Costa Rica Primera Division07:00 ngày 18/09/2025

Sporting FC
1 - 1

Puntarenas FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sporting FCChỉ sốPuntarenas FC
55Chỉ số 2545
7Chỉ số 212
6Chỉ số 24
11Chỉ số 226
3Chỉ số 32
0Chỉ số 81
99Chỉ số 2382
0Chỉ số 41
74Chỉ số 2454
Lineup
Đội hình trận đấu
Sporting FC
Sơ đồ 4-4-22352643732338919
Đội hình xuất phát

L.Moreira#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Soto#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.González#26 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

F.Coronado#4 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Sequeira#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Y.Hernández#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

C.Pineda#32 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

L.Díaz#33 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Araúz#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

E.Torres#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

E.Mendez#19 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Mendez#29
E.Mendez#34

E.Mendez#10

E.Mendez#21

E.Mendez#24

E.Mendez#17
E.Mendez#13

E.Mendez#20
E.Mendez#35
Puntarenas FC
Sơ đồ 4-4-2164984114261910918
Đội hình xuất phát

A.Pineda#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Gutiérrez#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Carlos jean sanchez#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.Gómez#98 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Cordero#41 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Arias#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Mora·Matarrita#26 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

W.Renteria#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Cole#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

cruz#9 · D · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

alexis cundumi#18 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

alexis cundumi#11

alexis cundumi#33

alexis cundumi#22

alexis cundumi#90

alexis cundumi#25

alexis cundumi#15

alexis cundumi#2

alexis cundumi#30

alexis cundumi#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Deportivo Saprissa | 15 | 9 | 2 | 4 | 29 |
| 2 | LD Alajuelense | 13 | 8 | 3 | 2 | 27 |
| 3 | AD Municipal Liberia | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 4 | CS Cartagines | 13 | 5 | 5 | 3 | 20 |
| 5 | Municipal Pérez Zeledón | 15 | 5 | 5 | 5 | 20 |
| 6 | CS Herediano | 15 | 5 | 4 | 6 | 19 |
| 7 | Puntarenas FC | 15 | 3 | 7 | 5 | 16 |
| 8 | Sporting FC | 15 | 3 | 5 | 7 | 14 |
| 9 | Guadalupe FC | 15 | 2 | 7 | 6 | 13 |
| 10 | AD San Carlos | 14 | 3 | 3 | 8 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Puntarenas FC2 - 1
Sporting FC
Sporting FC2 - 4
Puntarenas FC
Sporting FC1 - 0
Puntarenas FC
Puntarenas FC1 - 2
Sporting FC
Puntarenas FC2 - 1
Sporting FC
Sporting FC1 - 0
Puntarenas FC
Puntarenas FC4 - 0
Sporting FC
Sporting FC0 - 3
Puntarenas FC
Sporting FC2 - 2
Puntarenas FC
Puntarenas FC1 - 2
Sporting FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sporting FC
CS Herediano0 - 0
Sporting FC
AD Municipal Liberia2 - 1
Sporting FC
Sporting FC2 - 0
Guadalupe FC
Deportivo Saprissa4 - 0
Sporting FC
CS Uruguay De Coronado0 - 0
Sporting FC
Sporting FC1 - 1
AD San Carlos
Municipal Pérez Zeledón2 - 1
Sporting FC
Sporting FC3 - 0
CS Uruguay De Coronado
Sporting FC0 - 1
CS Cartagines
Sporting FC1 - 2
LD AlajuelenseĐối chiếu
Phong độ gần đây của Puntarenas FC
Municipal Pérez Zeledón1 - 1
Puntarenas FC
Puntarenas FC3 - 1
Deportivo Saprissa
CS Cartagines0 - 0
Puntarenas FC
Puntarenas FC0 - 3
AD Municipal Liberia
Puntarenas FC1 - 1
Escorpiones Belen
Puntarenas FC0 - 0
LD Alajuelense
Guadalupe FC3 - 2
Puntarenas FC
Escorpiones Belen2 - 3
Puntarenas FC
CS Herediano2 - 3
Puntarenas FC
Puntarenas FC1 - 2
AD San CarlosĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sporting FC
#11#20#30#43#56#60#70
Puntarenas FC
#11#20#31#42#54#60#70