17 | Barrow | 16 | 5 | 4 | 7 | 19 |
| 18 | Accrington Stanley | 16 | 4 | 5 | 7 | 17 |
| 19 | Bristol Rovers | 16 | 5 | 2 | 9 | 17 |
| 20 | Crawley Town | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 21 | Shrewsbury Town | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 22 | Harrogate Town | 16 | 4 | 3 | 9 | 15 |
| 23 | Cheltenham Town | 16 | 4 | 2 | 10 | 14 |
| 24 | Newport County | 16 | 3 | 2 | 11 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Swindon Town0 - 0
Crewe Alexandra
Crewe Alexandra0 - 0
Swindon Town
Crewe Alexandra2 - 1
Swindon Town
Swindon Town2 - 2
Crewe Alexandra
Crewe Alexandra2 - 1
Swindon Town
Swindon Town0 - 1
Crewe Alexandra
Crewe Alexandra0 - 3
Swindon Town
Swindon Town2 - 1
Crewe Alexandra
Crewe Alexandra4 - 2
Swindon Town
Swindon Town3 - 1
Crewe AlexandraĐối chiếu
Phong độ gần đây của Crewe Alexandra
Gillingham1 - 0
Crewe Alexandra
Fleetwood Town1 - 4
Crewe Alexandra
Crewe Alexandra1 - 0
Crawley Town
Stockport County3 - 1
Crewe Alexandra
Crewe Alexandra2 - 0
Accrington Stanley
Salford City1 - 3
Crewe Alexandra
Southport FC2 - 1
Crewe Alexandra
Crewe Alexandra1 - 2
Stoke City
Crewe Alexandra4 - 0
Birmingham City
Radcliffe Borough1 - 5
Crewe AlexandraĐối chiếu
Phong độ gần đây của Swindon Town
Swindon Town2 - 1
Shrewsbury Town
Swindon Town0 - 2
Barnet
Oldham Athletic1 - 2
Swindon Town
Cardiff City2 - 1
Swindon Town
Swindon Town3 - 2
Cambridge United
Walsall2 - 1
Swindon Town
Eastleigh2 - 3
Swindon Town
Chippenham Town1 - 5
Swindon Town
Reading2 - 1
Swindon Town
Melksham Town0 - 4
Swindon TownĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Crewe Alexandra
#10#20#30#41#53#60#70
Swindon Town
#13#23#30#41#54#60#70
Milton Keynes Dons
Notts County
Bromley
Chesterfield
Grimsby Town
Colchester United
Tranmere Rovers
Barrow
Bristol Rovers
Harrogate Town
Cheltenham Town
Newport County