Poland Liga 120:30 ngày 07/12/2025

LKS Lodz
1 - 1

Wisla Krakow
Thống kê
Thống kê trận đấu
LKS LodzChỉ sốWisla Krakow
3Chỉ số 31
2Chỉ số 213
0Chỉ số 40
6Chỉ số 227
47Chỉ số 2466
82Chỉ số 2388
45Chỉ số 2555
1Chỉ số 80
2Chỉ số 28
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
LKS Lodz
Sơ đồ 4-2-3-14037622221208014890
Đội hình xuất phát

Lukasz jakubowski#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Głowacki#37 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

S.Rudol#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Crăciun#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Loffelsend#2 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Kupczak#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

m.wysokinski#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

B.Toma#80 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Mokrzycki#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

K.Hinokio#8 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Lewandowski#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Lewandowski#7

M.Lewandowski#30

M.Lewandowski#1

M.Lewandowski#10

M.Lewandowski#19

M.Lewandowski#15

M.Lewandowski#11

M.Lewandowski#29
M.Lewandowski#9
Wisla Krakow
Sơ đồ 4-2-3-12834972924112107179
Đội hình xuất phát

P.Letkiewicz#28 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Giger#34 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

W.Biedrzycki#97 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D. Grujcic#29 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Lelieveld#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Kacper Duda#41 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Igbekeme#12 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

F.Duarte#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Ertlthaler#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Bozic#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Rodado#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Rodado#8
A.Rodado#56

A.Rodado#1

A.Rodado#20

A.Rodado#11

A.Rodado#26
A.Rodado#51
A.Rodado#50

A.Rodado#52
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KS Wieczysta Krakow | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | Wisla Krakow | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 3 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 4 | LKS Lodz | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 5 | Chrobry Glogow | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 6 | GKS Tychy | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 7 | Stal Rzeszow | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 8 | Odra Opole | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 9 | Slask Wroclaw | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 10 | Polonia Warszawa | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 11 | Pogon Siedlce | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 12 | Polonia Bytom | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 13 | Ruch Chorzow | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 14 | Puszcza Niepolomice | 5 | 0 | 4 | 1 | 4 |
| 15 | Miedz Legnica | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 16 | Stal Mielec | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 17 | Gornik Leczna | 5 | 0 | 3 | 2 | 3 |
| 18 | Znicz Pruszkow | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Wisla Krakow5 - 0
LKS Lodz
Wisla Krakow2 - 1
LKS Lodz
LKS Lodz3 - 1
Wisla Krakow
LKS Lodz3 - 2
Wisla Krakow
Wisla Krakow2 - 2
LKS Lodz
LKS Lodz1 - 2
Wisla Krakow
LKS Lodz2 - 4
Wisla Krakow
Wisla Krakow4 - 0
LKS Lodz
Wisla Krakow3 - 2
LKS Lodz
LKS Lodz1 - 2
Wisla KrakowĐối chiếu
Phong độ gần đây của LKS Lodz
Znicz Pruszkow1 - 1
LKS Lodz
Gornik Leczna1 - 2
LKS Lodz
LKS Lodz0 - 3
Puszcza Niepolomice
LKS Lodz2 - 1
Slask Wroclaw
LKS Lodz1 - 2
GKS Katowice
Pogon Siedlce3 - 1
LKS Lodz
Stal Rzeszow1 - 4
LKS Lodz
LKS Lodz3 - 1
GKS Tychy
Pogon Grodzisk Mazowiecki3 - 0
LKS Lodz
LKS Lodz3 - 3
Chrobry GlogowĐối chiếu
Phong độ gần đây của Wisla Krakow
Zawisza Bydgoszcz SA4 - 1
Wisla Krakow
Wisla Krakow3 - 0
Stal Mielec
Pogon Siedlce0 - 0
Wisla Krakow
Odra Opole1 - 2
Wisla Krakow
Wisla Krakow1 - 2
Polonia Warszawa
Chrobry Glogow0 - 1
Wisla Krakow
Hutnik Krakow0 - 1
Wisla Krakow
Wisla Krakow2 - 1
Stal Rzeszow
Puszcza Niepolomice0 - 3
Wisla Krakow
Pogon Szczecin3 - 3
Wisla KrakowĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
LKS Lodz
#11#21#30#43#52#60#70
Wisla Krakow
#11#20#30#41#58#60#70
KS Wieczysta Krakow
Polonia Bytom
Ruch Chorzow
Miedz Legnica