Ireland Premier Division02:45 ngày 29/03/2025

Waterford United
1 - 2

St. Patrick's Athletic
Thống kê
Thống kê trận đấu
Waterford UnitedChỉ sốSt. Patrick's Athletic
37Chỉ số 2563
0Chỉ số 80
3Chỉ số 32
4Chỉ số 215
0Chỉ số 40
6Chỉ số 2213
94Chỉ số 2391
33Chỉ số 2451
2Chỉ số 27
Lineup
Đội hình trận đấu
Waterford United
Sơ đồ 4-4-21173515699278920
Đội hình xuất phát

S.McMullan#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Radkowski#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Burke#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Horton#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Leahy#15 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Mcdonald#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Coyle#99 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Mcmenamy#27 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Olayinka#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

P.Amond#9 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

C.Noonan#20 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Noonan#16
C.Noonan#31

C.Noonan#2

C.Noonan#14

C.Noonan#19
C.Noonan#47

C.Noonan#18

C.Noonan#7

C.Noonan#11
St. Patrick's Athletic
Sơ đồ 4-5-19421543201419879
Đội hình xuất phát

J.Anang#94 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Sjöberg#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Grivosti#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Redmond#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

A.Breslin#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Mulraney#20 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

B.Kavanagh#14 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

B.Baggley#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

C.Forrester#8 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

Z.Elbouzedi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

M.Melia#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Melia#24

M.Melia#1

M.Melia#25
M.Melia#23

M.Melia#11

M.Melia#6

M.Melia#30

M.Melia#2

M.Melia#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shamrock Rovers | 33 | 18 | 9 | 6 | 63 |
| 2 | Derry City | 34 | 16 | 9 | 9 | 57 |
| 3 | Shelbourne | 34 | 14 | 13 | 7 | 55 |
| 4 | St. Patrick's Athletic | 35 | 13 | 12 | 10 | 51 |
| 5 | Bohemians | 34 | 15 | 6 | 13 | 51 |
| 6 | Drogheda United | 34 | 12 | 14 | 8 | 50 |
| 7 | Waterford United | 35 | 11 | 5 | 19 | 38 |
| 8 | Galway United FC | 33 | 9 | 10 | 14 | 37 |
| 9 | Sligo Rovers | 34 | 10 | 7 | 17 | 37 |
| 10 | Cork City | 34 | 4 | 11 | 19 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
St. Patrick's Athletic3 - 0
Waterford United
Waterford United1 - 0
St. Patrick's Athletic
St. Patrick's Athletic1 - 1
Waterford United
Waterford United3 - 1
St. Patrick's Athletic
Waterford United0 - 2
St. Patrick's Athletic
St. Patrick's Athletic2 - 3
Waterford United
Waterford United0 - 0
St. Patrick's Athletic
St. Patrick's Athletic2 - 1
Waterford United
Waterford United1 - 1
St. Patrick's Athletic
St. Patrick's Athletic1 - 0
Waterford UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Waterford United
Galway United FC1 - 0
Waterford United
Waterford United0 - 3
Bohemians
Waterford United2 - 1
Cork City
Derry City1 - 2
Waterford United
Waterford United0 - 1
Shelbourne
Sligo Rovers2 - 3
Waterford United
Wexford2 - 1
Waterford United
Waterford United4 - 2
Treaty United
Waterford United1 - 2
Bohemians
Waterford United1 - 1
Bray WanderersĐối chiếu
Phong độ gần đây của St. Patrick's Athletic
St. Patrick's Athletic3 - 0
Bohemians
Shamrock Rovers1 - 0
St. Patrick's Athletic
St. Patrick's Athletic2 - 0
Derry City
St. Patrick's Athletic4 - 3
Sligo Rovers
Galway United FC2 - 1
St. Patrick's Athletic
St. Patrick's Athletic0 - 0
Drogheda United
St. Patrick's Athletic3 - 1
Athlone Town
St. Patrick's Athletic4 - 0
UC Dublin
Molde1 - 2
St. Patrick's Athletic
Vancouver Whitecaps1 - 1
St. Patrick's AthleticĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Waterford United
#11#21#30#43#52#60#70
St. Patrick's Athletic
#12#20#30#42#57#60#70