Spanish Segunda Division02:00 ngày 03/03/2026

Sporting Gijon
0 - 0

CD Leganes
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sporting GijonChỉ sốCD Leganes
4Chỉ số 210
46Chỉ số 2554
92Chỉ số 2386
58Chỉ số 2428
0Chỉ số 40
2Chỉ số 33
6Chỉ số 226
0Chỉ số 80
5Chỉ số 20
2Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Sporting Gijon
Sơ đồ 4-2-3-1122315536141710719
Đội hình xuất phát

R.Yáñez#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Rosas#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Curbelo#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

P.Vázquez#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Sánchez#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Manu Rodríguez#36 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Á.Corredera#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Dubasin#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

C.Gelabert#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

G.Campos#7 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70

J.Otero#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Otero#13

J.Otero#8

J.Otero#18

J.Otero#9

J.Otero#3

J.Otero#12

J.Otero#4

J.Otero#11

J.Otero#24

J.Otero#20
CD Leganes
Sơ đồ 4-3-3122651520249101217
Đội hình xuất phát

J.Soriano#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

Sebastian·Figueredo#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Lalo Aguilar#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.Miquel#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Franquesa#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Ó.Plano#20 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Diawara#24 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

D.Rodriguez#9 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

J.Cruz#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

L.Asue#12 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

N.Garcia#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Garcia#14
N.Garcia#32

N.Garcia#36

N.Garcia#8

N.Garcia#16

N.Garcia#11

N.Garcia#26

N.Garcia#31

N.Garcia#13

N.Garcia#23

N.Garcia#21

N.Garcia#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Santander | 28 | 16 | 5 | 7 | 53 |
| 2 | Castellon | 29 | 14 | 7 | 8 | 49 |
| 3 | RC Deportivo | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 4 | Almeria | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 5 | Malaga | 28 | 14 | 5 | 9 | 47 |
| 6 | UD Las Palmas | 28 | 11 | 12 | 5 | 45 |
| 7 | AD Ceuta | 28 | 13 | 5 | 10 | 44 |
| 8 | Burgos CF | 28 | 12 | 7 | 9 | 43 |
| 9 | Sporting Gijon | 28 | 12 | 6 | 10 | 42 |
| 10 | Cordoba | 28 | 11 | 8 | 9 | 41 |
| 11 | Eibar | 28 | 10 | 8 | 10 | 38 |
| 12 | Real Sociedad B | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Albacete Balompié SAD | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 14 | Andorra CF | 28 | 9 | 8 | 11 | 35 |
| 15 | Cadiz CF | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 16 | CD Leganes | 28 | 8 | 10 | 10 | 34 |
| 17 | Granada CF | 28 | 7 | 11 | 10 | 32 |
| 18 | Real Valladolid CF | 28 | 8 | 8 | 12 | 32 |
| 19 | SD Huesca | 29 | 8 | 7 | 14 | 31 |
| 20 | Cultural Leonesa | 28 | 7 | 6 | 15 | 27 |
| 21 | Real Zaragoza | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
| 22 | Mirandes | 28 | 6 | 6 | 16 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CD Leganes0 - 1
Sporting Gijon
CD Leganes2 - 1
Sporting Gijon
Sporting Gijon1 - 1
CD Leganes
CD Leganes1 - 0
Sporting Gijon
Sporting Gijon2 - 2
CD Leganes
CD Leganes1 - 1
Sporting Gijon
Sporting Gijon2 - 1
CD Leganes
CD Leganes0 - 0
Sporting Gijon
Sporting Gijon1 - 1
CD Leganes
CD Leganes0 - 2
Sporting GijonĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sporting Gijon
Sporting Gijon2 - 2
Real Valladolid CF
Albacete Balompié SAD1 - 1
Sporting Gijon
Sporting Gijon2 - 1
SD Huesca
Eibar1 - 0
Sporting Gijon
Sporting Gijon3 - 0
Mirandes
Cultural Leonesa2 - 4
Sporting Gijon
Cadiz CF3 - 2
Sporting Gijon
Sporting Gijon1 - 3
Malaga
CD Leganes0 - 1
Sporting Gijon
Sporting Gijon0 - 2
Valencia CFĐối chiếu
Phong độ gần đây của CD Leganes
CD Leganes1 - 1
Cultural Leonesa
Cordoba2 - 1
CD Leganes
CD Leganes1 - 0
Granada CF
Burgos CF2 - 1
CD Leganes
CD Leganes2 - 0
Real Sociedad B
Castellon2 - 0
CD Leganes
CD Leganes3 - 0
Real Valladolid CF
Albacete Balompié SAD1 - 3
CD Leganes
CD Leganes0 - 1
Sporting Gijon
Racing Santander1 - 1
CD LeganesĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sporting Gijon
#10#20#30#42#55#60#70
CD Leganes
#10#20#30#43#50#60#70
RC Deportivo
Almeria
UD Las Palmas
AD Ceuta
Andorra CF
Real Zaragoza