Austrian 2.Liga23:00 ngày 11/04/2025

SK Rapid II
0 - 5

SV Ried
Thống kê
Thống kê trận đấu
SK Rapid IIChỉ sốSV Ried
88Chỉ số 2369
6Chỉ số 222
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 215
76Chỉ số 2447
1Chỉ số 33
10Chỉ số 26
0Chỉ số 80
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
SK Rapid II
Sơ đồ 4-3-3293256332881872231
Đội hình xuất phát

B.Göschl#29 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Vincze#3 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

J.Brunnhofer#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Tambwe-Kasengele#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Stehrer#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
L.Szladits#28 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
O. Thiero#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

N.Bajlicz#18 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

J.Živković#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

F.Dursun#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Ismail seydi#31 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
Ismail seydi#43
Ismail seydi#34

Ismail seydi#99
Ismail seydi#36

Ismail seydi#21

Ismail seydi#35

Ismail seydi#20
SV Ried
Sơ đồ 3-4-1-21523301882621101229
Đội hình xuất phát

A.Leitner#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

N.Havenaar#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Sollbauer#23 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

O.Steurer#30 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

F.Rossdorfer#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Rasner#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Mayer#26 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Bumberger#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Große#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

A.Bajić#12 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
A.VanWyk#29 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.VanWyk#3
A.VanWyk#19

A.VanWyk#7

A.VanWyk#16
A.VanWyk#77
A.VanWyk#24

A.VanWyk#43
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SV Ried | 29 | 20 | 4 | 5 | 64 |
| 2 | Admira Wacker | 29 | 18 | 5 | 6 | 59 |
| 3 | SKN St.Polten | 29 | 15 | 7 | 7 | 52 |
| 4 | Kapfenberg SV 1919 | 29 | 16 | 3 | 10 | 51 |
| 5 | First Vienna FC 1894 | 29 | 15 | 3 | 11 | 48 |
| 6 | FC Liefering | 28 | 13 | 4 | 11 | 43 |
| 7 | SK Sturm Graz II | 29 | 11 | 8 | 10 | 41 |
| 8 | SKU Ertl Glas Amstetten | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 9 | SK Rapid II | 29 | 11 | 4 | 14 | 37 |
| 10 | FAC WIEN | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 11 | Schwarz-Weiss Bregenz | 28 | 10 | 5 | 13 | 35 |
| 12 | SC Austria Lustenau | 29 | 7 | 13 | 9 | 34 |
| 13 | ASK Voitsberg | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 14 | SV Stripfing | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 15 | SV Horn | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 16 | Lafnitz | 29 | 3 | 6 | 20 | 15 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của SK Rapid II
SK Rapid II1 - 0
First Vienna FC 1894
SKU Ertl Glas Amstetten2 - 2
SK Rapid II
SK Rapid II0 - 3
Admira Wacker
ASK Voitsberg3 - 0
SK Rapid II
SK Rapid II2 - 0
SC Austria Lustenau
SK Sturm Graz II1 - 0
SK Rapid II
SV Horn1 - 0
SK Rapid II
SK Rapid II1 - 3
FC Vardar Skopje
SK Rapid II5 - 1
Obolon Kyiv
SK Rapid II1 - 1
SK Artis BrnoĐối chiếu
Phong độ gần đây của SV Ried
SV Ried1 - 1
SKU Ertl Glas Amstetten
ASK Voitsberg0 - 1
SV Ried
LASK Linz1 - 1
SV Ried
SV Ried4 - 0
Lafnitz
FC Liefering3 - 1
SV Ried
SV Ried2 - 0
FAC WIEN
SV Horn0 - 1
SV Ried
SV Ried3 - 0
Wacker Burghausen
SV Ried0 - 2
FC ViOn Zlate Moravce-Vrable
Kremser SC1 - 3
SV RiedĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SK Rapid II
#10#20#30#41#510#60#70
SV Ried
#15#21#30#43#56#60#70
SKN St.Polten
Kapfenberg SV 1919
Schwarz-Weiss Bregenz
SV Stripfing