Azerbaijan Premier League22:30 ngày 04/05/2026

Qarabag
2 - 1

Turan Tovuz
Thống kê
Thống kê trận đấu
QarabagChỉ sốTuran Tovuz
137Chỉ số 23110
87Chỉ số 2484
2Chỉ số 33
7Chỉ số 227
3Chỉ số 21
0Chỉ số 80
7Chỉ số 212
59Chỉ số 2541
0Chỉ số 40
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Qarabag
Sơ đồ 4-2-3-199812552735811221521
Đội hình xuất phát

M.Kochalski#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Medina#81 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Silva#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Huseynov#55 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

T.Bayramov#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Bicalho#35 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Janković#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

E.Addai#11 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Qurbanly#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

L.Andrade#15 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

O.Kashchuk#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

O.Kashchuk#97

O.Kashchuk#32

O.Kashchuk#10

O.Kashchuk#89

O.Kashchuk#18

O.Kashchuk#24

O.Kashchuk#77
Turan Tovuz
Sơ đồ 4-3-34115332722319909917
Đội hình xuất phát

S.Samok#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Hackman#15 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

Henrique#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H.Hurtado#32 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Silva#7 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Mampassi#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Serrano#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

R.Olabe#19 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

batista jo#90 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

I.Wadji#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

R.Sadikhov#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

R.Sadikhov#5

R.Sadikhov#6

R.Sadikhov#8

R.Sadikhov#10

R.Sadikhov#88
R.Sadikhov#13

R.Sadikhov#11

R.Sadikhov#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sabah Baku | 22 | 16 | 5 | 1 | 53 |
| 2 | Qarabag | 22 | 15 | 4 | 3 | 49 |
| 3 | Turan Tovuz | 23 | 13 | 5 | 5 | 44 |
| 4 | Zira FK | 23 | 10 | 9 | 4 | 39 |
| 5 | Araz Nakhchivan | 23 | 9 | 6 | 8 | 33 |
| 6 | FC Neftci Baku | 22 | 7 | 10 | 5 | 31 |
| 7 | Sumgayit FK | 23 | 8 | 5 | 10 | 29 |
| 8 | Shamakhi FK | 23 | 6 | 9 | 8 | 27 |
| 9 | İmişli FK | 23 | 5 | 10 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kapaz Ganca | 23 | 5 | 2 | 16 | 17 |
| 11 | FK Gilan Gabala | 22 | 4 | 4 | 14 | 16 |
| 12 | Karvan Evlakh | 23 | 1 | 5 | 17 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Qarabag1 - 0
Turan Tovuz
Turan Tovuz1 - 2
Qarabag
Turan Tovuz1 - 4
Qarabag
Qarabag1 - 2
Turan Tovuz
Turan Tovuz0 - 0
Qarabag
Qarabag0 - 1
Turan Tovuz
Qarabag4 - 3
Turan Tovuz
Turan Tovuz1 - 3
Qarabag
Turan Tovuz2 - 2
Qarabag
Qarabag3 - 0
Turan TovuzĐối chiếu
Phong độ gần đây của Qarabag
FC Neftci Baku2 - 1
Qarabag
FC Neftci Baku1 - 5
Qarabag
Sabah Baku2 - 1
Qarabag
Qarabag0 - 1
Sabah Baku
Shamakhi FK0 - 0
Qarabag
Qarabag7 - 0
Karvan Evlakh
Qarabag2 - 2
Sabah Baku
FK Kapaz Ganca1 - 0
Qarabag
Zira FK1 - 3
Qarabag
Qarabag6 - 0
Araz NakhchivanĐối chiếu
Phong độ gần đây của Turan Tovuz
Turan Tovuz1 - 1
Zira FK
Zira FK0 - 0
Turan Tovuz
Araz Nakhchivan0 - 3
Turan Tovuz
Turan Tovuz2 - 1
Sumgayit FK
İmişli FK1 - 1
Turan Tovuz
Turan Tovuz0 - 2
Zira FK
Turan Tovuz3 - 2
FK Gilan Gabala
FK Kapaz Ganca1 - 1
Turan Tovuz
FC Neftci Baku0 - 1
Turan Tovuz
FK Kapaz Ganca0 - 2
Turan TovuzĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Qarabag
#12#20#30#42#53#60#70
Turan Tovuz
#11#20#30#43#51#60#70