Ireland Premier Division02:45 ngày 04/03/2025

St. Patrick's Athletic
2 - 0

Derry City
Thống kê
Thống kê trận đấu
St. Patrick's AthleticChỉ sốDerry City
43Chỉ số 2442
11Chỉ số 223
53Chỉ số 2547
69Chỉ số 23101
2Chỉ số 80
7Chỉ số 20
4Chỉ số 210
0Chỉ số 41
1Chỉ số 34
Lineup
Đội hình trận đấu
St. Patrick's Athletic
Sơ đồ 4-5-19435421119208718
Đội hình xuất phát

J.Anang#94 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Breslin#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Grivosti#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Redmond#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

A.Sjöberg#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.McClelland#11 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

M.Melia#9 · F · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

J.Mulraney#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

C.Forrester#8 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

Z.Elbouzedi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

A.Keena#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Keena#0

A.Keena#22

A.Keena#14

A.Keena#30

A.Keena#38

A.Keena#25

A.Keena#1

A.Keena#24
Derry City
Sơ đồ 4-5-111061422151187209
Đội hình xuất phát

B.Maher#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.McMullan#10 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Connolly#6 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

B.Doherty#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Holt#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Diallo#15 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

G.Whyte#11 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

A.O'Reilly#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

M.Duffy#7 · F · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

C.Winchester#20 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

P.Hoban#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Hoban#26

P.Hoban#32

P.Hoban#21

P.Hoban#17

P.Hoban#4

P.Hoban#24

P.Hoban#3

P.Hoban#27

P.Hoban#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shamrock Rovers | 33 | 18 | 9 | 6 | 63 |
| 2 | Derry City | 34 | 16 | 9 | 9 | 57 |
| 3 | Shelbourne | 34 | 14 | 13 | 7 | 55 |
| 4 | St. Patrick's Athletic | 35 | 13 | 12 | 10 | 51 |
| 5 | Bohemians | 34 | 15 | 6 | 13 | 51 |
| 6 | Drogheda United | 34 | 12 | 14 | 8 | 50 |
| 7 | Waterford United | 35 | 11 | 5 | 19 | 38 |
| 8 | Galway United FC | 33 | 9 | 10 | 14 | 37 |
| 9 | Sligo Rovers | 34 | 10 | 7 | 17 | 37 |
| 10 | Cork City | 34 | 4 | 11 | 19 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
St. Patrick's Athletic1 - 0
Derry City
Derry City3 - 0
St. Patrick's Athletic
St. Patrick's Athletic0 - 1
Derry City
Derry City3 - 1
St. Patrick's Athletic
Derry City2 - 1
St. Patrick's Athletic
Derry City3 - 0
St. Patrick's Athletic
Derry City0 - 0
St. Patrick's Athletic
St. Patrick's Athletic4 - 1
Derry City
Derry City2 - 0
St. Patrick's Athletic
St. Patrick's Athletic1 - 1
Derry CityĐối chiếu
Phong độ gần đây của St. Patrick's Athletic
St. Patrick's Athletic4 - 3
Sligo Rovers
Galway United FC2 - 1
St. Patrick's Athletic
St. Patrick's Athletic0 - 0
Drogheda United
St. Patrick's Athletic3 - 1
Athlone Town
St. Patrick's Athletic4 - 0
UC Dublin
Molde1 - 2
St. Patrick's Athletic
Vancouver Whitecaps1 - 1
St. Patrick's Athletic
St. Patrick's Athletic3 - 3
Athlone Town
St. Patrick's Athletic2 - 1
Bray Wanderers
Sligo Rovers0 - 2
St. Patrick's AthleticĐối chiếu
Phong độ gần đây của Derry City
Derry City1 - 2
Waterford United
Derry City1 - 0
Bohemians
Shelbourne3 - 1
Derry City
Glenavon Lurgan0 - 2
Derry City
Derry City1 - 0
Ballymena United FC
Institute FC0 - 5
Derry City
Sligo Rovers2 - 3
Derry City
Cobh Ramblers0 - 1
Derry City
Drogheda United2 - 0
Derry City
Derry City0 - 1
ShelbourneĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
St. Patrick's Athletic
#12#21#30#41#57#60#70
Derry City
#10#20#31#44#50#60#70
Shamrock Rovers
Cork City