Ireland Premier Division02:45 ngày 22/02/2025

Galway United FC
2 - 1

St. Patrick's Athletic
Lineup
Đội hình trận đấu
Galway United FC
5711889331510204
Đội hình xuất phát

K.Brouder#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Walsh#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Clarke#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Burns#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Cunningham#8 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

M.Dyer#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Esua#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Hickey#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Hurley#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Keohane#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Slevin#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

R.Slevin#17

R.Slevin#2
R.Slevin#28

R.Slevin#3

R.Slevin#22

R.Slevin#11
R.Slevin#29

R.Slevin#16
R.Slevin#19
St. Patrick's Athletic
943714186232017424
Đội hình xuất phát

J.Anang#94 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Breslin#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Z.Elbouzedi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Kavanagh#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Keena#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Lennon#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.McLaughlin#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Mulraney#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Palmer#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Redmond#4 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

L.Turner#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

L.Turner#1

L.Turner#25

L.Turner#9

L.Turner#30

L.Turner#5

L.Turner#8

L.Turner#22

L.Turner#19

L.Turner#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shamrock Rovers | 33 | 18 | 9 | 6 | 63 |
| 2 | Derry City | 34 | 16 | 9 | 9 | 57 |
| 3 | Shelbourne | 34 | 14 | 13 | 7 | 55 |
| 4 | St. Patrick's Athletic | 35 | 13 | 12 | 10 | 51 |
| 5 | Bohemians | 34 | 15 | 6 | 13 | 51 |
| 6 | Drogheda United | 34 | 12 | 14 | 8 | 50 |
| 7 | Waterford United | 35 | 11 | 5 | 19 | 38 |
| 8 | Galway United FC | 33 | 9 | 10 | 14 | 37 |
| 9 | Sligo Rovers | 34 | 10 | 7 | 17 | 37 |
| 10 | Cork City | 34 | 4 | 11 | 19 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
St. Patrick's Athletic2 - 1
Galway United FC
Galway United FC1 - 1
St. Patrick's Athletic
St. Patrick's Athletic2 - 1
Galway United FC
Galway United FC0 - 1
St. Patrick's Athletic
Galway United FC1 - 1
St. Patrick's Athletic
Galway United FC2 - 0
St. Patrick's Athletic
Galway United FC1 - 2
St. Patrick's Athletic
Galway United FC1 - 1
St. Patrick's Athletic
St. Patrick's Athletic0 - 2
Galway United FC
St. Patrick's Athletic1 - 1
Galway United FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Galway United FC
Cork City2 - 2
Galway United FC
Longford Town0 - 6
Galway United FC
Sligo Rovers2 - 2
Galway United FC
UC Dublin0 - 1
Galway United FC
Treaty United1 - 1
Galway United FC
Bohemians1 - 1
Galway United FC
Galway United FC2 - 2
Sligo Rovers
St. Patrick's Athletic2 - 1
Galway United FC
Galway United FC1 - 1
Dundalk
Waterford United1 - 2
Galway United FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của St. Patrick's Athletic
St. Patrick's Athletic0 - 0
Drogheda United
St. Patrick's Athletic3 - 1
Athlone Town
St. Patrick's Athletic4 - 0
UC Dublin
Molde1 - 2
St. Patrick's Athletic
Vancouver Whitecaps1 - 1
St. Patrick's Athletic
St. Patrick's Athletic3 - 3
Athlone Town
St. Patrick's Athletic2 - 1
Bray Wanderers
Sligo Rovers0 - 2
St. Patrick's Athletic
St. Patrick's Athletic1 - 0
Derry City
St. Patrick's Athletic2 - 1
Galway United FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Galway United FC
#12#22#30#42#54#60#70
St. Patrick's Athletic
#11#21#30#41#58#60#70
Shamrock Rovers
Shelbourne