Costa Rica Primera Division09:00 ngày 23/11/2025

Deportivo Saprissa
1 - 1

CS Herediano
Thống kê
Thống kê trận đấu
Deportivo SaprissaChỉ sốCS Herediano
0Chỉ số 40
4Chỉ số 32
7Chỉ số 214
0Chỉ số 80
4Chỉ số 24
56Chỉ số 2544
101Chỉ số 23107
62Chỉ số 2466
5Chỉ số 2212
Lineup
Đội hình trận đấu
Deportivo Saprissa
Sơ đồ 5-3-2183346352120284124
Đội hình xuất phát

E.Alvarado#18 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

kenan myrie#33 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

K.Waston#4 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

Ó.Duarte#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

P.Arboine#3 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

J.Mora#5 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

F.Escobar#21 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Torres#20 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

G.Torres#28 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

W.Madrigal#41 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

O.Sinclair#24 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

O.Sinclair#32

O.Sinclair#10

O.Sinclair#13

O.Sinclair#8

O.Sinclair#9

O.Sinclair#11

O.Sinclair#14

O.Sinclair#17

O.Sinclair#22

O.Sinclair#25
CS Herediano
Sơ đồ 3-5-215993816552488107723
Đội hình xuất phát

A.Cruz#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Quiros#5 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

K.Brown#99 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

G.Montes#38 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

D.Araya#16 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

j.roman#55 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

S.Rodriguez#24 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
nick bennette#88 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

E.Aguilar#10 · M · Đội trưởng: Có · x:88 · y:62

J.Montenegro#77 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

B.Rubio#23 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Rubio#11

B.Rubio#17

B.Rubio#19

B.Rubio#29

B.Rubio#22

B.Rubio#26

B.Rubio#9
B.Rubio#39

B.Rubio#21

B.Rubio#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Deportivo Saprissa | 15 | 9 | 2 | 4 | 29 |
| 2 | LD Alajuelense | 13 | 8 | 3 | 2 | 27 |
| 3 | AD Municipal Liberia | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 4 | CS Cartagines | 13 | 5 | 5 | 3 | 20 |
| 5 | Municipal Pérez Zeledón | 15 | 5 | 5 | 5 | 20 |
| 6 | CS Herediano | 15 | 5 | 4 | 6 | 19 |
| 7 | Puntarenas FC | 15 | 3 | 7 | 5 | 16 |
| 8 | Sporting FC | 15 | 3 | 5 | 7 | 14 |
| 9 | Guadalupe FC | 15 | 2 | 7 | 6 | 13 |
| 10 | AD San Carlos | 14 | 3 | 3 | 8 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CS Herediano3 - 3
Deportivo Saprissa
CS Herediano2 - 0
Deportivo Saprissa
Deportivo Saprissa4 - 0
CS Herediano
Deportivo Saprissa1 - 0
CS Herediano
CS Herediano3 - 1
Deportivo Saprissa
Deportivo Saprissa2 - 0
CS Herediano
CS Herediano3 - 0
Deportivo Saprissa
Deportivo Saprissa1 - 0
CS Herediano
CS Herediano2 - 0
Deportivo Saprissa
Deportivo Saprissa1 - 1
CS HeredianoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Deportivo Saprissa
Guadalupe FC1 - 3
Deportivo Saprissa
Deportivo Saprissa2 - 1
Puntarenas FC
LD Alajuelense2 - 0
Deportivo Saprissa
AD San Carlos0 - 2
Deportivo Saprissa
Deportivo Saprissa2 - 1
CS Cartagines
Deportivo Saprissa3 - 0
Municipal Pérez Zeledón
CS Herediano3 - 3
Deportivo Saprissa
Deportivo Saprissa3 - 1
Guadalupe FC
Puntarenas FC3 - 1
Deportivo Saprissa
Deportivo Saprissa0 - 1
LD AlajuelenseĐối chiếu
Phong độ gần đây của CS Herediano
Sporting FC0 - 1
CS Herediano
CS Herediano2 - 1
CS Cartagines
AD Municipal Liberia1 - 0
CS Herediano
CS Herediano1 - 3
LD Alajuelense
CS Herediano0 - 2
Guadalupe FC
Puntarenas FC1 - 0
CS Herediano
CS Herediano3 - 3
Deportivo Saprissa
CS Herediano0 - 0
Sporting FC
CS Cartagines2 - 0
CS Herediano
CS Herediano1 - 0
AD Municipal LiberiaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Deportivo Saprissa
#11#20#30#44#54#60#70
CS Herediano
#11#20#30#42#54#60#70