Ireland Premier Division01:45 ngày 31/05/2025

Sligo Rovers
0 - 1

St. Patrick's Athletic
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sligo RoversChỉ sốSt. Patrick's Athletic
7Chỉ số 2215
49Chỉ số 2452
102Chỉ số 2391
52Chỉ số 2548
6Chỉ số 29
0Chỉ số 81
1Chỉ số 215
0Chỉ số 40
1Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
Sligo Rovers
Sơ đồ 3-5-22946213671252494711
Đội hình xuất phát

S.Sargeant#29 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.reynolds#46 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Mahon#21 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

R.Hutchinson#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Wolfe#6 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

W.Fitzgerald#7 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

R.Manning#12 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

G.McElroy#52 · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

J.D.Hayes#49 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

O.Elding#47 · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

C.Kavanagh#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Kavanagh#27

C.Kavanagh#19

C.Kavanagh#2

C.Kavanagh#8

C.Kavanagh#10

C.Kavanagh#23

C.Kavanagh#71

C.Kavanagh#31

C.Kavanagh#9
St. Patrick's Athletic
Sơ đồ 4-5-194423236102571118
Đội hình xuất phát

J.Anang#94 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Redmond#4 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32
R.McLaughlin#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Hoare#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Breslin#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Lennon#6 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

K.Leavy#10 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

S.Power#25 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

Z.Elbouzedi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

J.McClelland#11 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

A.Keena#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Keena#31

A.Keena#15

A.Keena#5

A.Keena#14

A.Keena#20

A.Keena#38

A.Keena#1

A.Keena#21

A.Keena#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shamrock Rovers | 33 | 18 | 9 | 6 | 63 |
| 2 | Derry City | 34 | 16 | 9 | 9 | 57 |
| 3 | Shelbourne | 34 | 14 | 13 | 7 | 55 |
| 4 | St. Patrick's Athletic | 35 | 13 | 12 | 10 | 51 |
| 5 | Bohemians | 34 | 15 | 6 | 13 | 51 |
| 6 | Drogheda United | 34 | 12 | 14 | 8 | 50 |
| 7 | Waterford United | 35 | 11 | 5 | 19 | 38 |
| 8 | Galway United FC | 33 | 9 | 10 | 14 | 37 |
| 9 | Sligo Rovers | 34 | 10 | 7 | 17 | 37 |
| 10 | Cork City | 34 | 4 | 11 | 19 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
St. Patrick's Athletic4 - 3
Sligo Rovers
Sligo Rovers0 - 2
St. Patrick's Athletic
St. Patrick's Athletic3 - 2
Sligo Rovers
Sligo Rovers1 - 0
St. Patrick's Athletic
St. Patrick's Athletic3 - 0
Sligo Rovers
St. Patrick's Athletic1 - 0
Sligo Rovers
Sligo Rovers0 - 2
St. Patrick's Athletic
St. Patrick's Athletic0 - 1
Sligo Rovers
Sligo Rovers2 - 1
St. Patrick's Athletic
St. Patrick's Athletic2 - 0
Sligo RoversĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sligo Rovers
Shelbourne3 - 2
Sligo Rovers
Galway United FC0 - 1
Sligo Rovers
Sligo Rovers0 - 1
Bohemians
Shamrock Rovers2 - 0
Sligo Rovers
Sligo Rovers2 - 2
Drogheda United
Sligo Rovers1 - 1
Cork City
Derry City3 - 0
Sligo Rovers
Waterford United0 - 4
Sligo Rovers
Sligo Rovers1 - 2
Galway United FC
Bohemians4 - 2
Sligo RoversĐối chiếu
Phong độ gần đây của St. Patrick's Athletic
St. Patrick's Athletic2 - 2
Waterford United
Shamrock Rovers4 - 0
St. Patrick's Athletic
St. Patrick's Athletic3 - 2
Cork City
Shelbourne2 - 1
St. Patrick's Athletic
Derry City1 - 0
St. Patrick's Athletic
St. Patrick's Athletic2 - 0
Galway United FC
Bohemians2 - 1
St. Patrick's Athletic
Drogheda United0 - 0
St. Patrick's Athletic
St. Patrick's Athletic2 - 2
Shamrock Rovers
Cork City0 - 2
St. Patrick's AthleticĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sligo Rovers
#10#20#30#41#56#60#70
St. Patrick's Athletic
#11#21#30#41#59#60#70