Norwegian Eliteserien22:00 ngày 21/09/2025

Stromsgodset
2 - 1

Sarpsborg 08
Thống kê
Thống kê trận đấu
StromsgodsetChỉ sốSarpsborg 08
4Chỉ số 214
8Chỉ số 27
0Chỉ số 80
8Chỉ số 227
1Chỉ số 32
0Chỉ số 40
87Chỉ số 2396
45Chỉ số 2452
43Chỉ số 2557
Lineup
Đội hình trận đấu
Stromsgodset
Sơ đồ 4-1-4-112625712710801782120
Đội hình xuất phát

P.K.Bratveit#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Vilsvik#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Taaje#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Valsvik#71 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

F.Dahl#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.Stengel#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

G.Wikheim#80 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Bakke#17 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

K.Krasniqi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

M.Farji#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Conteh#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Conteh#38

A.Conteh#84

A.Conteh#6

A.Conteh#99

A.Conteh#14

A.Conteh#15

A.Conteh#77

A.Conteh#5
Sarpsborg 08
Sơ đồ 4-4-21321322028622151114
Đội hình xuất phát

M.Ndiaye#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Wichne#32 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Utvik#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Koch#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

P.Reinhardsen#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Sorlie#28 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Sher#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

V.Halvorsen#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Opoku#15 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Karlsbakk#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.I.Berget#14 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.I.Berget#4

J.I.Berget#21

J.I.Berget#19

J.I.Berget#31

J.I.Berget#26

J.I.Berget#33

J.I.Berget#10

J.I.Berget#27

J.I.Berget#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Viking | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | Rosenborg | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 3 | Brann | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | Fredrikstad | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 5 | Tromso IL | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 |
| 6 | Sandefjord | 8 | 5 | 0 | 3 | 15 |
| 7 | FK Bodo/Glimt | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 8 | Sarpsborg 08 | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 9 | Kristiansund BK | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | Molde | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 11 | Vålerenga Fotball Elite | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 12 | Ham-Kam | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 13 | Bryne | 8 | 3 | 0 | 5 | 9 |
| 14 | Stromsgodset | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 |
| 15 | KFUM Oslo | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 16 | Haugesund | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sarpsborg 082 - 3
Stromsgodset
Sarpsborg 081 - 0
Stromsgodset
Stromsgodset2 - 1
Sarpsborg 08
Sarpsborg 081 - 3
Stromsgodset
Sarpsborg 081 - 2
Stromsgodset
Stromsgodset5 - 2
Sarpsborg 08
Stromsgodset0 - 2
Sarpsborg 08
Stromsgodset3 - 1
Sarpsborg 08
Sarpsborg 085 - 1
Stromsgodset
Stromsgodset5 - 0
Sarpsborg 08Đối chiếu
Phong độ gần đây của Stromsgodset
Ham-Kam1 - 2
Stromsgodset
Stromsgodset3 - 1
Molde
Bryne2 - 2
Stromsgodset
Stromsgodset0 - 5
FK Bodo/Glimt
Stromsgodset2 - 0
Haugesund
FK Bodo/Glimt1 - 0
Stromsgodset
Fredrikstad3 - 2
Stromsgodset
Molde4 - 1
Stromsgodset
Stromsgodset2 - 3
Tromso IL
Viking1 - 0
StromsgodsetĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sarpsborg 08
Sarpsborg 082 - 1
Sandefjord
Ham-Kam1 - 3
Sarpsborg 08
Sarpsborg 080 - 1
Kristiansund BK
Vålerenga Fotball Elite4 - 0
Sarpsborg 08
Haugesund3 - 2
Sarpsborg 08
Sarpsborg 081 - 4
Brann
Sandefjord3 - 2
Sarpsborg 08
Sarpsborg 082 - 2
Rosenborg
Kristiansund BK0 - 0
Sarpsborg 08
Sarpsborg 081 - 0
VikingĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Stromsgodset
#12#21#30#41#58#60#70
Sarpsborg 08
#11#21#30#42#57#60#70
KFUM Oslo