Azerbaijan Premier League22:00 ngày 26/04/2026

FC Neftci Baku
1 - 5

Qarabag
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Neftci BakuChỉ sốQarabag
0Chỉ số 80
4Chỉ số 23
52Chỉ số 2454
5Chỉ số 223
0Chỉ số 40
2Chỉ số 31
43Chỉ số 2557
81Chỉ số 23108
3Chỉ số 219
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Neftci Baku
1013151158182272470
Đội hình xuất phát

F.Vargas#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Pirić#13 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Badalov#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Faraj#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ribeiro igor#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Mahmudov#8 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

M.Ifeanyi#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Ortiz#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Safarov#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Seck#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Shtohrin#70 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

A.Shtohrin#9

A.Shtohrin#19
A.Shtohrin#47

A.Shtohrin#1

A.Shtohrin#23

A.Shtohrin#4

A.Shtohrin#27

A.Shtohrin#28

A.Shtohrin#6
A.Shtohrin#81

A.Shtohrin#17

A.Shtohrin#14
Qarabag
9927558152819352210
Đội hình xuất phát

M.Kochalski#99 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Bayramov#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Huseynov#55 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

M.Janković#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Andrade#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Silva#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Medina#81 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Montiel#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Bicalho#35 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Qurbanly#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Zoubir#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

A.Zoubir#24

A.Zoubir#11

A.Zoubir#97

A.Zoubir#17

A.Zoubir#20

A.Zoubir#21

A.Zoubir#89

A.Zoubir#77
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sabah Baku | 22 | 16 | 5 | 1 | 53 |
| 2 | Qarabag | 22 | 15 | 4 | 3 | 49 |
| 3 | Turan Tovuz | 23 | 13 | 5 | 5 | 44 |
| 4 | Zira FK | 23 | 10 | 9 | 4 | 39 |
| 5 | Araz Nakhchivan | 23 | 9 | 6 | 8 | 33 |
| 6 | FC Neftci Baku | 22 | 7 | 10 | 5 | 31 |
| 7 | Sumgayit FK | 23 | 8 | 5 | 10 | 29 |
| 8 | Shamakhi FK | 23 | 6 | 9 | 8 | 27 |
| 9 | İmişli FK | 23 | 5 | 10 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kapaz Ganca | 23 | 5 | 2 | 16 | 17 |
| 11 | FK Gilan Gabala | 22 | 4 | 4 | 14 | 16 |
| 12 | Karvan Evlakh | 23 | 1 | 5 | 17 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Qarabag2 - 0
FC Neftci Baku
Qarabag3 - 0
FC Neftci Baku
FC Neftci Baku0 - 1
Qarabag
FC Neftci Baku0 - 3
Qarabag
Qarabag4 - 0
FC Neftci Baku
Qarabag5 - 0
FC Neftci Baku
Qarabag4 - 1
FC Neftci Baku
FC Neftci Baku0 - 4
Qarabag
FC Neftci Baku1 - 4
Qarabag
Qarabag2 - 0
FC Neftci BakuĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Neftci Baku
Zira FK1 - 1
FC Neftci Baku
FC Neftci Baku2 - 1
Araz Nakhchivan
Sumgayit FK1 - 3
FC Neftci Baku
FC Neftci Baku6 - 0
İmişli FK
FK Gilan Gabala1 - 3
FC Neftci Baku
FC Neftci Baku0 - 1
Turan Tovuz
Shamakhi FK2 - 2
FC Neftci Baku
FK Kapaz Ganca1 - 3
FC Neftci Baku
FC Neftci Baku1 - 0
FK Gilan Gabala
Araz Nakhchivan0 - 4
FC Neftci BakuĐối chiếu
Phong độ gần đây của Qarabag
Sabah Baku2 - 1
Qarabag
Qarabag0 - 1
Sabah Baku
Shamakhi FK0 - 0
Qarabag
Qarabag7 - 0
Karvan Evlakh
Qarabag2 - 2
Sabah Baku
FK Kapaz Ganca1 - 0
Qarabag
Zira FK1 - 3
Qarabag
Qarabag6 - 0
Araz Nakhchivan
Qarabag3 - 1
Shamakhi FK
Qarabag3 - 3
Sabah BakuĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Neftci Baku
#11#21#30#42#54#60#70
Qarabag
#15#23#30#41#53#60#70