English Football League Two19:30 ngày 07/02/2026

Swindon Town
3 - 0

Oldham Athletic
Thống kê
Thống kê trận đấu
Swindon TownChỉ sốOldham Athletic
2Chỉ số 223
0Chỉ số 40
3Chỉ số 32
52Chỉ số 2548
108Chỉ số 23120
6Chỉ số 215
0Chỉ số 81
4Chỉ số 23
36Chỉ số 2463
2Chỉ số 375
Lineup
Đội hình trận đấu
Swindon Town
Sơ đồ 3-4-2-11817162921719232528
Đội hình xuất phát

C.Ripley#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Clarke#8 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

R.Tafazolli#17 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

T.Wilson-Brown#16 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Olakigbe#29 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Scanlon#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Nichols#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Snowdon#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Drinan#23 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80
A. Borland#25 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

O.Palmer#28 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

O.Palmer#30

O.Palmer#24

O.Palmer#18

O.Palmer#20

O.Palmer#44

O.Palmer#12

O.Palmer#26
Oldham Athletic
Sơ đồ 5-4-11205640241742679
Đội hình xuất phát

M.Hudson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Caprice#20 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

D.Daniels#5 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

E.Monthe#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.Simeu#40 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

J.Robson#24 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

C.Kavanagh#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Pett#4 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

K.Payne#26 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
K.Taylor#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Fondop-Talum#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Fondop-Talum#15

M.Fondop-Talum#31

M.Fondop-Talum#27

M.Fondop-Talum#19

M.Fondop-Talum#8

M.Fondop-Talum#11

M.Fondop-Talum#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Swindon Town | 16 | 9 | 3 | 4 | 30 |
| 2 | Walsall | 16 | 9 | 2 | 5 | 29 |
| 3 | Milton Keynes Dons | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 4 | Notts County | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 5 | Bromley | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 6 | Chesterfield | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 7 | Gillingham | 16 | 7 | 5 | 4 | 26 |
| 8 | Crewe Alexandra | 16 | 8 | 2 | 6 | 26 |
| 9 | Salford City | 16 | 8 | 2 | 6 | 26 |
| 10 | Grimsby Town | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 11 | Barnet | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 12 | Cambridge United | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 13 | Fleetwood Town | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 14 | Colchester United | 16 | 5 | 6 | 5 | 21 |
| 15 | Oldham Athletic | 16 | 4 | 8 | 4 | 20 |
| 16 | Tranmere Rovers | 16 | 4 | 7 | 5 | 19 |
| 17 | Barrow | 16 | 5 | 4 | 7 | 19 |
| 18 | Accrington Stanley | 16 | 4 | 5 | 7 | 17 |
| 19 | Bristol Rovers | 16 | 5 | 2 | 9 | 17 |
| 20 | Crawley Town | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 21 | Shrewsbury Town | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 22 | Harrogate Town | 16 | 4 | 3 | 9 | 15 |
| 23 | Cheltenham Town | 16 | 4 | 2 | 10 | 14 |
| 24 | Newport County | 16 | 3 | 2 | 11 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Oldham Athletic1 - 2
Swindon Town
Swindon Town1 - 0
Oldham Athletic
Oldham Athletic1 - 3
Swindon Town
Swindon Town2 - 0
Oldham Athletic
Oldham Athletic2 - 2
Swindon Town
Swindon Town0 - 0
Oldham Athletic
Swindon Town0 - 0
Oldham Athletic
Oldham Athletic0 - 2
Swindon Town
Oldham Athletic2 - 0
Swindon Town
Swindon Town1 - 2
Oldham AthleticĐối chiếu
Phong độ gần đây của Swindon Town
Harrogate Town0 - 1
Swindon Town
Swindon Town3 - 1
Barrow
Notts County2 - 1
Swindon Town
Bromley2 - 1
Swindon Town
Salford City3 - 2
Swindon Town
Swindon Town2 - 3
Salford City
Luton Town3 - 0
Swindon Town
Swindon Town2 - 0
Gillingham
Cheltenham Town0 - 2
Swindon Town
Milton Keynes Dons1 - 0
Swindon TownĐối chiếu
Phong độ gần đây của Oldham Athletic
Oldham Athletic0 - 3
Cambridge United
Barnet3 - 2
Oldham Athletic
Oldham Athletic2 - 1
Cheltenham Town
Oldham Athletic1 - 1
Chesterfield
Walsall1 - 2
Oldham Athletic
Grimsby Town0 - 0
Oldham Athletic
Oldham Athletic3 - 1
Tranmere Rovers
Crawley Town2 - 2
Oldham Athletic
Oldham Athletic0 - 1
Walsall
Milton Keynes Dons3 - 1
Oldham AthleticĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Swindon Town
#13#21#30#43#54#60#70
Oldham Athletic
#10#20#30#42#53#60#70
Crewe Alexandra
Fleetwood Town
Colchester United
Accrington Stanley
Bristol Rovers
Shrewsbury Town
Newport County