Norwegian Eliteserien22:00 ngày 06/04/2025

Kristiansund BK
2 - 1

Bryne
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kristiansund BKChỉ sốBryne
58Chỉ số 2542
5Chỉ số 213
8Chỉ số 21
10Chỉ số 227
3Chỉ số 32
1Chỉ số 80
122Chỉ số 2381
0Chỉ số 40
78Chỉ số 2439
Lineup
Đội hình trận đấu
Kristiansund BK
Sơ đồ 4-1-4-112245152016108725
Đội hình xuất phát

M.Lansing#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I. Hoffman#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Olsen#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Ulvestad#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

M.Rakneberg#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

W.Igor#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

D.Tufekcic#16 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Corlu#10 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

R.K.Alte#8 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

M.Isah#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Ndour#25 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Ndour#33
A.Ndour#3

A.Ndour#21

A.Ndour#19
A.Ndour#31

A.Ndour#18
A.Ndour#12

A.Ndour#9

A.Ndour#6
Bryne
Sơ đồ 4-4-212265241711819183222
Đội hình xuất phát

J.d.Boer#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Kryger#26 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

J.H.Steffensen#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Husebø#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Qvigstad#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Scriven#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Sodal#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

N.S.Jakobsen#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Moreira#18 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S. Torgersen Jonassen#32 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

H.Larsen#22 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Larsen#16

H.Larsen#9

H.Larsen#2

H.Larsen#3
H.Larsen#23

H.Larsen#99

H.Larsen#4
H.Larsen#29
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Viking | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | Rosenborg | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 3 | Brann | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | Fredrikstad | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 5 | Tromso IL | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 |
| 6 | Sandefjord | 8 | 5 | 0 | 3 | 15 |
| 7 | FK Bodo/Glimt | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 8 | Sarpsborg 08 | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 9 | Kristiansund BK | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | Molde | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 11 | Vålerenga Fotball Elite | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 12 | Ham-Kam | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 13 | Bryne | 8 | 3 | 0 | 5 | 9 |
| 14 | Stromsgodset | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 |
| 15 | KFUM Oslo | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 16 | Haugesund | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kristiansund BK1 - 1
Bryne
Bryne1 - 1
Kristiansund BK
Kristiansund BK3 - 1
Bryne
Kristiansund BK2 - 1
Bryne
Bryne2 - 2
Kristiansund BK
Bryne2 - 0
Kristiansund BK
Kristiansund BK1 - 1
Bryne
Kristiansund BK1 - 1
Bryne
Kristiansund BK3 - 0
Bryne
Bryne1 - 3
Kristiansund BKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kristiansund BK
Ham-Kam2 - 1
Kristiansund BK
Kristiansund BK2 - 1
Aalesund FK
Molde0 - 4
Kristiansund BK
Kristiansund BK0 - 4
Brattvag
Viking5 - 2
Kristiansund BK
Kristiansund BK2 - 1
Stromsgodset
KFUM Oslo0 - 0
Kristiansund BK
Kristiansund BK2 - 4
Brann
Hodd0 - 1
Kristiansund BK
Kristiansund BK6 - 2
BrattvagĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bryne
Bryne0 - 1
FK Bodo/Glimt
Bryne1 - 1
Egersunds IK
Bryne1 - 0
Jerv
Haugesund3 - 0
Bryne
Sarpsborg 080 - 0
Bryne
Mjondalen IF1 - 4
Bryne
Ham-Kam2 - 2
Bryne
Asane Fotball0 - 0
Bryne
Bryne0 - 3
Sandnes Ulf
Bryne5 - 1
LyseklosterĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kristiansund BK
#12#21#30#43#58#60#70
Bryne
#11#21#30#42#51#60#70
Rosenborg
Fredrikstad
Tromso IL
Sandefjord
Vålerenga Fotball Elite