Spanish Segunda Division21:15 ngày 19/04/2026

Sporting Gijon
3 - 0

Cadiz CF
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sporting GijonChỉ sốCadiz CF
1Chỉ số 36
6Chỉ số 212
0Chỉ số 40
8Chỉ số 225
55Chỉ số 2455
121Chỉ số 23106
51Chỉ số 2549
0Chỉ số 80
2Chỉ số 25
1Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
Sporting Gijon
Sơ đồ 4-2-3-11215441224141910717
Đội hình xuất phát

R.Yáñez#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Rosas#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Vázquez#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Cuenca#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Olivan#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Smith#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Á.Corredera#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Otero#19 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

C.Gelabert#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

G.Campos#7 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70

J.Dubasin#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

J.Dubasin#36

J.Dubasin#47

J.Dubasin#30

J.Dubasin#5

J.Dubasin#11

J.Dubasin#4

J.Dubasin#27

J.Dubasin#13

J.Dubasin#3

J.Dubasin#23

J.Dubasin#18

J.Dubasin#8
Cadiz CF
Sơ đồ 4-4-213341462111151816923
Đội hình xuất phát

V.W.Aznar#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Díaz#34 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Kovacevic#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.Ortega#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Climent#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Suso#11 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

S.O.Diaz#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Y.Diarra#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Cordero#16 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Martí#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Á.Pascual#23 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Á.Pascual#3

Á.Pascual#38

Á.Pascual#17

Á.Pascual#5

Á.Pascual#37

Á.Pascual#8

Á.Pascual#1

Á.Pascual#24

Á.Pascual#29

Á.Pascual#7

Á.Pascual#10

Á.Pascual#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Santander | 28 | 16 | 5 | 7 | 53 |
| 2 | Castellon | 29 | 14 | 7 | 8 | 49 |
| 3 | RC Deportivo | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 4 | Almeria | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 5 | Malaga | 28 | 14 | 5 | 9 | 47 |
| 6 | UD Las Palmas | 28 | 11 | 12 | 5 | 45 |
| 7 | AD Ceuta | 28 | 13 | 5 | 10 | 44 |
| 8 | Burgos CF | 28 | 12 | 7 | 9 | 43 |
| 9 | Sporting Gijon | 28 | 12 | 6 | 10 | 42 |
| 10 | Cordoba | 28 | 11 | 8 | 9 | 41 |
| 11 | Eibar | 28 | 10 | 8 | 10 | 38 |
| 12 | Real Sociedad B | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Albacete Balompié SAD | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 14 | Andorra CF | 28 | 9 | 8 | 11 | 35 |
| 15 | Cadiz CF | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 16 | CD Leganes | 28 | 8 | 10 | 10 | 34 |
| 17 | Granada CF | 28 | 7 | 11 | 10 | 32 |
| 18 | Real Valladolid CF | 28 | 8 | 8 | 12 | 32 |
| 19 | SD Huesca | 29 | 8 | 7 | 14 | 31 |
| 20 | Cultural Leonesa | 28 | 7 | 6 | 15 | 27 |
| 21 | Real Zaragoza | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
| 22 | Mirandes | 28 | 6 | 6 | 16 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Cadiz CF3 - 2
Sporting Gijon
Cadiz CF1 - 0
Sporting Gijon
Sporting Gijon2 - 0
Cadiz CF
Sporting Gijon0 - 0
Cadiz CF
Sporting Gijon1 - 0
Cadiz CF
Cadiz CF3 - 1
Sporting Gijon
Sporting Gijon1 - 0
Cadiz CF
Cadiz CF0 - 0
Sporting Gijon
Cadiz CF0 - 0
Sporting Gijon
Sporting Gijon0 - 3
Cadiz CFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sporting Gijon
Burgos CF1 - 0
Sporting Gijon
Sporting Gijon1 - 0
Real Sociedad B
Racing Santander3 - 1
Sporting Gijon
Sporting Gijon1 - 1
RC Deportivo
UD Las Palmas1 - 0
Sporting Gijon
Sporting Gijon4 - 1
Castellon
Andorra CF1 - 0
Sporting Gijon
Sporting Gijon0 - 0
CD Leganes
Sporting Gijon2 - 2
Real Valladolid CF
Albacete Balompié SAD1 - 1
Sporting GijonĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cadiz CF
Cadiz CF0 - 1
Andorra CF
Cadiz CF1 - 3
Cordoba
Real Valladolid CF3 - 0
Cadiz CF
AD Ceuta2 - 1
Cadiz CF
Cadiz CF0 - 3
Malaga
Mirandes0 - 2
Cadiz CF
Cadiz CF0 - 1
Real Zaragoza
Eibar3 - 1
Cadiz CF
Cadiz CF0 - 2
Real Sociedad B
Burgos CF1 - 1
Cadiz CFĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sporting Gijon
#13#21#30#41#52#60#70
Cadiz CF
#10#20#30#46#55#60#70
Almeria
Granada CF
SD Huesca
Cultural Leonesa