English Football League Two22:00 ngày 14/02/2026

Shrewsbury Town
3 - 1

Swindon Town
Thống kê
Thống kê trận đấu
Shrewsbury TownChỉ sốSwindon Town
5Chỉ số 221
5Chỉ số 24
38Chỉ số 2562
0Chỉ số 80
86Chỉ số 2396
3Chỉ số 33
4Chỉ số 215
0Chỉ số 40
37Chỉ số 2457
10Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
Shrewsbury Town
Sơ đồ 3-4-1-2125252010143011919
Đội hình xuất phát

M.Cox#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Hoole#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

W.Boyle#5 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

J.Ruffels#25 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

I.Kabia#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Sang#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Perry#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Berkoe#30 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Scully#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

G.Lloyd#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Morgan#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Morgan#4

Morgan#3

Morgan#12

Morgan#16

Morgan#7

Morgan#21
Morgan#26
Swindon Town
Sơ đồ 3-4-2-1186343371826234428
Đội hình xuất phát

C.Ripley#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Clarke#8 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

J.Ball#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

B.Kirkman#34 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.McGregor#33 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Nichols#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

G.Kilkenny#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Batty#26 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Drinan#23 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

.Oldaker#44 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

O.Palmer#28 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

O.Palmer#19

O.Palmer#12
O.Palmer#25

O.Palmer#21

O.Palmer#24

O.Palmer#3

O.Palmer#29
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Swindon Town | 16 | 9 | 3 | 4 | 30 |
| 2 | Walsall | 16 | 9 | 2 | 5 | 29 |
| 3 | Milton Keynes Dons | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 4 | Notts County | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 5 | Bromley | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 6 | Chesterfield | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 7 | Gillingham | 16 | 7 | 5 | 4 | 26 |
| 8 | Crewe Alexandra | 16 | 8 | 2 | 6 | 26 |
| 9 | Salford City | 16 | 8 | 2 | 6 | 26 |
| 10 | Grimsby Town | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 11 | Barnet | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 12 | Cambridge United | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 13 | Fleetwood Town | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 14 | Colchester United | 16 | 5 | 6 | 5 | 21 |
| 15 | Oldham Athletic | 16 | 4 | 8 | 4 | 20 |
| 16 | Tranmere Rovers | 16 | 4 | 7 | 5 | 19 |
| 17 | Barrow | 16 | 5 | 4 | 7 | 19 |
| 18 | Accrington Stanley | 16 | 4 | 5 | 7 | 17 |
| 19 | Bristol Rovers | 16 | 5 | 2 | 9 | 17 |
| 20 | Crawley Town | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 21 | Shrewsbury Town | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 22 | Harrogate Town | 16 | 4 | 3 | 9 | 15 |
| 23 | Cheltenham Town | 16 | 4 | 2 | 10 | 14 |
| 24 | Newport County | 16 | 3 | 2 | 11 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Swindon Town2 - 1
Shrewsbury Town
Swindon Town0 - 1
Shrewsbury Town
Shrewsbury Town3 - 3
Swindon Town
Swindon Town1 - 1
Shrewsbury Town
Shrewsbury Town1 - 1
Swindon Town
Swindon Town3 - 0
Shrewsbury Town
Shrewsbury Town0 - 1
Swindon Town
Swindon Town3 - 1
Shrewsbury Town
Shrewsbury Town2 - 0
Swindon Town
Swindon Town2 - 0
Shrewsbury TownĐối chiếu
Phong độ gần đây của Shrewsbury Town
Shrewsbury Town2 - 1
Barrow
Colchester United2 - 0
Shrewsbury Town
Shrewsbury Town0 - 0
Barnet
Cambridge United1 - 0
Shrewsbury Town
Milton Keynes Dons5 - 1
Shrewsbury Town
Shrewsbury Town1 - 0
Harrogate Town
Wolverhampton Wanderers6 - 1
Shrewsbury Town
Shrewsbury Town0 - 3
Bristol Rovers
Grimsby Town1 - 0
Shrewsbury Town
Cheltenham Town3 - 1
Shrewsbury TownĐối chiếu
Phong độ gần đây của Swindon Town
Swindon Town2 - 0
Newport County
Swindon Town3 - 0
Oldham Athletic
Harrogate Town0 - 1
Swindon Town
Swindon Town3 - 1
Barrow
Notts County2 - 1
Swindon Town
Bromley2 - 1
Swindon Town
Salford City3 - 2
Swindon Town
Swindon Town2 - 3
Salford City
Luton Town3 - 0
Swindon Town
Swindon Town2 - 0
GillinghamĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Shrewsbury Town
#13#21#30#43#55#60#70
Swindon Town
#11#21#30#43#54#60#70
Walsall
Chesterfield
Crewe Alexandra
Fleetwood Town
Tranmere Rovers
Accrington Stanley
Crawley Town