Costa Rica Primera Division07:00 ngày 01/09/2025

CS Herediano
1 - 0

AD Municipal Liberia
Thống kê
Thống kê trận đấu
CS HeredianoChỉ sốAD Municipal Liberia
50Chỉ số 2550
1Chỉ số 31
2Chỉ số 213
64Chỉ số 2466
1Chỉ số 26
0Chỉ số 80
135Chỉ số 23119
0Chỉ số 40
6Chỉ số 226
Lineup
Đội hình trận đấu
CS Herediano
29231611338938222421
Đội hình xuất phát

J.Navarro#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Rubio#23 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Araya#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Araya#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jose corrales#33 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Cruz#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Hernandez#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Montes#38 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.M.Fonseca#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Rodriguez#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Carvajal#21 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

D.Carvajal#0

D.Carvajal#10

D.Carvajal#27

D.Carvajal#25

D.Carvajal#2

D.Carvajal#12

D.Carvajal#77

D.Carvajal#55

D.Carvajal#28

D.Carvajal#92
AD Municipal Liberia
11992031533301621271
Đội hình xuất phát

B.Sequeira#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Ramirez#99 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Pilone#20 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

S.Padilla#31 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Molina#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Lesme#33 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J·Huertas#30 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Morales#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

j.cortez#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Chevez#27 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Monreal#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
A.Monreal#2

A.Monreal#4

A.Monreal#24

A.Monreal#23

A.Monreal#6
A.Monreal#14

A.Monreal#9
A.Monreal#18

A.Monreal#7

A.Monreal#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Deportivo Saprissa | 15 | 9 | 2 | 4 | 29 |
| 2 | LD Alajuelense | 13 | 8 | 3 | 2 | 27 |
| 3 | AD Municipal Liberia | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 4 | CS Cartagines | 13 | 5 | 5 | 3 | 20 |
| 5 | Municipal Pérez Zeledón | 15 | 5 | 5 | 5 | 20 |
| 6 | CS Herediano | 15 | 5 | 4 | 6 | 19 |
| 7 | Puntarenas FC | 15 | 3 | 7 | 5 | 16 |
| 8 | Sporting FC | 15 | 3 | 5 | 7 | 14 |
| 9 | Guadalupe FC | 15 | 2 | 7 | 6 | 13 |
| 10 | AD San Carlos | 14 | 3 | 3 | 8 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AD Municipal Liberia0 - 1
CS Herediano
CS Herediano2 - 1
AD Municipal Liberia
AD Municipal Liberia1 - 1
CS Herediano
CS Herediano5 - 4
AD Municipal Liberia
CS Herediano4 - 0
AD Municipal Liberia
AD Municipal Liberia0 - 1
CS Herediano
CS Herediano2 - 2
AD Municipal Liberia
AD Municipal Liberia1 - 4
CS Herediano
AD Municipal Liberia0 - 3
CS Herediano
CS Herediano6 - 3
AD Municipal LiberiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của CS Herediano
CS Herediano4 - 4
CSD Municipal
AD San Carlos2 - 2
CS Herediano
Sporting San Miguelito2 - 0
CS Herediano
CS Herediano2 - 1
Municipal Pérez Zeledón
LD Alajuelense0 - 1
CS Herediano
Diriangen4 - 2
CS Herediano
CS Herediano2 - 3
Puntarenas FC
CS Herediano4 - 2
Real Espana
Guadalupe FC0 - 0
CS Herediano
CS Herediano0 - 1
LD AlajuelenseĐối chiếu
Phong độ gần đây của AD Municipal Liberia
Puntarenas FC0 - 3
AD Municipal Liberia
AD Municipal Liberia6 - 3
ADR Cobano
AD Municipal Liberia2 - 2
Deportivo Saprissa
AD San Carlos0 - 2
AD Municipal Liberia
ADR Cobano1 - 2
AD Municipal Liberia
AD Municipal Liberia2 - 2
Municipal Pérez Zeledón
AD Municipal Liberia1 - 0
CS Cartagines
LD Alajuelense2 - 0
AD Municipal Liberia
AD Municipal Liberia0 - 1
CS Cartagines
Municipal Pérez Zeledón1 - 5
AD Municipal LiberiaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CS Herediano
#11#21#30#41#51#60#70
AD Municipal Liberia
#10#20#30#41#56#60#70
Sporting FC