Azerbaijan Premier League21:00 ngày 12/04/2026

Turan Tovuz
2 - 1

Sumgayit FK
Thống kê
Thống kê trận đấu
Turan TovuzChỉ sốSumgayit FK
48Chỉ số 2450
3Chỉ số 212
0Chỉ số 40
42Chỉ số 2558
8Chỉ số 225
0Chỉ số 80
3Chỉ số 27
87Chỉ số 2385
2Chỉ số 33
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sabah Baku | 22 | 16 | 5 | 1 | 53 |
| 2 | Qarabag | 22 | 15 | 4 | 3 | 49 |
| 3 | Turan Tovuz | 23 | 13 | 5 | 5 | 44 |
| 4 | Zira FK | 23 | 10 | 9 | 4 | 39 |
| 5 | Araz Nakhchivan | 23 | 9 | 6 | 8 | 33 |
| 6 | FC Neftci Baku | 22 | 7 | 10 | 5 | 31 |
| 7 | Sumgayit FK | 23 | 8 | 5 | 10 | 29 |
| 8 | Shamakhi FK | 23 | 6 | 9 | 8 | 27 |
| 9 | İmişli FK | 23 | 5 | 10 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kapaz Ganca | 23 | 5 | 2 | 16 | 17 |
| 11 | FK Gilan Gabala | 22 | 4 | 4 | 14 | 16 |
| 12 | Karvan Evlakh | 23 | 1 | 5 | 17 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Turan Tovuz2 - 1
Sumgayit FK
Sumgayit FK0 - 3
Turan Tovuz
Sumgayit FK0 - 1
Turan Tovuz
Turan Tovuz1 - 2
Sumgayit FK
Sumgayit FK2 - 4
Turan Tovuz
Turan Tovuz1 - 0
Sumgayit FK
Turan Tovuz1 - 4
Sumgayit FK
Sumgayit FK0 - 0
Turan Tovuz
Turan Tovuz2 - 2
Sumgayit FK
Sumgayit FK0 - 0
Turan TovuzĐối chiếu
Phong độ gần đây của Turan Tovuz
İmişli FK1 - 1
Turan Tovuz
Turan Tovuz0 - 2
Zira FK
Turan Tovuz3 - 2
FK Gilan Gabala
FK Kapaz Ganca1 - 1
Turan Tovuz
FC Neftci Baku0 - 1
Turan Tovuz
FK Kapaz Ganca0 - 2
Turan Tovuz
Turan Tovuz0 - 0
İmişli FK
FK Gilan Gabala0 - 3
Turan Tovuz
Turan Tovuz2 - 0
Zira FK
Shamakhi FK0 - 0
Turan TovuzĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sumgayit FK
Sumgayit FK1 - 3
FC Neftci Baku
Sabah Baku3 - 1
Sumgayit FK
Sumgayit FK0 - 1
Shamakhi FK
Karvan Evlakh1 - 1
Sumgayit FK
Zira FK2 - 0
Sumgayit FK
FK Kapaz Ganca3 - 0
Sumgayit FK
Sumgayit FK0 - 0
FK Gilan Gabala
Araz Nakhchivan1 - 0
Sumgayit FK
Sumgayit FK2 - 3
Zira FK
Sumgayit FK0 - 0
Zira FKĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Turan Tovuz
#12#21#30#42#53#60#70
Sumgayit FK
#11#20#30#43#57#60#70
Qarabag