Netherlands Eredivisie19:30 ngày 18/05/2025

Sparta Rotterdam
1 - 3

PSV Eindhoven
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sparta RotterdamChỉ sốPSV Eindhoven
3Chỉ số 2214
19Chỉ số 24108
0Chỉ số 29
0Chỉ số 80
2Chỉ số 2111
47Chỉ số 23139
31Chỉ số 2569
0Chỉ số 40
1Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
Sparta Rotterdam
Sơ đồ 4-3-31234510687911
Đội hình xuất phát

N.Olij#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

S.Bakari#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Young#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Eerdhuijzen#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

P.v.Aanholt#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.NokkviHlynsson#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

G.Zechiel#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

J.Kitolano#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.V.Bergen#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

T.Lauritsen#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

S.Mito#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Mito#21

S.Mito#30

S.Mito#20

S.Mito#18

S.Mito#13

S.Mito#19

S.Mito#17

S.Mito#12

S.Mito#14

S.Mito#15

S.Mito#22

S.Mito#16
PSV Eindhoven
Sơ đồ 4-3-31861817342375910
Đội hình xuất phát

W.Benítez#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Dest#8 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Flamingo#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

O.Boscagli#18 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Júnior#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Saibari#34 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Veerman#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Tillman#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

I.Perišić#5 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

L.d.Jong#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

N.Lang#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Lang#3

N.Lang#28

N.Lang#26

N.Lang#16

N.Lang#21

N.Lang#11

N.Lang#19

N.Lang#4

N.Lang#39

N.Lang#37

N.Lang#20

N.Lang#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PSV Eindhoven | 34 | 25 | 4 | 5 | 79 |
| 2 | AFC Ajax | 34 | 24 | 6 | 4 | 78 |
| 3 | Feyenoord | 34 | 20 | 8 | 6 | 68 |
| 4 | FC Utrecht | 34 | 18 | 10 | 6 | 64 |
| 5 | AZ Alkmaar | 34 | 16 | 9 | 9 | 57 |
| 6 | FC Twente Enschede | 34 | 15 | 9 | 10 | 54 |
| 7 | Go Ahead Eagles | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 8 | NEC Nijmegen | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 9 | SC Heerenveen | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 10 | PEC Zwolle | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 11 | Fortuna Sittard | 34 | 11 | 8 | 15 | 41 |
| 12 | Sparta Rotterdam | 34 | 9 | 12 | 13 | 39 |
| 13 | Groningen | 34 | 10 | 9 | 15 | 39 |
| 14 | Heracles Almelo | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 15 | NAC Breda | 34 | 8 | 9 | 17 | 33 |
| 16 | Willem II | 34 | 6 | 8 | 20 | 26 |
| 17 | RKC Waalwijk | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
| 18 | 34 | 4 | 10 | 20 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
PSV Eindhoven2 - 1
Sparta Rotterdam
PSV Eindhoven4 - 2
Sparta Rotterdam
Sparta Rotterdam0 - 4
PSV Eindhoven
Sparta Rotterdam0 - 1
PSV Eindhoven
Sparta Rotterdam1 - 2
PSV Eindhoven
PSV Eindhoven0 - 0
Sparta Rotterdam
Sparta Rotterdam1 - 2
PSV Eindhoven
PSV Eindhoven2 - 1
Sparta Rotterdam
Sparta Rotterdam3 - 5
PSV Eindhoven
PSV Eindhoven1 - 0
Sparta RotterdamĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sparta Rotterdam
FC Utrecht1 - 1
Sparta Rotterdam
Sparta Rotterdam
Sparta Rotterdam0 - 2
FC Twente Enschede
AFC Ajax1 - 1
Sparta Rotterdam
Sparta Rotterdam3 - 1
SC Heerenveen
Sparta Rotterdam2 - 0
NEC Nijmegen
Fortuna Sittard0 - 3
Sparta Rotterdam
ADO Den Haag0 - 2
Sparta Rotterdam
Sparta Rotterdam1 - 1
PEC Zwolle
NAC Breda1 - 1
Sparta RotterdamĐối chiếu
Phong độ gần đây của PSV Eindhoven
PSV Eindhoven4 - 1
Heracles Almelo
Feyenoord2 - 3
PSV Eindhoven
PSV Eindhoven4 - 1
Fortuna Sittard
FC Twente Enschede1 - 3
PSV Eindhoven
PSV Eindhoven5 - 0
Groningen1 - 3
PSV Eindhoven
PSV Eindhoven0 - 2
AFC Ajax
RKC Waalwijk0 - 3
PSV Eindhoven
Arsenal2 - 2
PSV Eindhoven
PSV Eindhoven2 - 1
SC HeerenveenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sparta Rotterdam
#11#20#30#41#50#60#70
PSV Eindhoven
#13#21#30#42#59#60#70
AZ Alkmaar
Go Ahead Eagles
Willem II