Austrian 2.Liga01:30 ngày 17/05/2025

Schwarz-Weiss Bregenz
1 - 4

SV Ried
Thống kê
Thống kê trận đấu
Schwarz-Weiss BregenzChỉ sốSV Ried
5Chỉ số 224
0Chỉ số 40
85Chỉ số 2383
0Chỉ số 80
6Chỉ số 25
61Chỉ số 2457
1Chỉ số 214
1Chỉ số 31
50Chỉ số 2550
Lineup
Đội hình trận đấu
Schwarz-Weiss Bregenz
Sơ đồ 5-4-1264352722178610711
Đội hình xuất phát

F.Flückiger#26 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Vojic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

Adriel#35 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

S.Dirnberger#27 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

F.Prirsch#22 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

R.Marte#17 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

L.Nussbaumer#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Krnjic#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Tartarotti#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

N.Santos#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Vucenovic#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Vucenovic#99

M.Vucenovic#13

M.Vucenovic#21

M.Vucenovic#3

M.Vucenovic#9

M.Vucenovic#30

M.Vucenovic#18
SV Ried
Sơ đồ 4-2-3-1131523371712102628
Đội hình xuất phát

A.Leitner#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

F.Wohlmuth#31 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Havenaar#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Sollbauer#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Agbenyenu#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Marinšek#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

P.Pomer#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Bajić#12 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Große#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Mayer#26 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

W.Eza#28 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
W.Eza#19

W.Eza#21

W.Eza#18

W.Eza#16
W.Eza#29
W.Eza#77

W.Eza#43
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SV Ried | 29 | 20 | 4 | 5 | 64 |
| 2 | Admira Wacker | 29 | 18 | 5 | 6 | 59 |
| 3 | SKN St.Polten | 29 | 15 | 7 | 7 | 52 |
| 4 | Kapfenberg SV 1919 | 29 | 16 | 3 | 10 | 51 |
| 5 | First Vienna FC 1894 | 29 | 15 | 3 | 11 | 48 |
| 6 | FC Liefering | 28 | 13 | 4 | 11 | 43 |
| 7 | SK Sturm Graz II | 29 | 11 | 8 | 10 | 41 |
| 8 | SKU Ertl Glas Amstetten | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 9 | SK Rapid II | 29 | 11 | 4 | 14 | 37 |
| 10 | FAC WIEN | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 11 | Schwarz-Weiss Bregenz | 28 | 10 | 5 | 13 | 35 |
| 12 | SC Austria Lustenau | 29 | 7 | 13 | 9 | 34 |
| 13 | ASK Voitsberg | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 14 | SV Stripfing | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 15 | SV Horn | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 16 | Lafnitz | 29 | 3 | 6 | 20 | 15 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
SV Ried3 - 0
Schwarz-Weiss Bregenz
SV Ried5 - 0
Schwarz-Weiss Bregenz
Schwarz-Weiss Bregenz0 - 0
SV Ried
Schwarz-Weiss Bregenz0 - 4
SV RiedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Schwarz-Weiss Bregenz
SKN St.Polten3 - 1
Schwarz-Weiss Bregenz
Schwarz-Weiss Bregenz1 - 5
SK Rapid II
SC Austria Lustenau2 - 1
Schwarz-Weiss Bregenz
Schwarz-Weiss Bregenz0 - 1
FAC WIEN
SV Horn3 - 2
Schwarz-Weiss Bregenz
First Vienna FC 18942 - 1
Schwarz-Weiss Bregenz
Schwarz-Weiss Bregenz1 - 3
SV Stripfing
Lafnitz1 - 4
Schwarz-Weiss Bregenz
Schwarz-Weiss Bregenz2 - 1
SKU Ertl Glas Amstetten
Admira Wacker3 - 2
Schwarz-Weiss BregenzĐối chiếu
Phong độ gần đây của SV Ried
SV Ried2 - 1
SK Sturm Graz II
SV Ried2 - 0
Admira Wacker
Kapfenberg SV 19192 - 1
SV Ried
SV Ried1 - 1
SC Austria Lustenau
SKN St.Polten1 - 2
SV Ried
SK Rapid II0 - 5
SV Ried
SV Ried1 - 1
SKU Ertl Glas Amstetten
ASK Voitsberg0 - 1
SV Ried
LASK Linz1 - 1
SV Ried
SV Ried4 - 0
LafnitzĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Schwarz-Weiss Bregenz
#11#20#30#41#56#60#70
SV Ried
#14#22#30#41#55#60#70
FC Liefering