Norwegian Eliteserien22:00 ngày 21/04/2025

Bryne
3 - 1

Haugesund
Thống kê
Thống kê trận đấu
BryneChỉ sốHaugesund
90Chỉ số 23116
0Chỉ số 40
1Chỉ số 80
0Chỉ số 24
2Chỉ số 31
36Chỉ số 2463
4Chỉ số 213
41Chỉ số 2559
7Chỉ số 226
Lineup
Đội hình trận đấu
Bryne
Sơ đồ 4-4-212265241711219221814
Đội hình xuất phát

J.d.Boer#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Kryger#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.H.Steffensen#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Husebø#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Qvigstad#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Scriven#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Gorlich#2 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

N.S.Jakobsen#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

H.Larsen#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Moreira#18 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

E.Saunes#14 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
E.Saunes#29

E.Saunes#15

E.Saunes#32

E.Saunes#4

E.Saunes#99

E.Saunes#9

E.Saunes#16

E.Saunes#3

E.Saunes#7
Haugesund
Sơ đồ 4-3-31245531082171114
Đội hình xuất phát

A.Wichne#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

C.Niyukuri#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Fischer#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Dia#55 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

O.Krusnell#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Nyhammer#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Konradsen#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

J.Eskesen#21 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

E.Schlichting#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

R.Espejord#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Samuelsen#14 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Samuelsen#20

M.Samuelsen#18

M.Samuelsen#25

M.Samuelsen#37

M.Samuelsen#12
M.Samuelsen#42

M.Samuelsen#6
M.Samuelsen#39
M.Samuelsen#66
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Viking | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | Rosenborg | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 3 | Brann | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | Fredrikstad | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 5 | Tromso IL | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 |
| 6 | Sandefjord | 8 | 5 | 0 | 3 | 15 |
| 7 | FK Bodo/Glimt | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 8 | Sarpsborg 08 | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 9 | Kristiansund BK | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | Molde | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 11 | Vålerenga Fotball Elite | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 12 | Ham-Kam | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 13 | Bryne | 8 | 3 | 0 | 5 | 9 |
| 14 | Stromsgodset | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 |
| 15 | KFUM Oslo | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 16 | Haugesund | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Haugesund3 - 0
Bryne
Haugesund3 - 1
Bryne
Haugesund2 - 0
Bryne
Bryne2 - 6
Haugesund
Bryne2 - 1
Haugesund
Bryne1 - 1
Haugesund
Bryne1 - 2
Haugesund
Bryne2 - 0
Haugesund
Bryne1 - 3
Haugesund
Haugesund6 - 1
BryneĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bryne
Varhaug0 - 4
Bryne
Kristiansund BK2 - 1
Bryne
Bryne0 - 1
FK Bodo/Glimt
Bryne1 - 1
Egersunds IK
Bryne1 - 0
Jerv
Haugesund3 - 0
Bryne
Sarpsborg 080 - 0
Bryne
Mjondalen IF1 - 4
Bryne
Ham-Kam2 - 2
Bryne
Asane Fotball0 - 0
BryneĐối chiếu
Phong độ gần đây của Haugesund
Nord0 - 11
Haugesund
Haugesund0 - 5
Stromsgodset
Tromso IL1 - 0
Haugesund
Mjondalen IF1 - 3
Haugesund
Haugesund1 - 2
Egersunds IK
Haugesund3 - 0
Bryne
Lillestrom1 - 1
Haugesund
Haugesund1 - 1
Moss
Haugesund0 - 0
AC Horsens
Haugesund2 - 0
MossĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Bryne
#13#22#30#42#50#60#70
Haugesund
#11#20#30#41#54#60#70
Viking
Rosenborg
Brann
Fredrikstad
Sandefjord
Molde
Vålerenga Fotball Elite
KFUM Oslo