Ireland Premier Division02:45 ngày 01/03/2025

St. Patrick's Athletic
4 - 3

Sligo Rovers
Thống kê
Thống kê trận đấu
St. Patrick's AthleticChỉ sốSligo Rovers
5Chỉ số 33
39Chỉ số 2411
9Chỉ số 222
61Chỉ số 2539
1Chỉ số 40
74Chỉ số 2338
9Chỉ số 22
0Chỉ số 81
8Chỉ số 215
Lineup
Đội hình trận đấu
St. Patrick's Athletic
Sơ đồ 4-5-1942353419714201718
Đội hình xuất phát

J.Anang#94 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
R.McLaughlin#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Grivosti#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Breslin#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Redmond#4 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

B.Baggley#19 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

Z.Elbouzedi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

B.Kavanagh#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

J.Mulraney#20 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

R.Palmer#17 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

A.Keena#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Keena#24

A.Keena#21

A.Keena#22

A.Keena#8

A.Keena#30

A.Keena#11

A.Keena#9

A.Keena#25

A.Keena#1
Sligo Rovers
Sơ đồ 4-5-129235221627498711
Đội hình xuất phát

S.Sargeant#29 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
H.lintott#2 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Hutchinson#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Gareth mcelroy#52 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Mahon#21 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

M.Wolfe#6 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

C.Malley#27 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

J.D.Hayes#49 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

J.Hakiki#8 · F · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

W.Fitzgerald#7 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

C.Kavanagh#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Kavanagh#31

C.Kavanagh#14

C.Kavanagh#46

C.Kavanagh#71

C.Kavanagh#23

C.Kavanagh#12

C.Kavanagh#42

C.Kavanagh#19

C.Kavanagh#47
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shamrock Rovers | 33 | 18 | 9 | 6 | 63 |
| 2 | Derry City | 34 | 16 | 9 | 9 | 57 |
| 3 | Shelbourne | 34 | 14 | 13 | 7 | 55 |
| 4 | St. Patrick's Athletic | 35 | 13 | 12 | 10 | 51 |
| 5 | Bohemians | 34 | 15 | 6 | 13 | 51 |
| 6 | Drogheda United | 34 | 12 | 14 | 8 | 50 |
| 7 | Waterford United | 35 | 11 | 5 | 19 | 38 |
| 8 | Galway United FC | 33 | 9 | 10 | 14 | 37 |
| 9 | Sligo Rovers | 34 | 10 | 7 | 17 | 37 |
| 10 | Cork City | 34 | 4 | 11 | 19 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sligo Rovers0 - 2
St. Patrick's Athletic
St. Patrick's Athletic3 - 2
Sligo Rovers
Sligo Rovers1 - 0
St. Patrick's Athletic
St. Patrick's Athletic3 - 0
Sligo Rovers
St. Patrick's Athletic1 - 0
Sligo Rovers
Sligo Rovers0 - 2
St. Patrick's Athletic
St. Patrick's Athletic0 - 1
Sligo Rovers
Sligo Rovers2 - 1
St. Patrick's Athletic
St. Patrick's Athletic2 - 0
Sligo Rovers
Sligo Rovers1 - 0
St. Patrick's AthleticĐối chiếu
Phong độ gần đây của St. Patrick's Athletic
Galway United FC2 - 1
St. Patrick's Athletic
St. Patrick's Athletic0 - 0
Drogheda United
St. Patrick's Athletic3 - 1
Athlone Town
St. Patrick's Athletic4 - 0
UC Dublin
Molde1 - 2
St. Patrick's Athletic
Vancouver Whitecaps1 - 1
St. Patrick's Athletic
St. Patrick's Athletic3 - 3
Athlone Town
St. Patrick's Athletic2 - 1
Bray Wanderers
Sligo Rovers0 - 2
St. Patrick's Athletic
St. Patrick's Athletic1 - 0
Derry CityĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sligo Rovers
Drogheda United3 - 0
Sligo Rovers
Sligo Rovers2 - 3
Waterford United
Sligo Rovers4 - 0
Finn Harps
Cork City6 - 3
Sligo Rovers
Sligo Rovers1 - 2
Treaty United
Sligo Rovers2 - 2
Galway United FC
Sligo Rovers2 - 3
Derry City
Athlone Town0 - 5
Sligo Rovers
Sligo Rovers0 - 2
St. Patrick's Athletic
Galway United FC2 - 2
Sligo RoversĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
St. Patrick's Athletic
#14#22#31#45#59#60#70
Sligo Rovers
#13#21#30#43#52#60#70
Shamrock Rovers
Shelbourne
Bohemians