Austrian 2.Liga01:30 ngày 03/05/2025

SV Ried
2 - 0

Admira Wacker
Thống kê
Thống kê trận đấu
SV RiedChỉ sốAdmira Wacker
0Chỉ số 80
2Chỉ số 210
1Chỉ số 33
0Chỉ số 40
2Chỉ số 226
99Chỉ số 23146
51Chỉ số 2468
33Chỉ số 2567
2Chỉ số 22
Lineup
Đội hình trận đấu
SV Ried
Sơ đồ 4-2-3-11315233081712102628
Đội hình xuất phát

A.Leitner#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

F.Wohlmuth#31 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Havenaar#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Sollbauer#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

O.Steurer#30 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Rasner#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

P.Pomer#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Bajić#12 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Große#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Mayer#26 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

W.Eza#28 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

W.Eza#3
W.Eza#19

W.Eza#21

W.Eza#7
W.Eza#29
W.Eza#77

W.Eza#43
Admira Wacker
Sơ đồ 3-4-33715236331652422710
Đội hình xuất phát

J.Siebenhandl#37 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Horvat#15 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Haudum#23 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

L.Malicsek#6 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Weberbauer#33 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

B.Summers#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Ebner#5 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

F.Holzhacker#24 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Filip Ristanic#22 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

R.Young#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Gashi#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Gashi#21

A.Gashi#31

A.Gashi#17

A.Gashi#27

A.Gashi#42
A.Gashi#20

A.Gashi#77
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SV Ried | 29 | 20 | 4 | 5 | 64 |
| 2 | Admira Wacker | 29 | 18 | 5 | 6 | 59 |
| 3 | SKN St.Polten | 29 | 15 | 7 | 7 | 52 |
| 4 | Kapfenberg SV 1919 | 29 | 16 | 3 | 10 | 51 |
| 5 | First Vienna FC 1894 | 29 | 15 | 3 | 11 | 48 |
| 6 | FC Liefering | 28 | 13 | 4 | 11 | 43 |
| 7 | SK Sturm Graz II | 29 | 11 | 8 | 10 | 41 |
| 8 | SKU Ertl Glas Amstetten | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 9 | SK Rapid II | 29 | 11 | 4 | 14 | 37 |
| 10 | FAC WIEN | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 11 | Schwarz-Weiss Bregenz | 28 | 10 | 5 | 13 | 35 |
| 12 | SC Austria Lustenau | 29 | 7 | 13 | 9 | 34 |
| 13 | ASK Voitsberg | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 14 | SV Stripfing | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 15 | SV Horn | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 16 | Lafnitz | 29 | 3 | 6 | 20 | 15 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Admira Wacker1 - 0
SV Ried
Admira Wacker3 - 2
SV Ried
SV Ried2 - 2
Admira Wacker
SV Ried1 - 1
Admira Wacker
Admira Wacker2 - 0
SV Ried
Admira Wacker1 - 2
SV Ried
SV Ried2 - 1
Admira Wacker
SV Ried0 - 0
Admira Wacker
Admira Wacker0 - 2
SV Ried
SV Ried0 - 0
Admira WackerĐối chiếu
Phong độ gần đây của SV Ried
Kapfenberg SV 19192 - 1
SV Ried
SV Ried1 - 1
SC Austria Lustenau
SKN St.Polten1 - 2
SV Ried
SK Rapid II0 - 5
SV Ried
SV Ried1 - 1
SKU Ertl Glas Amstetten
ASK Voitsberg0 - 1
SV Ried
LASK Linz1 - 1
SV Ried
SV Ried4 - 0
Lafnitz
FC Liefering3 - 1
SV Ried
SV Ried2 - 0
FAC WIENĐối chiếu
Phong độ gần đây của Admira Wacker
Admira Wacker2 - 3
SK Sturm Graz II
SKU Ertl Glas Amstetten3 - 2
Admira Wacker
Admira Wacker2 - 2
SV Stripfing
SC Austria Lustenau0 - 1
Admira Wacker
FAC WIEN1 - 2
Admira Wacker
Admira Wacker1 - 1
SKN St.Polten
Admira Wacker1 - 1
FC Blau Weiss Linz
SK Rapid II0 - 3
Admira Wacker
Admira Wacker3 - 2
Schwarz-Weiss Bregenz
Lafnitz1 - 1
Admira WackerĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SV Ried
#12#22#30#41#52#60#70
Admira Wacker
#10#20#30#43#52#60#70
First Vienna FC 1894
SV Horn