Austrian 2.Liga22:00 ngày 25/05/2025

SV Ried
1 - 1

First Vienna FC 1894
Thống kê
Thống kê trận đấu
SV RiedChỉ sốFirst Vienna FC 1894
3Chỉ số 34
1Chỉ số 211
0Chỉ số 40
7Chỉ số 225
50Chỉ số 2433
110Chỉ số 2376
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 80
4Chỉ số 21
Lineup
Đội hình trận đấu
SV Ried
Sơ đồ 5-4-177185233017810262812
Đội hình xuất phát
F.Wimmer#77 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Rossdorfer#18 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

N.Havenaar#5 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

M.Sollbauer#23 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

O.Steurer#30 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

P.Pomer#17 · D · Đội trưởng: Có · x:88 · y:32

M.Rasner#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Große#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Mayer#26 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

W.Eza#28 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Bajić#12 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Bajić#3
A.Bajić#19

A.Bajić#21

A.Bajić#1

A.Bajić#7

A.Bajić#31

A.Bajić#43
First Vienna FC 1894
Sơ đồ 4-4-213625131977288341816
Đội hình xuất phát

B.Unger#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Nnamdi#36 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Bauer#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Omerovic#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Niklas Immanuel Alozie#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Edelhofer#77 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.L.Stratznig#28 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

B.Luxbacher#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62
D.Titkov#34 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

B.Zimmermann#18 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

P.Schmidt#16 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Schmidt#17

P.Schmidt#41

P.Schmidt#10

P.Schmidt#9

P.Schmidt#5
P.Schmidt#32
P.Schmidt#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SV Ried | 29 | 20 | 4 | 5 | 64 |
| 2 | Admira Wacker | 29 | 18 | 5 | 6 | 59 |
| 3 | SKN St.Polten | 29 | 15 | 7 | 7 | 52 |
| 4 | Kapfenberg SV 1919 | 29 | 16 | 3 | 10 | 51 |
| 5 | First Vienna FC 1894 | 29 | 15 | 3 | 11 | 48 |
| 6 | FC Liefering | 28 | 13 | 4 | 11 | 43 |
| 7 | SK Sturm Graz II | 29 | 11 | 8 | 10 | 41 |
| 8 | SKU Ertl Glas Amstetten | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 9 | SK Rapid II | 29 | 11 | 4 | 14 | 37 |
| 10 | FAC WIEN | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 11 | Schwarz-Weiss Bregenz | 28 | 10 | 5 | 13 | 35 |
| 12 | SC Austria Lustenau | 29 | 7 | 13 | 9 | 34 |
| 13 | ASK Voitsberg | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 14 | SV Stripfing | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 15 | SV Horn | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 16 | Lafnitz | 29 | 3 | 6 | 20 | 15 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
First Vienna FC 18940 - 1
SV Ried
First Vienna FC 18942 - 1
SV Ried
SV Ried4 - 1
First Vienna FC 1894
SV Ried6 - 1
First Vienna FC 1894Đối chiếu
Phong độ gần đây của SV Ried
Schwarz-Weiss Bregenz1 - 4
SV Ried
SV Ried2 - 1
SK Sturm Graz II
SV Ried2 - 0
Admira Wacker
Kapfenberg SV 19192 - 1
SV Ried
SV Ried1 - 1
SC Austria Lustenau
SKN St.Polten1 - 2
SV Ried
SK Rapid II0 - 5
SV Ried
SV Ried1 - 1
SKU Ertl Glas Amstetten
ASK Voitsberg0 - 1
SV Ried
LASK Linz1 - 1
SV RiedĐối chiếu
Phong độ gần đây của First Vienna FC 1894
First Vienna FC 18941 - 3
SKU Ertl Glas Amstetten
SC Austria Lustenau0 - 0
First Vienna FC 1894
First Vienna FC 18940 - 2
Kapfenberg SV 1919
SK Sturm Graz II4 - 1
First Vienna FC 1894
ASK Voitsberg0 - 2
First Vienna FC 1894
First Vienna FC 18942 - 1
Lafnitz
First Vienna FC 18942 - 1
Schwarz-Weiss Bregenz
SK Rapid II1 - 0
First Vienna FC 1894
First Vienna FC 18941 - 0
SV Horn
Austria Vienna1 - 2
First Vienna FC 1894Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SV Ried
#11#20#30#43#54#60#70
First Vienna FC 1894
#11#20#30#44#51#60#70
FC Liefering
FAC WIEN
SV Stripfing