German Bundesliga 219:00 ngày 08/02/2025

1. FC Magdeburg
3 - 4

1. FC Nürnberg
Thống kê
Thống kê trận đấu
1. FC MagdeburgChỉ số1. FC Nürnberg
0Chỉ số 81
65Chỉ số 2535
148Chỉ số 2342
80Chỉ số 2413
14Chỉ số 225
0Chỉ số 40
8Chỉ số 215
1Chỉ số 33
10Chỉ số 22
Lineup
Đội hình trận đấu
1. FC Magdeburg
Sơ đồ 3-4-329251151624211727239
Đội hình xuất phát

L.Burcu#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Gnaka#25 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Reimann#1 · G · Đội trưởng: Có · x:76 · y:90

D.Heber#15 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Mathisen#16 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Hugonet#24 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

F.Michel#21 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Nollenberger#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

P.Hercher#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

B.Atik#23 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Kaars#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Kaars#14

M.Kaars#20

M.Kaars#13

M.Kaars#30

M.Kaars#2

M.Kaars#5

M.Kaars#3

M.Kaars#8

M.Kaars#12
1. FC Nürnberg
Sơ đồ 3-4-2-1153144220182110179
Đội hình xuất phát

J. Reichert#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Drexler#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

R.Knoche#31 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

O.Karafiat#44 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

O.M.Rose-Villadsen#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

C.Jander#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Lubach#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

B.Yilmaz#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Justvan#10 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

J.Castrop#17 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

S·Tzimas#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S·Tzimas#3

S·Tzimas#30

S·Tzimas#28

S·Tzimas#6

S·Tzimas#4

S·Tzimas#32

S·Tzimas#35

S·Tzimas#26

S·Tzimas#33
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Köln | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 2 | Hamburger SV | 34 | 16 | 11 | 7 | 59 |
| 3 | SV Elversberg | 34 | 16 | 10 | 8 | 58 |
| 4 | SC Paderborn 07 | 34 | 15 | 10 | 9 | 55 |
| 5 | 1. FC Magdeburg | 34 | 14 | 11 | 9 | 53 |
| 6 | Fortuna Dusseldorf | 34 | 14 | 11 | 9 | 53 |
| 7 | 1. FC Kaiserslautern | 34 | 15 | 8 | 11 | 53 |
| 8 | Karlsruher SC | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 9 | Hannover 96 | 34 | 13 | 12 | 9 | 51 |
| 10 | 1. FC Nürnberg | 34 | 14 | 6 | 14 | 48 |
| 11 | Hertha Berlin | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 12 | SV Darmstadt 98 | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 13 | SpVgg Greuther Fürth | 34 | 10 | 9 | 15 | 39 |
| 14 | Schalke 04 | 34 | 10 | 8 | 16 | 38 |
| 15 | Preußen Münster | 34 | 8 | 12 | 14 | 36 |
| 16 | Eintracht Braunschweig | 34 | 8 | 11 | 15 | 35 |
| 17 | SSV Ulm 1846 | 34 | 6 | 12 | 16 | 30 |
| 18 | Jahn Regensburg | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
1. FC Nürnberg0 - 4
1. FC Magdeburg
1. FC Magdeburg0 - 1
1. FC Nürnberg
1. FC Nürnberg1 - 0
1. FC Magdeburg
1. FC Magdeburg2 - 2
1. FC Nürnberg
1. FC Nürnberg1 - 2
1. FC MagdeburgĐối chiếu
Phong độ gần đây của 1. FC Magdeburg
Schalke 042 - 5
1. FC Magdeburg
1. FC Magdeburg1 - 1
Eintracht Braunschweig
SV Elversberg2 - 5
1. FC Magdeburg
Dynamo Kyiv1 - 3
1. FC Magdeburg
Hannover 960 - 3
1. FC Magdeburg
Fortuna Dusseldorf2 - 5
1. FC Magdeburg
1. FC Magdeburg1 - 1
SC Paderborn 07
Preußen Münster1 - 2
1. FC Magdeburg
1. FC Magdeburg1 - 3
Hertha Berlin
Jahn Regensburg0 - 1
1. FC MagdeburgĐối chiếu
Phong độ gần đây của 1. FC Nürnberg
1. FC Nürnberg1 - 0
SV Darmstadt 98
Schalke 043 - 1
1. FC Nürnberg
1. FC Nürnberg2 - 1
Karlsruher SC
1. FC Nürnberg3 - 0
FC Ingolstadt
1. FC Nürnberg2 - 1
FC Ingolstadt
1. FC Nürnberg1 - 0
Eintracht Braunschweig
FC Köln3 - 1
1. FC Nürnberg
SV Elversberg2 - 1
1. FC Nürnberg
1. FC Nürnberg2 - 2
Fortuna Dusseldorf
SC Paderborn 073 - 2
1. FC NürnbergĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
1. FC Magdeburg
#13#21#30#41#510#60#70
1. FC Nürnberg
#14#23#30#43#52#60#70
Hamburger SV
1. FC Kaiserslautern
SpVgg Greuther Fürth
SSV Ulm 1846