Costa Rica Primera Division09:00 ngày 18/09/2025

CS Herediano
3 - 3

Deportivo Saprissa
Thống kê
Thống kê trận đấu
CS HeredianoChỉ sốDeportivo Saprissa
9Chỉ số 216
3Chỉ số 24
0Chỉ số 81
8Chỉ số 226
0Chỉ số 40
0Chỉ số 30
129Chỉ số 23118
68Chỉ số 2459
53Chỉ số 2547
Lineup
Đội hình trận đấu
CS Herediano
Sơ đồ 5-3-22183816172452211929
Đội hình xuất phát

D.Carvajal#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Cruz#8 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

G.Montes#38 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

D.Araya#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Y.Tejeda#17 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

S.Rodriguez#24 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

H.Quiros#5 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.M.Fonseca#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

R.Araya#11 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Hernandez#9 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Navarro#29 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Navarro#92

J.Navarro#26

J.Navarro#32

J.Navarro#77

J.Navarro#23
J.Navarro#15

J.Navarro#10

J.Navarro#27

J.Navarro#25

J.Navarro#2
Deportivo Saprissa
Sơ đồ 4-4-21832111533252428204
Đội hình xuất phát

E.Alvarado#18 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Arboine#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Escobar#21 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Loría#11 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Mora#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

kenan myrie#33 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Acuna#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

O.Sinclair#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

G.Torres#28 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Torres#20 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

K.Waston#4 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Waston#8

K.Waston#40
K.Waston#0

K.Waston#14

K.Waston#23

K.Waston#32

K.Waston#10

K.Waston#22

K.Waston#13

K.Waston#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Deportivo Saprissa | 15 | 9 | 2 | 4 | 29 |
| 2 | LD Alajuelense | 13 | 8 | 3 | 2 | 27 |
| 3 | AD Municipal Liberia | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 4 | CS Cartagines | 13 | 5 | 5 | 3 | 20 |
| 5 | Municipal Pérez Zeledón | 15 | 5 | 5 | 5 | 20 |
| 6 | CS Herediano | 15 | 5 | 4 | 6 | 19 |
| 7 | Puntarenas FC | 15 | 3 | 7 | 5 | 16 |
| 8 | Sporting FC | 15 | 3 | 5 | 7 | 14 |
| 9 | Guadalupe FC | 15 | 2 | 7 | 6 | 13 |
| 10 | AD San Carlos | 14 | 3 | 3 | 8 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CS Herediano2 - 0
Deportivo Saprissa
Deportivo Saprissa4 - 0
CS Herediano
Deportivo Saprissa1 - 0
CS Herediano
CS Herediano3 - 1
Deportivo Saprissa
Deportivo Saprissa2 - 0
CS Herediano
CS Herediano3 - 0
Deportivo Saprissa
Deportivo Saprissa1 - 0
CS Herediano
CS Herediano2 - 0
Deportivo Saprissa
Deportivo Saprissa1 - 1
CS Herediano
Deportivo Saprissa2 - 0
CS HeredianoĐối chiếu
Phong độ gần đây của CS Herediano
CS Herediano0 - 0
Sporting FC
CS Cartagines2 - 0
CS Herediano
CS Herediano1 - 0
AD Municipal Liberia
CS Herediano4 - 4
CSD Municipal
AD San Carlos2 - 2
CS Herediano
Sporting San Miguelito2 - 0
CS Herediano
CS Herediano2 - 1
Municipal Pérez Zeledón
LD Alajuelense0 - 1
CS Herediano
Diriangen4 - 2
CS Herediano
CS Herediano2 - 3
Puntarenas FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Deportivo Saprissa
Deportivo Saprissa3 - 1
Guadalupe FC
Puntarenas FC3 - 1
Deportivo Saprissa
Deportivo Saprissa0 - 1
LD Alajuelense
Deportivo Saprissa0 - 0
CD Motagua
Deportivo Saprissa4 - 0
Sporting FC
CA Independente1 - 0
Deportivo Saprissa
AD Municipal Liberia2 - 2
Deportivo Saprissa
CS Cartagines3 - 0
Deportivo Saprissa
Hankook Verdes1 - 2
Deportivo Saprissa
Deportivo Saprissa2 - 0
AD San CarlosĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CS Herediano
#13#22#30#40#53#60#70
Deportivo Saprissa
#13#22#30#40#54#60#70