Azerbaijan Premier League22:30 ngày 22/05/2026

Sumgayit FK
3 - 4

Qarabag
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sumgayit FKChỉ sốQarabag
0Chỉ số 80
2Chỉ số 33
58Chỉ số 2542
90Chỉ số 2375
6Chỉ số 21
49Chỉ số 2426
14Chỉ số 223
0Chỉ số 40
7Chỉ số 216
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Sumgayit FK
952297752933672189
Đội hình xuất phát

N·Simon#95 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

khayal farzullayev#22 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
v.pashayev#97 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
n.orujov#75 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Emil·Mustafaev#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Beskorovaynyi#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Badolo#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Akhmedzade#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nihat ahmadzada#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Abdullazada#8 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

A.Ramalingom#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

A.Ramalingom#24

A.Ramalingom#10

A.Ramalingom#20

A.Ramalingom#11

A.Ramalingom#1

A.Ramalingom#12
Qarabag
117789218825518322780
Đội hình xuất phát

E.Addai#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Sheydaev#77 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Ramazanov#89 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Kashchuk#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Janković#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Imameliyev#82 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Huseynov#55 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

bolt dani#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

h.jabrayilzade#32 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Bayramov#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Qurbanli#80 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
B.Qurbanli#76
B.Qurbanli#74
B.Qurbanli#66

B.Qurbanli#1

B.Qurbanli#97
B.Qurbanli#47

B.Qurbanli#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sabah Baku | 22 | 16 | 5 | 1 | 53 |
| 2 | Qarabag | 22 | 15 | 4 | 3 | 49 |
| 3 | Turan Tovuz | 23 | 13 | 5 | 5 | 44 |
| 4 | Zira FK | 23 | 10 | 9 | 4 | 39 |
| 5 | Araz Nakhchivan | 23 | 9 | 6 | 8 | 33 |
| 6 | FC Neftci Baku | 22 | 7 | 10 | 5 | 31 |
| 7 | Sumgayit FK | 23 | 8 | 5 | 10 | 29 |
| 8 | Shamakhi FK | 23 | 6 | 9 | 8 | 27 |
| 9 | İmişli FK | 23 | 5 | 10 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kapaz Ganca | 23 | 5 | 2 | 16 | 17 |
| 11 | FK Gilan Gabala | 22 | 4 | 4 | 14 | 16 |
| 12 | Karvan Evlakh | 23 | 1 | 5 | 17 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sumgayit FK2 - 4
Qarabag
Qarabag0 - 1
Sumgayit FK
Qarabag2 - 0
Sumgayit FK
Sumgayit FK0 - 2
Qarabag
Qarabag5 - 0
Sumgayit FK
Sumgayit FK0 - 1
Qarabag
Sumgayit FK1 - 0
Qarabag
Qarabag2 - 0
Sumgayit FK
Sumgayit FK1 - 6
Qarabag
Qarabag5 - 0
Sumgayit FKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sumgayit FK
Zira FK2 - 1
Sumgayit FK
Sumgayit FK2 - 1
Araz Nakhchivan
FK Kapaz Ganca2 - 1
Sumgayit FK
İmişli FK0 - 2
Sumgayit FK
Sumgayit FK1 - 0
FK Gilan Gabala
Turan Tovuz2 - 1
Sumgayit FK
Sumgayit FK1 - 3
FC Neftci Baku
Sabah Baku3 - 1
Sumgayit FK
Sumgayit FK0 - 1
Shamakhi FK
Karvan Evlakh1 - 1
Sumgayit FKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Qarabag
Qarabag3 - 0
İmişli FK
FK Gilan Gabala1 - 1
Qarabag
Qarabag2 - 1
Turan Tovuz
FC Neftci Baku2 - 1
Qarabag
FC Neftci Baku1 - 5
Qarabag
Sabah Baku2 - 1
Qarabag
Qarabag0 - 1
Sabah Baku
Shamakhi FK0 - 0
Qarabag
Qarabag7 - 0
Karvan Evlakh
Qarabag2 - 2
Sabah BakuĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sumgayit FK
#13#20#30#42#56#60#70
Qarabag
#14#22#30#43#51#60#70