Austrian 2.Liga20:30 ngày 22/02/2025

FC Liefering
4 - 1

Lafnitz
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC LieferingChỉ sốLafnitz
38Chỉ số 2428
5Chỉ số 226
50Chỉ số 2550
70Chỉ số 2368
0Chỉ số 80
4Chỉ số 23
7Chỉ số 213
4Chỉ số 33
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Liefering
Sơ đồ 4-3-1-2412224194781511282943
Đội hình xuất phát

C.Zawieschitzky#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
M.Brandt#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Okoh#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Moswitzer#19 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
J.Hussauf#47 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Paumgartner#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
A.Murillo#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

T.Sahin#11 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60
L. Traoré#28 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

V.Sulzbacher#29 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

E.Aguilar#43 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Aguilar#39
E.Aguilar#42

E.Aguilar#40

E.Aguilar#20

E.Aguilar#1

E.Aguilar#36

E.Aguilar#14
Lafnitz
Sơ đồ 4-3-3371842372022327911
Đội hình xuất phát

A.Kanuric#37 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Freissegger#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Feyrer#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

M.Hetemaj#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Butkovic#7 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Mahmić#20 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

B.Alili#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

K.Guclu#3 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

D.Dizdarević#27 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

T.Burmeister#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Knollmüller#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
J.Knollmüller#29

J.Knollmüller#34
J.Knollmüller#48

J.Knollmüller#30

J.Knollmüller#17

J.Knollmüller#6

J.Knollmüller#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SV Ried | 29 | 20 | 4 | 5 | 64 |
| 2 | Admira Wacker | 29 | 18 | 5 | 6 | 59 |
| 3 | SKN St.Polten | 29 | 15 | 7 | 7 | 52 |
| 4 | Kapfenberg SV 1919 | 29 | 16 | 3 | 10 | 51 |
| 5 | First Vienna FC 1894 | 29 | 15 | 3 | 11 | 48 |
| 6 | FC Liefering | 28 | 13 | 4 | 11 | 43 |
| 7 | SK Sturm Graz II | 29 | 11 | 8 | 10 | 41 |
| 8 | SKU Ertl Glas Amstetten | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 9 | SK Rapid II | 29 | 11 | 4 | 14 | 37 |
| 10 | FAC WIEN | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 11 | Schwarz-Weiss Bregenz | 28 | 10 | 5 | 13 | 35 |
| 12 | SC Austria Lustenau | 29 | 7 | 13 | 9 | 34 |
| 13 | ASK Voitsberg | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 14 | SV Stripfing | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 15 | SV Horn | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 16 | Lafnitz | 29 | 3 | 6 | 20 | 15 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Lafnitz4 - 5
FC Liefering
FC Liefering4 - 3
Lafnitz
Lafnitz1 - 6
FC Liefering
FC Liefering3 - 1
Lafnitz
Lafnitz0 - 3
FC Liefering
FC Liefering1 - 1
Lafnitz
Lafnitz1 - 3
FC Liefering
Lafnitz1 - 4
FC Liefering
FC Liefering1 - 0
Lafnitz
FC Liefering4 - 1
LafnitzĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Liefering
FC Liefering5 - 1
First Vienna FC 1894
FC Liefering2 - 0
SK Slavia Praha B
Real Madrid U191 - 2
FC Liefering
First Vienna FC 18943 - 1
FC Liefering
FC Liefering1 - 3
SKU Ertl Glas Amstetten
Admira Wacker4 - 0
FC Liefering
FC Liefering1 - 1
SK Rapid II
ASK Voitsberg0 - 1
FC Liefering
FAC WIEN0 - 1
FC Liefering
FC Liefering2 - 1
SV StripfingĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lafnitz
SC Weiz1 - 1
Lafnitz
Favoritner AC0 - 5
Lafnitz
SK Austria Klagenfurt2 - 1
Lafnitz
SV Oberwart1 - 7
Lafnitz
USV RB Weindorf St.Anna0 - 3
Lafnitz
Lafnitz2 - 2
SC Austria Lustenau
SKN St.Polten3 - 0
Lafnitz
Lafnitz0 - 4
SK Sturm Graz II
SKU Ertl Glas Amstetten5 - 0
Lafnitz
Lafnitz5 - 1
SV HornĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Liefering
#14#21#30#44#54#60#70
Lafnitz
#11#20#30#43#53#60#70
SV Ried
Kapfenberg SV 1919
Schwarz-Weiss Bregenz