English Football League Two03:00 ngày 12/02/2026

Swindon Town
2 - 0

Newport County
Thống kê
Thống kê trận đấu
Swindon TownChỉ sốNewport County
2Chỉ số 212
0Chỉ số 30
0Chỉ số 80
9Chỉ số 20
0Chỉ số 40
49Chỉ số 2551
127Chỉ số 23115
45Chỉ số 2440
3Chỉ số 225
2Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Swindon Town
Sơ đồ 3-4-2-11817341971833302123
Đội hình xuất phát

C.Ripley#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Clarke#8 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

R.Tafazolli#17 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

B.Kirkman#34 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Snowdon#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Nichols#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

G.Kilkenny#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.McGregor#33 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Hoilett#30 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

J.Scanlon#21 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

A.Drinan#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Drinan#25

A.Drinan#26

A.Drinan#24

A.Drinan#22

A.Drinan#44

A.Drinan#28

A.Drinan#12
Newport County
Sơ đồ 4-2-3-12812641710521192224
Đội hình xuất phát

J.Wright#28 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
joe thomas#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Brennan#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Baker#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

T.Davies#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.Biggins#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Sprangler#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Spellman#21 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

G.Garner#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

L.Jamieson#22 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

N.Opoku#24 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
N.Opoku#40

N.Opoku#33

N.Opoku#13

N.Opoku#20

N.Opoku#2

N.Opoku#3

N.Opoku#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Swindon Town | 16 | 9 | 3 | 4 | 30 |
| 2 | Walsall | 16 | 9 | 2 | 5 | 29 |
| 3 | Milton Keynes Dons | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 4 | Notts County | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 5 | Bromley | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 6 | Chesterfield | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 7 | Gillingham | 16 | 7 | 5 | 4 | 26 |
| 8 | Crewe Alexandra | 16 | 8 | 2 | 6 | 26 |
| 9 | Salford City | 16 | 8 | 2 | 6 | 26 |
| 10 | Grimsby Town | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 11 | Barnet | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 12 | Cambridge United | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 13 | Fleetwood Town | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 14 | Colchester United | 16 | 5 | 6 | 5 | 21 |
| 15 | Oldham Athletic | 16 | 4 | 8 | 4 | 20 |
| 16 | Tranmere Rovers | 16 | 4 | 7 | 5 | 19 |
| 17 | Barrow | 16 | 5 | 4 | 7 | 19 |
| 18 | Accrington Stanley | 16 | 4 | 5 | 7 | 17 |
| 19 | Bristol Rovers | 16 | 5 | 2 | 9 | 17 |
| 20 | Crawley Town | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 21 | Shrewsbury Town | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 22 | Harrogate Town | 16 | 4 | 3 | 9 | 15 |
| 23 | Cheltenham Town | 16 | 4 | 2 | 10 | 14 |
| 24 | Newport County | 16 | 3 | 2 | 11 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Newport County0 - 1
Swindon Town
Newport County1 - 2
Swindon Town
Swindon Town4 - 0
Newport County
Newport County2 - 1
Swindon Town
Swindon Town2 - 0
Newport County
Newport County2 - 1
Swindon Town
Swindon Town1 - 0
Newport County
Swindon Town0 - 1
Newport County
Newport County1 - 2
Swindon Town
Swindon Town1 - 0
Newport CountyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Swindon Town
Swindon Town3 - 0
Oldham Athletic
Harrogate Town0 - 1
Swindon Town
Swindon Town3 - 1
Barrow
Notts County2 - 1
Swindon Town
Bromley2 - 1
Swindon Town
Salford City3 - 2
Swindon Town
Swindon Town2 - 3
Salford City
Luton Town3 - 0
Swindon Town
Swindon Town2 - 0
Gillingham
Cheltenham Town0 - 2
Swindon TownĐối chiếu
Phong độ gần đây của Newport County
Newport County0 - 0
Grimsby Town
Bristol Rovers3 - 0
Newport County
Newport County1 - 4
Accrington Stanley
Newport County2 - 1
Chesterfield
Gillingham3 - 2
Newport County
Bromley2 - 1
Newport County
Newport County2 - 0
Crewe Alexandra
Newport County0 - 0
Barnet
Colchester United4 - 1
Newport County
Newport County0 - 2
Fleetwood TownĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Swindon Town
#12#20#30#40#59#60#70
Newport County
#10#20#30#40#50#60#70
Walsall
Milton Keynes Dons
Cambridge United
Tranmere Rovers
Crawley Town
Shrewsbury Town