Azerbaijan Premier League21:00 ngày 05/04/2026

Sumgayit FK
1 - 3

FC Neftci Baku
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sumgayit FKChỉ sốFC Neftci Baku
0Chỉ số 81
93Chỉ số 2384
0Chỉ số 40
1Chỉ số 224
46Chỉ số 2554
1Chỉ số 30
65Chỉ số 2486
2Chỉ số 215
7Chỉ số 25
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sabah Baku | 22 | 16 | 5 | 1 | 53 |
| 2 | Qarabag | 22 | 15 | 4 | 3 | 49 |
| 3 | Turan Tovuz | 23 | 13 | 5 | 5 | 44 |
| 4 | Zira FK | 23 | 10 | 9 | 4 | 39 |
| 5 | Araz Nakhchivan | 23 | 9 | 6 | 8 | 33 |
| 6 | FC Neftci Baku | 22 | 7 | 10 | 5 | 31 |
| 7 | Sumgayit FK | 23 | 8 | 5 | 10 | 29 |
| 8 | Shamakhi FK | 23 | 6 | 9 | 8 | 27 |
| 9 | İmişli FK | 23 | 5 | 10 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kapaz Ganca | 23 | 5 | 2 | 16 | 17 |
| 11 | FK Gilan Gabala | 22 | 4 | 4 | 14 | 16 |
| 12 | Karvan Evlakh | 23 | 1 | 5 | 17 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Neftci Baku2 - 2
Sumgayit FK
Sumgayit FK0 - 2
FC Neftci Baku
Sumgayit FK2 - 2
FC Neftci Baku
FC Neftci Baku1 - 0
Sumgayit FK
Sumgayit FK2 - 0
FC Neftci Baku
FC Neftci Baku1 - 1
Sumgayit FK
FC Neftci Baku1 - 1
Sumgayit FK
FC Neftci Baku1 - 1
Sumgayit FK
Sumgayit FK2 - 1
FC Neftci Baku
Sumgayit FK2 - 3
FC Neftci BakuĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sumgayit FK
Sabah Baku3 - 1
Sumgayit FK
Sumgayit FK0 - 1
Shamakhi FK
Karvan Evlakh1 - 1
Sumgayit FK
Zira FK2 - 0
Sumgayit FK
FK Kapaz Ganca3 - 0
Sumgayit FK
Sumgayit FK0 - 0
FK Gilan Gabala
Araz Nakhchivan1 - 0
Sumgayit FK
Sumgayit FK2 - 3
Zira FK
Sumgayit FK0 - 0
Zira FK
Karvan Evlakh0 - 2
Sumgayit FKĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Neftci Baku
FC Neftci Baku6 - 0
İmişli FK
FK Gilan Gabala1 - 3
FC Neftci Baku
FC Neftci Baku0 - 1
Turan Tovuz
Shamakhi FK2 - 2
FC Neftci Baku
FK Kapaz Ganca1 - 3
FC Neftci Baku
FC Neftci Baku1 - 0
FK Gilan Gabala
Araz Nakhchivan0 - 4
FC Neftci Baku
FC Neftci Baku0 - 0
Zira FK
FC Neftci Baku3 - 1
Chengdu Rongcheng
Karvan Evlakh1 - 2
FC Neftci BakuĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sumgayit FK
#11#20#30#41#57#60#70
FC Neftci Baku
#13#21#30#40#55#60#70
Qarabag