Azerbaijan Premier League18:00 ngày 07/03/2026

Karvan Evlakh
1 - 1

Sumgayit FK
Thống kê
Thống kê trận đấu
Karvan EvlakhChỉ sốSumgayit FK
3Chỉ số 24
0Chỉ số 83
80Chỉ số 2391
45Chỉ số 2555
4Chỉ số 223
48Chỉ số 2446
0Chỉ số 40
0Chỉ số 32
7Chỉ số 215
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Karvan Evlakh
9919112516372021632
Đội hình xuất phát

P.Leonardo·GoncalvesMateus#99 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Thompson#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Spence#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Sno#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
rustamov#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Rustamli#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Ngwisani#37 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

slayd joy mickels#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
imani barker#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Abdullayev#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Yunuszade#32 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
E.Yunuszade#42

E.Yunuszade#17
E.Yunuszade#25
E.Yunuszade#14
E.Yunuszade#4

E.Yunuszade#1

E.Yunuszade#8

E.Yunuszade#13

E.Yunuszade#7

E.Yunuszade#33
Sumgayit FK
2272758217633118071
Đội hình xuất phát

khayal farzullayev#22 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Senhadji#72 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
n.orujov#75 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Abdullazada#8 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
nihat ahmadzada#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Akhmedzade#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Badolo#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Beskorovaynyi#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Jankovic#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Keffel#80 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Murata#71 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

M.Murata#1
M.Murata#12

M.Murata#95
M.Murata#97
M.Murata#37

M.Murata#29

M.Murata#24

M.Murata#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sabah Baku | 22 | 16 | 5 | 1 | 53 |
| 2 | Qarabag | 22 | 15 | 4 | 3 | 49 |
| 3 | Turan Tovuz | 23 | 13 | 5 | 5 | 44 |
| 4 | Zira FK | 23 | 10 | 9 | 4 | 39 |
| 5 | Araz Nakhchivan | 23 | 9 | 6 | 8 | 33 |
| 6 | FC Neftci Baku | 22 | 7 | 10 | 5 | 31 |
| 7 | Sumgayit FK | 23 | 8 | 5 | 10 | 29 |
| 8 | Shamakhi FK | 23 | 6 | 9 | 8 | 27 |
| 9 | İmişli FK | 23 | 5 | 10 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kapaz Ganca | 23 | 5 | 2 | 16 | 17 |
| 11 | FK Gilan Gabala | 22 | 4 | 4 | 14 | 16 |
| 12 | Karvan Evlakh | 23 | 1 | 5 | 17 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Karvan Evlakh0 - 2
Sumgayit FK
Sumgayit FK4 - 1
Karvan Evlakh
Sumgayit FK3 - 1
Karvan EvlakhĐối chiếu
Phong độ gần đây của Karvan Evlakh
FK Gilan Gabala1 - 1
Karvan Evlakh
Karvan Evlakh0 - 2
Araz Nakhchivan
Zira FK1 - 0
Karvan Evlakh
Turan Tovuz1 - 0
Karvan Evlakh
Karvan Evlakh0 - 2
Sumgayit FK
Sabah Baku4 - 1
Karvan Evlakh
Karvan Evlakh0 - 0
FK Kapaz Ganca
Karvan Evlakh1 - 2
FC Neftci Baku
İmişli FK1 - 1
Karvan Evlakh
Karvan Evlakh0 - 3
Shamakhi FKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sumgayit FK
Zira FK2 - 0
Sumgayit FK
FK Kapaz Ganca3 - 0
Sumgayit FK
Sumgayit FK0 - 0
FK Gilan Gabala
Araz Nakhchivan1 - 0
Sumgayit FK
Sumgayit FK2 - 3
Zira FK
Sumgayit FK0 - 0
Zira FK
Karvan Evlakh0 - 2
Sumgayit FK
Turan Tovuz2 - 1
Sumgayit FK
NK Osijek2 - 0
Sumgayit FK
OFK Beograd4 - 1
Sumgayit FKĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Karvan Evlakh
#11#20#30#40#53#60#70
Sumgayit FK
#11#20#30#42#54#60#70
Qarabag