Azerbaijan Premier League22:00 ngày 21/11/2025

Sumgayit FK
2 - 4

Qarabag
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sumgayit FKChỉ sốQarabag
5Chỉ số 224
40Chỉ số 2560
1Chỉ số 40
73Chỉ số 23108
5Chỉ số 27
1Chỉ số 80
3Chỉ số 2110
2Chỉ số 33
61Chỉ số 2481
Lineup
Đội hình trận đấu
Sumgayit FK
Sơ đồ 4-2-413802514728717119
Đội hình xuất phát

M.Cannatov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.haqverdi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Keffel#80 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Abdoul moumini#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

P.Pinto#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Senhadji#72 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:52

S.Abdullazada#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:52

M.Murata#71 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:80

R.Akhmedzade#7 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:80

A.Jankovic#11 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:80

A.Ramalingom#9 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:80
Cầu thủ dự bị

A.Ramalingom#23
A.Ramalingom#75

A.Ramalingom#95

A.Ramalingom#6
A.Ramalingom#21
A.Ramalingom#97
A.Ramalingom#56

A.Ramalingom#22

A.Ramalingom#19

A.Ramalingom#10
A.Ramalingom#37
A.Ramalingom#66
Qarabag
Sơ đồ 4-2-499272811393511171510
Đội hình xuất phát

M.Kochalski#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Bayramov#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Silva#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Medina#81 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Mustafazada#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Montiel#9 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:52

P.Bicalho#35 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:52

E.Addai#11 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:80

C.Duran#17 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:80

L.Andrade#15 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:80

A.Zoubir#10 · F · Đội trưởng: Có · x:87 · y:80
Cầu thủ dự bị

A.Zoubir#97

A.Zoubir#77

A.Zoubir#22

A.Zoubir#3

A.Zoubir#21

A.Zoubir#8

A.Zoubir#55

A.Zoubir#30

A.Zoubir#18

A.Zoubir#6
A.Zoubir#44

A.Zoubir#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sabah Baku | 22 | 16 | 5 | 1 | 53 |
| 2 | Qarabag | 22 | 15 | 4 | 3 | 49 |
| 3 | Turan Tovuz | 23 | 13 | 5 | 5 | 44 |
| 4 | Zira FK | 23 | 10 | 9 | 4 | 39 |
| 5 | Araz Nakhchivan | 23 | 9 | 6 | 8 | 33 |
| 6 | FC Neftci Baku | 22 | 7 | 10 | 5 | 31 |
| 7 | Sumgayit FK | 23 | 8 | 5 | 10 | 29 |
| 8 | Shamakhi FK | 23 | 6 | 9 | 8 | 27 |
| 9 | İmişli FK | 23 | 5 | 10 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kapaz Ganca | 23 | 5 | 2 | 16 | 17 |
| 11 | FK Gilan Gabala | 22 | 4 | 4 | 14 | 16 |
| 12 | Karvan Evlakh | 23 | 1 | 5 | 17 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Qarabag0 - 1
Sumgayit FK
Qarabag2 - 0
Sumgayit FK
Sumgayit FK0 - 2
Qarabag
Qarabag5 - 0
Sumgayit FK
Sumgayit FK0 - 1
Qarabag
Sumgayit FK1 - 0
Qarabag
Qarabag2 - 0
Sumgayit FK
Sumgayit FK1 - 6
Qarabag
Qarabag5 - 0
Sumgayit FK
Qarabag1 - 2
Sumgayit FKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sumgayit FK
FK Gilan Gabala0 - 2
Sumgayit FK
Sumgayit FK3 - 2
Araz Nakhchivan
PFK Zaqatala0 - 3
Sumgayit FK
Zira FK1 - 0
Sumgayit FK
Sumgayit FK4 - 1
Karvan Evlakh
Sumgayit FK0 - 3
Turan Tovuz
Sabah Baku1 - 1
Sumgayit FK
Sumgayit FK0 - 2
FC Neftci Baku
İmişli FK1 - 0
Sumgayit FK
Sumgayit FK1 - 1
Shamakhi FKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Qarabag
Qarabag2 - 0
FC Neftci Baku
Qarabag2 - 2
Chelsea
Qarabag2 - 0
İmişli FK
Qarabag0 - 0
Shamakhi FK
Athletic Club3 - 1
Qarabag
Turan Tovuz1 - 2
Qarabag
Qarabag2 - 0
FC Copenhagen
Qarabag2 - 0
FK Gilan Gabala
Araz Nakhchivan0 - 5
Qarabag
Benfica2 - 3
QarabagĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sumgayit FK
#12#21#31#42#55#60#70
Qarabag
#14#22#30#43#57#60#70
FK Kapaz Ganca