Spanish Segunda Division20:00 ngày 22/02/2026

Sporting Gijon
2 - 2

Real Valladolid CF
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sporting GijonChỉ sốReal Valladolid CF
4Chỉ số 214
8Chỉ số 224
42Chỉ số 2424
6Chỉ số 23
0Chỉ số 80
65Chỉ số 2367
56Chỉ số 2544
0Chỉ số 40
3Chỉ số 32
5Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
Sporting Gijon
Sơ đồ 4-2-3-112231512362417141019
Đội hình xuất phát

R.Yáñez#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Rosas#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Curbelo#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

P.Vázquez#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Olivan#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Manu Rodríguez#36 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Smith#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Dubasin#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Á.Corredera#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

C.Gelabert#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Otero#19 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Otero#18

J.Otero#20

J.Otero#5

J.Otero#13

J.Otero#11

J.Otero#4
J.Otero#39

J.Otero#3

J.Otero#9

J.Otero#7

J.Otero#8
Real Valladolid CF
Sơ đồ 4-2-3-11314154182421222079
Đội hình xuất phát

G.Fernandes#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Alejo#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Tomeo#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Torres#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Clerc#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Jurič#24 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

J.Ponceau#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

P.Federico#22 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Chuki#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Canos#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.M.Latasa#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.M.Latasa#1

J.M.Latasa#25

J.M.Latasa#10

J.M.Latasa#19

J.M.Latasa#8

J.M.Latasa#5

J.M.Latasa#16

J.M.Latasa#12

J.M.Latasa#17

J.M.Latasa#27

J.M.Latasa#23

J.M.Latasa#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Santander | 28 | 16 | 5 | 7 | 53 |
| 2 | Castellon | 29 | 14 | 7 | 8 | 49 |
| 3 | RC Deportivo | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 4 | Almeria | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 5 | Malaga | 28 | 14 | 5 | 9 | 47 |
| 6 | UD Las Palmas | 28 | 11 | 12 | 5 | 45 |
| 7 | AD Ceuta | 28 | 13 | 5 | 10 | 44 |
| 8 | Burgos CF | 28 | 12 | 7 | 9 | 43 |
| 9 | Sporting Gijon | 28 | 12 | 6 | 10 | 42 |
| 10 | Cordoba | 28 | 11 | 8 | 9 | 41 |
| 11 | Eibar | 28 | 10 | 8 | 10 | 38 |
| 12 | Real Sociedad B | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Albacete Balompié SAD | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 14 | Andorra CF | 28 | 9 | 8 | 11 | 35 |
| 15 | Cadiz CF | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 16 | CD Leganes | 28 | 8 | 10 | 10 | 34 |
| 17 | Granada CF | 28 | 7 | 11 | 10 | 32 |
| 18 | Real Valladolid CF | 28 | 8 | 8 | 12 | 32 |
| 19 | SD Huesca | 29 | 8 | 7 | 14 | 31 |
| 20 | Cultural Leonesa | 28 | 7 | 6 | 15 | 27 |
| 21 | Real Zaragoza | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
| 22 | Mirandes | 28 | 6 | 6 | 16 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Real Valladolid CF2 - 3
Sporting Gijon
Sporting Gijon1 - 1
Real Valladolid CF
Real Valladolid CF2 - 0
Sporting Gijon
Real Valladolid CF1 - 0
Sporting Gijon
Sporting Gijon1 - 2
Real Valladolid CF
Real Valladolid CF2 - 0
Sporting Gijon
Sporting Gijon1 - 2
Real Valladolid CF
Real Valladolid CF3 - 1
Sporting Gijon
Real Valladolid CF0 - 1
Sporting Gijon
Sporting Gijon1 - 1
Real Valladolid CFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sporting Gijon
Albacete Balompié SAD1 - 1
Sporting Gijon
Sporting Gijon2 - 1
SD Huesca
Eibar1 - 0
Sporting Gijon
Sporting Gijon3 - 0
Mirandes
Cultural Leonesa2 - 4
Sporting Gijon
Cadiz CF3 - 2
Sporting Gijon
Sporting Gijon1 - 3
Malaga
CD Leganes0 - 1
Sporting Gijon
Sporting Gijon0 - 2
Valencia CF
Sporting Gijon1 - 0
Granada CFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Real Valladolid CF
Granada CF5 - 1
Real Valladolid CF
Real Valladolid CF0 - 4
Castellon
Cordoba3 - 1
Real Valladolid CF
Real Valladolid CF0 - 1
Albacete Balompié SAD
AD Ceuta0 - 3
Real Valladolid CF
CD Leganes3 - 0
Real Valladolid CF
Real Valladolid CF1 - 1
Racing Santander
Eibar3 - 0
Real Valladolid CF
Real Valladolid CF0 - 1
Andorra CF
SD Huesca1 - 4
Real Valladolid CFĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sporting Gijon
#12#21#30#43#56#60#70
Real Valladolid CF
#12#22#30#42#53#60#70
RC Deportivo
Almeria
UD Las Palmas
Burgos CF
Real Sociedad B
Real Zaragoza