Switzerland Challenge League01:15 ngày 24/05/2025

Stade Ouchy
2 - 0

Vaduz
Thống kê
Thống kê trận đấu
Stade OuchyChỉ sốVaduz
4Chỉ số 26
51Chỉ số 2452
10Chỉ số 228
0Chỉ số 40
6Chỉ số 214
4Chỉ số 31
0Chỉ số 80
50Chỉ số 2550
89Chỉ số 2388
Lineup
Đội hình trận đấu
Stade Ouchy
Sơ đồ 4-3-37482234888247379717
Đội hình xuất phát

J.Vachoux#74 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

issa kaloga#82 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Kadima#23 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

Lucas Pos#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Bayard#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.Fargues#88 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

O.Akichi#24 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

DiogoCarraco#73 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
romeo beney#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

W.Caddy#97 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

L.Nomel#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Nomel#29

L.Nomel#14
L.Nomel#92
L.Nomel#22
L.Nomel#15

L.Nomel#1

L.Nomel#20

L.Nomel#21
Vaduz
Sơ đồ 4-1-2-1-225143554262410302023
Đội hình xuất phát

L.Schaffran#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

m.beeli#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Nicolas·Keckeisen#35 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Berisha#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Hasler#4 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

M.Hammerich#26 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

C.Gasser#24 · D · Đội trưởng: Không · x:20 · y:62

L.Emini#10 · M · Đội trưởng: Không · x:80 · y:62
R.Fernandes#30 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:72

M.Deme#20 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

F.Cavegn#23 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Cavegn#1
F.Cavegn#29

F.Cavegn#9

F.Cavegn#7
F.Cavegn#15

F.Cavegn#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thun | 36 | 21 | 9 | 6 | 72 |
| 2 | Aarau | 36 | 16 | 13 | 7 | 61 |
| 3 | Etoile Carouge | 36 | 15 | 9 | 12 | 54 |
| 4 | Stade Ouchy | 36 | 14 | 11 | 11 | 53 |
| 5 | FC Wil 1900 | 36 | 14 | 11 | 11 | 53 |
| 6 | Vaduz | 36 | 13 | 12 | 11 | 51 |
| 7 | Bellinzona | 36 | 11 | 11 | 14 | 44 |
| 8 | Neuchatel Xamax | 36 | 12 | 5 | 19 | 41 |
| 9 | Stade Nyonnais | 36 | 10 | 6 | 20 | 36 |
| 10 | Schaffhausen | 36 | 7 | 7 | 22 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Vaduz0 - 1
Stade Ouchy
Stade Ouchy2 - 2
Vaduz
Vaduz3 - 1
Stade Ouchy
Vaduz2 - 2
Stade Ouchy
Stade Ouchy0 - 0
Vaduz
Stade Ouchy1 - 5
Vaduz
Vaduz0 - 2
Stade Ouchy
Vaduz2 - 2
Stade Ouchy
Stade Ouchy2 - 0
Vaduz
Vaduz2 - 1
Stade OuchyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stade Ouchy
FC Wil 19000 - 2
Stade Ouchy
Stade Ouchy1 - 1
Bellinzona
Etoile Carouge1 - 2
Stade Ouchy
Stade Ouchy0 - 1
Stade Nyonnais
Stade Ouchy0 - 0
Neuchatel Xamax
Schaffhausen2 - 3
Stade Ouchy
Aarau2 - 2
Stade Ouchy
Stade Ouchy3 - 0
Thun
Vaduz0 - 1
Stade Ouchy
Stade Ouchy0 - 1
SchaffhausenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vaduz
Vaduz3 - 2
FC Balzers
Vaduz1 - 0
Schaffhausen
Vaduz3 - 3
Thun
Stade Nyonnais1 - 0
Vaduz
Vaduz1 - 0
Etoile Carouge
Aarau2 - 2
Vaduz
Bellinzona3 - 1
Vaduz
Vaduz2 - 1
Neuchatel Xamax
FC Wil 19000 - 3
Vaduz
Vaduz0 - 1
Stade OuchyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Stade Ouchy
#12#20#30#44#54#60#70
Vaduz
#10#20#30#41#56#60#70