Russian Premier League18:30 ngày 21/09/2025

Spartak Moscow
2 - 1

Krylya Sovetov
Thống kê
Thống kê trận đấu
Spartak MoscowChỉ sốKrylya Sovetov
11Chỉ số 2212
13Chỉ số 22
89Chỉ số 2422
0Chỉ số 40
13Chỉ số 211
128Chỉ số 2360
1Chỉ số 30
0Chỉ số 80
73Chỉ số 2527
Lineup
Đội hình trận đấu
Spartak Moscow
Sơ đồ 3-1-4-29868421897358310115
Đội hình xuất phát

A.Maksimenko#98 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

R.Litvinov#68 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Djiku#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

O.Reabciuk#2 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

N.Umyarov#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

D.Denisov#97 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

C.Martins#35 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

G.Fernandes#83 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

Marquinhos#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.García#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

E.Barco#5 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Barco#77

E.Barco#88

E.Barco#82

E.Barco#1

E.Barco#7

E.Barco#9

E.Barco#91

E.Barco#47

E.Barco#3

E.Barco#56

E.Barco#27

E.Barco#6
Krylya Sovetov
Sơ đồ 3-4-330547181522213779119
Đội hình xuất phát

S.Pesjakov#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Oroz#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Bozhin#47 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

I.Lepskiy#18 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

N.Rasskazov#15 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

F.Constanza#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Ivanisenya#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

T.Galdames#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

I.Akhmetov#77 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

V.Ignatenko#91 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

I.Oleynikov#19 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Oleynikov#14

I.Oleynikov#80

I.Oleynikov#26

I.Oleynikov#2

I.Oleynikov#11

I.Oleynikov#9

I.Oleynikov#38

I.Oleynikov#39

I.Oleynikov#24

I.Oleynikov#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zenit St. Petersburg | 29 | 19 | 8 | 2 | 65 |
| 2 | FK Krasnodar | 28 | 19 | 6 | 3 | 63 |
| 3 | Lokomotiv Moscow | 29 | 14 | 11 | 4 | 53 |
| 4 | Spartak Moscow | 28 | 14 | 6 | 8 | 48 |
| 5 | Baltika Kaliningrad | 29 | 11 | 13 | 5 | 46 |
| 6 | CSKA Moscow | 28 | 13 | 6 | 9 | 45 |
| 7 | Rubin Kazan | 28 | 11 | 9 | 8 | 42 |
| 8 | Dynamo Moscow | 28 | 10 | 9 | 9 | 39 |
| 9 | Akhmat Grozny | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | FK Rostov | 29 | 8 | 9 | 12 | 33 |
| 11 | FC Orenburg | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 12 | Krylya Sovetov | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 13 | Akron Togliatti | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
| 14 | Dynamo Makhachkala | 29 | 5 | 10 | 14 | 25 |
| 15 | FC Pari Nizhniy Novgorod | 28 | 6 | 4 | 18 | 22 |
| 16 | FC Sochi | 29 | 6 | 3 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Spartak Moscow2 - 2
Krylya Sovetov
Krylya Sovetov0 - 2
Spartak Moscow
Spartak Moscow4 - 1
Krylya Sovetov
Krylya Sovetov0 - 3
Spartak Moscow
Spartak Moscow3 - 0
Krylya Sovetov
Spartak Moscow3 - 0
Krylya Sovetov
Krylya Sovetov4 - 0
Spartak Moscow
Krylya Sovetov1 - 0
Spartak Moscow
Krylya Sovetov2 - 1
Spartak Moscow
Spartak Moscow5 - 2
Krylya SovetovĐối chiếu
Phong độ gần đây của Spartak Moscow
Spartak Moscow1 - 2
FK Rostov
Dynamo Moscow2 - 2
Spartak Moscow
Spartak Moscow5 - 0
Maxline Vitebsk
Spartak Moscow2 - 1
FC Sochi
Spartak Moscow4 - 0
FC Pari Nizhniy Novgorod
Rubin Kazan0 - 2
Spartak Moscow
Spartak Moscow2 - 2
Zenit St. Petersburg
Spartak Moscow1 - 1
Dynamo Makhachkala
Lokomotiv Moscow4 - 2
Spartak Moscow
Akron Togliatti1 - 1
Spartak MoscowĐối chiếu
Phong độ gần đây của Krylya Sovetov
Krylya Sovetov1 - 2
FK Krasnodar
Krylya Sovetov2 - 0
FC Sochi
Lokomotiv Moscow2 - 2
Krylya Sovetov
Krylya Sovetov0 - 0
Dynamo Moscow
Krylya Sovetov0 - 6
FK Krasnodar
Akhmat Grozny3 - 1
Krylya Sovetov
FC Sochi1 - 1
Krylya Sovetov
Krylya Sovetov1 - 1
Baltika Kaliningrad
FK Rostov1 - 4
Krylya Sovetov
FK Krasnodar1 - 2
Krylya SovetovĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Spartak Moscow
#12#20#30#41#513#60#70
Krylya Sovetov
#11#21#30#40#52#60#70
CSKA Moscow
FC Orenburg