Azerbaijan Premier League23:00 ngày 30/04/2026

FC Neftci Baku
2 - 1

Qarabag
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Neftci BakuChỉ sốQarabag
39Chỉ số 2561
2Chỉ số 212
0Chỉ số 25
0Chỉ số 80
5Chỉ số 225
5Chỉ số 33
0Chỉ số 40
63Chỉ số 2390
32Chỉ số 2458
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Neftci Baku
58221577763311110
Đội hình xuất phát
ribeiro igor#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Mahmudov#8 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

L.Ortiz#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Badalov#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Safarov#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Sacko#77 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.D'Almeida#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
breno#33 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Balayev#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Faraj#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Vargas#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

F.Vargas#70

F.Vargas#24

F.Vargas#9

F.Vargas#19

F.Vargas#23

F.Vargas#13

F.Vargas#18
F.Vargas#47

F.Vargas#17

F.Vargas#28

F.Vargas#4
F.Vargas#91
Qarabag
2109811520855172799
Đội hình xuất phát

M.Silva#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Zoubir#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Montiel#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Medina#81 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Andrade#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Borges#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Janković#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Huseynov#55 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

C.Duran#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Bayramov#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Kochalski#99 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

M.Kochalski#11

M.Kochalski#97

M.Kochalski#32

M.Kochalski#24

M.Kochalski#21

M.Kochalski#35

M.Kochalski#22

M.Kochalski#89

M.Kochalski#77
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sabah Baku | 22 | 16 | 5 | 1 | 53 |
| 2 | Qarabag | 22 | 15 | 4 | 3 | 49 |
| 3 | Turan Tovuz | 23 | 13 | 5 | 5 | 44 |
| 4 | Zira FK | 23 | 10 | 9 | 4 | 39 |
| 5 | Araz Nakhchivan | 23 | 9 | 6 | 8 | 33 |
| 6 | FC Neftci Baku | 22 | 7 | 10 | 5 | 31 |
| 7 | Sumgayit FK | 23 | 8 | 5 | 10 | 29 |
| 8 | Shamakhi FK | 23 | 6 | 9 | 8 | 27 |
| 9 | İmişli FK | 23 | 5 | 10 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kapaz Ganca | 23 | 5 | 2 | 16 | 17 |
| 11 | FK Gilan Gabala | 22 | 4 | 4 | 14 | 16 |
| 12 | Karvan Evlakh | 23 | 1 | 5 | 17 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Neftci Baku1 - 5
Qarabag
Qarabag2 - 0
FC Neftci Baku
Qarabag3 - 0
FC Neftci Baku
FC Neftci Baku0 - 1
Qarabag
FC Neftci Baku0 - 3
Qarabag
Qarabag4 - 0
FC Neftci Baku
Qarabag5 - 0
FC Neftci Baku
Qarabag4 - 1
FC Neftci Baku
FC Neftci Baku0 - 4
Qarabag
FC Neftci Baku1 - 4
QarabagĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Neftci Baku
FC Neftci Baku1 - 5
Qarabag
Zira FK1 - 1
FC Neftci Baku
FC Neftci Baku2 - 1
Araz Nakhchivan
Sumgayit FK1 - 3
FC Neftci Baku
FC Neftci Baku6 - 0
İmişli FK
FK Gilan Gabala1 - 3
FC Neftci Baku
FC Neftci Baku0 - 1
Turan Tovuz
Shamakhi FK2 - 2
FC Neftci Baku
FK Kapaz Ganca1 - 3
FC Neftci Baku
FC Neftci Baku1 - 0
FK Gilan GabalaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Qarabag
FC Neftci Baku1 - 5
Qarabag
Sabah Baku2 - 1
Qarabag
Qarabag0 - 1
Sabah Baku
Shamakhi FK0 - 0
Qarabag
Qarabag7 - 0
Karvan Evlakh
Qarabag2 - 2
Sabah Baku
FK Kapaz Ganca1 - 0
Qarabag
Zira FK1 - 3
Qarabag
Qarabag6 - 0
Araz Nakhchivan
Qarabag3 - 1
Shamakhi FKĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Neftci Baku
#12#20#30#45#50#60#70
Qarabag
#11#20#30#43#55#60#70