Costa Rica Primera Division09:00 ngày 24/08/2025

Deportivo Saprissa
4 - 0

Sporting FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Deportivo SaprissaChỉ sốSporting FC
0Chỉ số 40
131Chỉ số 23130
0Chỉ số 80
5Chỉ số 210
67Chỉ số 2484
11Chỉ số 212
1Chỉ số 33
48Chỉ số 2552
6Chỉ số 2211
Lineup
Đội hình trận đấu
Deportivo Saprissa
Sơ đồ 5-3-21833223421252830914
Đội hình xuất phát

E.Alvarado#18 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

kenan myrie#33 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

J.Azofeifa#22 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

P.Arboine#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

K.Waston#4 · F · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

F.Escobar#21 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

S.Acuna#25 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

G.Torres#28 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Villalobos#30 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
Gustavo herrera#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Rodríguez#14 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Rodríguez#0

A.Rodríguez#13

A.Rodríguez#19

A.Rodríguez#10

A.Rodríguez#7

A.Rodríguez#11

A.Rodríguez#40
A.Rodríguez#0

A.Rodríguez#24

A.Rodríguez#17
Sporting FC
Sơ đồ 3-5-2231252811157328179
Đội hình xuất phát

L.Moreira#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Espinoza#12 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Soto#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

I.Lawrence#28 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Valverde#11 · F · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

gabriel brown#15 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

Y.Hernández#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

C.Pineda#32 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

A.Araúz#8 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

Adolfo feoli#17 · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

E.Torres#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
E.Torres#35

E.Torres#3

E.Torres#29
E.Torres#34

E.Torres#26

E.Torres#24

E.Torres#18

E.Torres#4
E.Torres#13

E.Torres#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Deportivo Saprissa | 15 | 9 | 2 | 4 | 29 |
| 2 | LD Alajuelense | 13 | 8 | 3 | 2 | 27 |
| 3 | AD Municipal Liberia | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 4 | CS Cartagines | 13 | 5 | 5 | 3 | 20 |
| 5 | Municipal Pérez Zeledón | 15 | 5 | 5 | 5 | 20 |
| 6 | CS Herediano | 15 | 5 | 4 | 6 | 19 |
| 7 | Puntarenas FC | 15 | 3 | 7 | 5 | 16 |
| 8 | Sporting FC | 15 | 3 | 5 | 7 | 14 |
| 9 | Guadalupe FC | 15 | 2 | 7 | 6 | 13 |
| 10 | AD San Carlos | 14 | 3 | 3 | 8 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sporting FC0 - 1
Deportivo Saprissa
Deportivo Saprissa2 - 0
Sporting FC
Deportivo Saprissa1 - 0
Sporting FC
Sporting FC3 - 1
Deportivo Saprissa
Deportivo Saprissa2 - 1
Sporting FC
Sporting FC0 - 2
Deportivo Saprissa
Sporting FC1 - 2
Deportivo Saprissa
Deportivo Saprissa2 - 1
Sporting FC
Sporting FC0 - 0
Deportivo Saprissa
Deportivo Saprissa2 - 1
Sporting FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Deportivo Saprissa
CA Independente1 - 0
Deportivo Saprissa
AD Municipal Liberia2 - 2
Deportivo Saprissa
CS Cartagines3 - 0
Deportivo Saprissa
Hankook Verdes1 - 2
Deportivo Saprissa
Deportivo Saprissa2 - 0
AD San Carlos
Deportivo Saprissa2 - 0
CS Cartagines
Municipal Pérez Zeledón0 - 1
Deportivo Saprissa
LD Alajuelense1 - 0
Deportivo Saprissa
Deportivo Saprissa3 - 3
LD Alajuelense
CS Herediano2 - 0
Deportivo SaprissaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sporting FC
CS Uruguay De Coronado0 - 0
Sporting FC
Sporting FC1 - 1
AD San Carlos
Municipal Pérez Zeledón2 - 1
Sporting FC
Sporting FC3 - 0
CS Uruguay De Coronado
Sporting FC0 - 1
CS Cartagines
Sporting FC1 - 2
LD Alajuelense
CS Cartagines1 - 2
Sporting FC
Sporting FC1 - 0
AD San Carlos
AD Guanacasteca0 - 3
Sporting FC
Sporting FC0 - 0
Municipal Pérez ZeledónĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Deportivo Saprissa
#14#22#30#41#55#60#70
Sporting FC
#10#20#30#43#510#60#70
Puntarenas FC
Guadalupe FC