Azerbaijan Premier League23:30 ngày 13/03/2026

Sumgayit FK
0 - 1

Shamakhi FK
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sumgayit FKChỉ sốShamakhi FK
68Chỉ số 2532
0Chỉ số 213
8Chỉ số 27
6Chỉ số 225
3Chỉ số 32
0Chỉ số 80
144Chỉ số 2369
0Chỉ số 40
110Chỉ số 2466
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Sumgayit FK
22729299533217802571
Đội hình xuất phát

khayal farzullayev#22 · G · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

R.Senhadji#72 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Ramalingom#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Emil·Mustafaev#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N·Simon#95 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Beskorovaynyi#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nihat ahmadzada#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Akhmedzade#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Keffel#80 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Rachid#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Murata#71 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
M.Murata#12

M.Murata#1

M.Murata#8

M.Murata#6

M.Murata#3

M.Murata#11

M.Murata#24

M.Murata#23
M.Murata#97
M.Murata#75
M.Murata#37

M.Murata#10
Shamakhi FK
11032997444111382
Đội hình xuất phát

Ricardo#1 · G · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

A.Tîrcoveanu#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

v.veremeev#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.rzayev#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Rossi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
o.mammadov#97 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
david santos#44 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
cezar#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Diogo Balau#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ricardo apolinario#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Abbasov#82 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

R.Abbasov#99

R.Abbasov#7
R.Abbasov#27
R.Abbasov#19

R.Abbasov#62

R.Abbasov#8
R.Abbasov#77

R.Abbasov#17
R.Abbasov#80
R.Abbasov#21

R.Abbasov#88

R.Abbasov#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sabah Baku | 22 | 16 | 5 | 1 | 53 |
| 2 | Qarabag | 22 | 15 | 4 | 3 | 49 |
| 3 | Turan Tovuz | 23 | 13 | 5 | 5 | 44 |
| 4 | Zira FK | 23 | 10 | 9 | 4 | 39 |
| 5 | Araz Nakhchivan | 23 | 9 | 6 | 8 | 33 |
| 6 | FC Neftci Baku | 22 | 7 | 10 | 5 | 31 |
| 7 | Sumgayit FK | 23 | 8 | 5 | 10 | 29 |
| 8 | Shamakhi FK | 23 | 6 | 9 | 8 | 27 |
| 9 | İmişli FK | 23 | 5 | 10 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kapaz Ganca | 23 | 5 | 2 | 16 | 17 |
| 11 | FK Gilan Gabala | 22 | 4 | 4 | 14 | 16 |
| 12 | Karvan Evlakh | 23 | 1 | 5 | 17 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Shamakhi FK1 - 2
Sumgayit FK
Sumgayit FK1 - 1
Shamakhi FK
Sumgayit FK1 - 2
Shamakhi FK
Shamakhi FK1 - 0
Sumgayit FK
Sumgayit FK2 - 1
Shamakhi FK
Shamakhi FK1 - 0
Sumgayit FK
Shamakhi FK0 - 0
Sumgayit FK
Sumgayit FK1 - 0
Shamakhi FK
Shamakhi FK4 - 2
Sumgayit FK
Sumgayit FK1 - 1
Shamakhi FKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sumgayit FK
Karvan Evlakh1 - 1
Sumgayit FK
Zira FK2 - 0
Sumgayit FK
FK Kapaz Ganca3 - 0
Sumgayit FK
Sumgayit FK0 - 0
FK Gilan Gabala
Araz Nakhchivan1 - 0
Sumgayit FK
Sumgayit FK2 - 3
Zira FK
Sumgayit FK0 - 0
Zira FK
Karvan Evlakh0 - 2
Sumgayit FK
Turan Tovuz2 - 1
Sumgayit FK
NK Osijek2 - 0
Sumgayit FKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Shamakhi FK
Shamakhi FK0 - 0
İmişli FK
Qarabag3 - 1
Shamakhi FK
Shamakhi FK2 - 2
FC Neftci Baku
İmişli FK0 - 0
Shamakhi FK
Shamakhi FK0 - 0
Turan Tovuz
Shamakhi FK1 - 2
Qarabag
Shamakhi FK2 - 1
Qarabag
FK Kapaz Ganca0 - 2
Shamakhi FK
Shamakhi FK0 - 4
FK Gilan Gabala
Sabah Baku2 - 0
Shamakhi FKĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sumgayit FK
#10#20#30#43#58#60#70
Shamakhi FK
#11#20#30#42#57#60#70