Costa Rica Primera Division07:00 ngày 29/09/2025

AD San Carlos
0 - 3

Sporting FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
AD San CarlosChỉ sốSporting FC
103Chỉ số 2384
49Chỉ số 2436
64Chỉ số 2536
2Chỉ số 24
0Chỉ số 80
0Chỉ số 214
5Chỉ số 34
1Chỉ số 40
7Chỉ số 223
Lineup
Đội hình trận đấu
AD San Carlos
Sơ đồ 3-5-2232221629587113319
Đội hình xuất phát

J.Vega#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Rivera#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.C.Aguero#22 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

G.Castillo#16 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

N.Rodriguez#29 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

C.Martinez#5 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

J.Hadden#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

A.Guevara#7 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

R.Cordoba#11 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

G.Castro#33 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.McDonald#19 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.McDonald#17

J.McDonald#20

J.McDonald#4

J.McDonald#10

J.McDonald#24

J.McDonald#32

J.McDonald#1

J.McDonald#3

J.McDonald#26

J.McDonald#12
Sporting FC
Sơ đồ 4-2-3-12352641032193330209
Đội hình xuất phát

L.Moreira#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Soto#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.González#26 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

F.Coronado#4 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

alejandro reyes#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Pineda#32 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

E.Mendez#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

L.Díaz#33 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.Bolaños#30 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

P.Agüero#20 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

E.Torres#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
E.Torres#13

E.Torres#3

E.Torres#29

E.Torres#21

E.Torres#14

E.Torres#15

E.Torres#7
E.Torres#36

E.Torres#24

E.Torres#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Deportivo Saprissa | 15 | 9 | 2 | 4 | 29 |
| 2 | LD Alajuelense | 13 | 8 | 3 | 2 | 27 |
| 3 | AD Municipal Liberia | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 4 | CS Cartagines | 13 | 5 | 5 | 3 | 20 |
| 5 | Municipal Pérez Zeledón | 15 | 5 | 5 | 5 | 20 |
| 6 | CS Herediano | 15 | 5 | 4 | 6 | 19 |
| 7 | Puntarenas FC | 15 | 3 | 7 | 5 | 16 |
| 8 | Sporting FC | 15 | 3 | 5 | 7 | 14 |
| 9 | Guadalupe FC | 15 | 2 | 7 | 6 | 13 |
| 10 | AD San Carlos | 14 | 3 | 3 | 8 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sporting FC1 - 1
AD San Carlos
Sporting FC1 - 0
AD San Carlos
AD San Carlos0 - 1
Sporting FC
AD San Carlos2 - 0
Sporting FC
Sporting FC2 - 3
AD San Carlos
AD San Carlos0 - 1
Sporting FC
Sporting FC0 - 2
AD San Carlos
AD San Carlos2 - 2
Sporting FC
Sporting FC1 - 0
AD San Carlos
AD San Carlos1 - 1
Sporting FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của AD San Carlos
AD Municipal Liberia1 - 0
AD San Carlos
LD Alajuelense2 - 0
AD San Carlos
AD San Carlos0 - 2
CS Cartagines
Guadalupe FC2 - 3
AD San Carlos
AD San Carlos0 - 1
Municipal Pérez Zeledón
AD Cariari Pococi2 - 0
AD San Carlos
AD San Carlos2 - 2
CS Herediano
Sporting FC1 - 1
AD San Carlos
AD San Carlos1 - 0
AD Cariari Pococi
AD San Carlos0 - 2
AD Municipal LiberiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sporting FC
Sporting FC4 - 1
Guadalupe FC
CS Cartagines1 - 0
Sporting FC
Sporting FC1 - 1
Puntarenas FC
CS Herediano0 - 0
Sporting FC
AD Municipal Liberia2 - 1
Sporting FC
Sporting FC2 - 0
Guadalupe FC
Deportivo Saprissa4 - 0
Sporting FC
CS Uruguay De Coronado0 - 0
Sporting FC
Sporting FC1 - 1
AD San Carlos
Municipal Pérez Zeledón2 - 1
Sporting FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AD San Carlos
#10#20#31#45#52#60#70
Sporting FC
#13#23#30#44#54#60#70