French Ligue 219:00 ngày 25/04/2026

Stade DE Reims
1 - 1

Nancy
Thống kê
Thống kê trận đấu
Stade DE ReimsChỉ sốNancy
0Chỉ số 41
0Chỉ số 80
4Chỉ số 20
38Chỉ số 2422
3Chỉ số 35
4Chỉ số 211
4Chỉ số 223
69Chỉ số 2531
55Chỉ số 2334
4Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Stade DE Reims
Sơ đồ 4-2-3-1294282218246786917
Đội hình xuất phát

E.Jaouen#29 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Busi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Elie#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Kotto#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Akieme#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Gbane#24 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

T.Leoni#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

T.Diarra#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

P.Zabi#86 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Daramy#9 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

K.Nakamura#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

K.Nakamura#87

K.Nakamura#90

K.Nakamura#27

K.Nakamura#30

K.Nakamura#8

K.Nakamura#20

K.Nakamura#3
Nancy
Sơ đồ 5-4-1144414212723651920
Đội hình xuất phát

E.Basilio#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Tacafred#44 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

N.Fernandez#4 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

N.Saint-Ruf#14 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

E.Mendy#21 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

F.Maouassa#27 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

R.Bamba#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Bouriaud#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

C.Suljić#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Expérience#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

B.Bokangu#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

B.Bokangu#26

B.Bokangu#17

B.Bokangu#24

B.Bokangu#77

B.Bokangu#30

B.Bokangu#7

B.Bokangu#22

B.Bokangu#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Troyes | 12 | 8 | 3 | 1 | 27 |
| 2 | AS Saint-Étienne | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 3 | Red Star FC 93 | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 4 | Montpellier Hérault SC | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 5 | Pau FC | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 6 | Le Mans | 13 | 5 | 5 | 3 | 20 |
| 7 | USL Dunkerque | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 8 | Stade DE Reims | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 9 | Guingamp | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 10 | FC Annecy | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 11 | Rodez Aveyron | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 12 | Amiens | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 13 | Nancy | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 14 | Grenoble | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 15 | Clermont | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 16 | Boulogne | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 17 | Stade Lavallois MFC | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 18 | Bastia | 12 | 1 | 4 | 7 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Nancy0 - 1
Stade DE Reims
Stade DE Reims1 - 2
Nancy
Nancy0 - 2
Stade DE Reims
Stade DE Reims3 - 0
Nancy
Nancy1 - 1
Stade DE Reims
Nancy1 - 0
Stade DE Reims
Nancy1 - 2
Stade DE Reims
Stade DE Reims2 - 0
Nancy
Stade DE Reims1 - 3
Nancy
Nancy2 - 1
Stade DE ReimsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stade DE Reims
Stade DE Reims3 - 2
Red Star FC 93
Stade Lavallois MFC2 - 2
Stade DE Reims
Stade DE Reims0 - 0
Boulogne
Guingamp0 - 2
Stade DE Reims
Stade DE Reims1 - 2
Rodez Aveyron
USL Dunkerque1 - 1
Stade DE Reims
RC Strasbourg Alsace2 - 1
Stade DE Reims
Montpellier Hérault SC0 - 0
Stade DE Reims
Stade DE Reims0 - 0
Amiens
Grenoble0 - 0
Stade DE ReimsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nancy
Nancy1 - 5
FC Annecy
Clermont2 - 2
Nancy
Nancy1 - 1
AS Saint-Étienne
Boulogne0 - 0
Nancy
Nancy2 - 4
Le Mans
Nancy0 - 3
Montpellier Hérault SC
Stade Lavallois MFC1 - 1
Nancy
Nancy0 - 0
Grenoble
Red Star FC 932 - 1
Nancy
Nancy2 - 1
TroyesĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Stade DE Reims
#11#21#30#43#54#60#70
Nancy
#11#20#31#45#50#60#70
Pau FC
Bastia