Azerbaijan Premier League21:00 ngày 04/05/2025

Qarabag
2 - 0

Sumgayit FK
Thống kê
Thống kê trận đấu
QarabagChỉ sốSumgayit FK
6Chỉ số 211
0Chỉ số 40
84Chỉ số 2428
16Chỉ số 224
56Chỉ số 2544
7Chỉ số 23
0Chỉ số 80
109Chỉ số 2362
1Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
Qarabag
915213901044727998
Đội hình xuất phát

K.Borges#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Andrade#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
matheus silva#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Mustafazada#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

akhundzade#90 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Zoubir#10 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
E.Dzhafarquliyev#44 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Benzia#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Bayramov#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Kochalski#99 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Janković#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

M.Janković#19

M.Janković#29
M.Janković#26

M.Janković#22

M.Janković#81

M.Janković#21

M.Janković#24

M.Janković#55

M.Janković#30

M.Janković#97

M.Janković#66

M.Janković#11
Sumgayit FK
2383692076095121721
Đội hình xuất phát

r.vasquez#23 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Abdullazada#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

khayal farzullayev#36 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Abdukhalikov#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.suleymali#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Muradov#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

t.mossi#60 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Milovic#95 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Kharaishvili#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Xacayev#17 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
nihat ahmadzada#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

nihat ahmadzada#99

nihat ahmadzada#6

nihat ahmadzada#24

nihat ahmadzada#19

nihat ahmadzada#77
nihat ahmadzada#64

nihat ahmadzada#1

nihat ahmadzada#94
nihat ahmadzada#11
nihat ahmadzada#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Qarabag | 35 | 27 | 5 | 3 | 86 |
| 2 | Zira FK | 35 | 22 | 5 | 8 | 71 |
| 3 | Araz Nakhchivan | 35 | 15 | 13 | 7 | 58 |
| 4 | Turan Tovuz | 35 | 13 | 13 | 9 | 52 |
| 5 | Sabah Baku | 35 | 9 | 18 | 8 | 45 |
| 6 | FC Neftci Baku | 35 | 10 | 13 | 12 | 43 |
| 7 | Shamakhi FK | 35 | 9 | 9 | 17 | 36 |
| 8 | Sumgayit FK | 36 | 9 | 6 | 21 | 33 |
| 9 | FK Kapaz Ganca | 35 | 8 | 8 | 19 | 32 |
| 10 | Sabail FC | 36 | 4 | 10 | 22 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sumgayit FK0 - 2
Qarabag
Qarabag5 - 0
Sumgayit FK
Sumgayit FK0 - 1
Qarabag
Sumgayit FK1 - 0
Qarabag
Qarabag2 - 0
Sumgayit FK
Sumgayit FK1 - 6
Qarabag
Qarabag5 - 0
Sumgayit FK
Qarabag1 - 2
Sumgayit FK
Sumgayit FK0 - 6
Qarabag
Qarabag3 - 1
Sumgayit FKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Qarabag
FK Kapaz Ganca1 - 0
Qarabag
Sabah Baku1 - 1
Qarabag
Qarabag3 - 0
Araz Nakhchivan
Qarabag3 - 0
FC Neftci Baku
Sabail FC1 - 4
Qarabag
Qarabag1 - 0
Zira FK
Araz Nakhchivan1 - 0
Qarabag
Turan Tovuz1 - 4
Qarabag
Araz Nakhchivan1 - 3
Qarabag
Sumgayit FK0 - 2
QarabagĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sumgayit FK
Sumgayit FK2 - 2
FC Neftci Baku
Zira FK3 - 1
Sumgayit FK
Sumgayit FK1 - 2
Shamakhi FK
Araz Nakhchivan2 - 0
Sumgayit FK
Sumgayit FK3 - 3
Sabah Baku
Turan Tovuz1 - 2
Sumgayit FK
Sumgayit FK3 - 0
FK Kapaz Ganca
Sumgayit FK0 - 2
Qarabag
Sumgayit FK0 - 4
Sabah Baku
FC Neftci Baku1 - 0
Sumgayit FKĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Qarabag
#12#20#30#41#57#60#70
Sumgayit FK
#10#20#30#41#53#60#70