Iceland Besta-deild karla02:15 ngày 19/05/2025

Afturelding
4 - 3

KR Reykjavik
Thống kê
Thống kê trận đấu
AftureldingChỉ sốKR Reykjavik
114Chỉ số 23190
72Chỉ số 24133
8Chỉ số 226
0Chỉ số 40
5Chỉ số 216
2Chỉ số 38
5Chỉ số 24
0Chỉ số 80
58Chỉ số 2542
Lineup
Đội hình trận đấu
Afturelding
Sơ đồ 4-4-212523610161977720
Đội hình xuất phát

J.Andresson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Bjarnason#25 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Sigmarsson#2 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Ó.Andrésson#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.E.Saevarsson#6 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

e.cogic#10 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

B.B.Barkarson#16 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Hugason#19 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

H.Magnusson#77 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Johannsson#7 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

B.Stokke#20 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Stokke#30

B.Stokke#4

B.Stokke#27

B.Stokke#22

B.Stokke#21

B.Stokke#12

B.Stokke#9

B.Stokke#8

B.Stokke#23
KR Reykjavik
Sơ đồ 4-1-4-1122837216101116149
Đội hình xuất phát

S.H.Georgsson#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Sigurdsson#28 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Juliusson#3 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F.Palmason#7 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

g.eyjolfsson#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.H.Sigurdarson#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

G.A.Tryggvason#10 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Sigurðarson#11 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:62

M.Praest#16 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

A.Pálmason#14 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

E.G.Saebjornsson#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.G.Saebjornsson#18

E.G.Saebjornsson#22

E.G.Saebjornsson#23

E.G.Saebjornsson#24

E.G.Saebjornsson#30

E.G.Saebjornsson#1

E.G.Saebjornsson#27

E.G.Saebjornsson#15

E.G.Saebjornsson#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Breidablik | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Vikingur Reykjavik | 7 | 4 | 2 | 1 | 14 |
| 3 | Vestri | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 4 | Fram Reykjavik | 8 | 4 | 0 | 4 | 12 |
| 5 | Stjarnan Gardabaer | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 6 | Afturelding | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 7 | KR Reykjavik | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 |
| 8 | Valur Reykjavik | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 9 | IBV Vestmannaeyjar | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 10 | Hafnarfjordur | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 11 | Akranes | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 12 | KA Akureyri | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Afturelding0 - 5
KR Reykjavik
Afturelding1 - 3
KR Reykjavik
Afturelding1 - 7
KR Reykjavik
KR Reykjavik2 - 1
AftureldingĐối chiếu
Phong độ gần đây của Afturelding
Akranes0 - 1
Afturelding
Vestri2 - 0
Afturelding
Afturelding3 - 0
Stjarnan Gardabaer
Fram Reykjavik3 - 0
Afturelding
Afturelding1 - 0
Vikingur Reykjavik
Afturelding5 - 0
Hottur/Huginn
Afturelding0 - 0
IBV Vestmannaeyjar
Breidablik2 - 0
Afturelding
Afturelding1 - 2
HK Kópavogur
IR Reykjavik3 - 1
AftureldingĐối chiếu
Phong độ gần đây của KR Reykjavik
KR Reykjavik2 - 4
IBV Vestmannaeyjar
KR Reykjavik4 - 1
IBV Vestmannaeyjar
Breidablik3 - 3
KR Reykjavik
KR Reykjavik5 - 0
Akranes
Hafnarfjordur2 - 2
KR Reykjavik
KR Reykjavik11 - 0
KA Asvellir
KR Reykjavik3 - 3
Valur Reykjavik
KA Akureyri2 - 2
KR Reykjavik
Vikingur Reykjavik5 - 1
KR Reykjavik
Fylkir2 - 1
KR ReykjavikĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Afturelding
#14#21#30#42#55#60#70
KR Reykjavik
#13#22#30#48#54#60#70