Netherlands Eredivisie19:30 ngày 11/05/2025

Feyenoord
2 - 3

PSV Eindhoven
Thống kê
Thống kê trận đấu
FeyenoordChỉ sốPSV Eindhoven
1Chỉ số 212
0Chỉ số 80
4Chỉ số 219
2Chỉ số 33
21Chỉ số 2473
7Chỉ số 2215
34Chỉ số 2566
1Chỉ số 40
51Chỉ số 2399
Lineup
Đội hình trận đấu
Feyenoord
Sơ đồ 4-2-3-1222618335472327149
Đội hình xuất phát

T.Wellenreuther#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Read#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Trauner#18 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Hancko#33 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

G.Smal#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Hwang#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Moder#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.HadjMoussa#23 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Milambo#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

I.Paixão#14 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Ueda#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Ueda#38

A.Ueda#16

A.Ueda#6

A.Ueda#28

A.Ueda#10

A.Ueda#57

A.Ueda#49

A.Ueda#21

A.Ueda#19

A.Ueda#11

A.Ueda#48

A.Ueda#39
PSV Eindhoven
Sơ đồ 4-3-313761817202375910
Đội hình xuất phát

W.Benítez#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Ledezma#37 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Flamingo#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

O.Boscagli#18 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Júnior#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Til#20 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Veerman#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Tillman#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

I.Perišić#5 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

L.d.Jong#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

N.Lang#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Lang#19

N.Lang#11

N.Lang#8

N.Lang#21

N.Lang#16

N.Lang#26

N.Lang#3

N.Lang#39

N.Lang#4

N.Lang#34

N.Lang#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PSV Eindhoven | 34 | 25 | 4 | 5 | 79 |
| 2 | AFC Ajax | 34 | 24 | 6 | 4 | 78 |
| 3 | Feyenoord | 34 | 20 | 8 | 6 | 68 |
| 4 | FC Utrecht | 34 | 18 | 10 | 6 | 64 |
| 5 | AZ Alkmaar | 34 | 16 | 9 | 9 | 57 |
| 6 | FC Twente Enschede | 34 | 15 | 9 | 10 | 54 |
| 7 | Go Ahead Eagles | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 8 | NEC Nijmegen | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 9 | SC Heerenveen | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 10 | PEC Zwolle | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 11 | Fortuna Sittard | 34 | 11 | 8 | 15 | 41 |
| 12 | Sparta Rotterdam | 34 | 9 | 12 | 13 | 39 |
| 13 | Groningen | 34 | 10 | 9 | 15 | 39 |
| 14 | Heracles Almelo | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 15 | NAC Breda | 34 | 8 | 9 | 17 | 33 |
| 16 | Willem II | 34 | 6 | 8 | 20 | 26 |
| 17 | RKC Waalwijk | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
| 18 | 34 | 4 | 10 | 20 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
PSV Eindhoven2 - 0
Feyenoord
PSV Eindhoven3 - 0
Feyenoord
PSV Eindhoven4 - 4
Feyenoord
PSV Eindhoven2 - 2
Feyenoord
Feyenoord1 - 0
PSV Eindhoven
Feyenoord1 - 2
PSV Eindhoven
Feyenoord0 - 1
PSV Eindhoven
Feyenoord2 - 2
PSV Eindhoven
PSV Eindhoven4 - 3
Feyenoord
Feyenoord2 - 2
PSV EindhovenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Feyenoord
Heracles Almelo1 - 4
Feyenoord
Feyenoord4 - 0
PEC Zwolle
Fortuna Sittard0 - 2
Feyenoord
AZ Alkmaar0 - 1
Feyenoord
Feyenoord4 - 1
Groningen
Feyenoord3 - 2
Go Ahead Eagles
FC Twente Enschede2 - 6
Feyenoord
Inter Milan2 - 1
Feyenoord
Feyenoord0 - 2
Inter Milan
Feyenoord0 - 0
NEC NijmegenĐối chiếu
Phong độ gần đây của PSV Eindhoven
PSV Eindhoven4 - 1
Fortuna Sittard
FC Twente Enschede1 - 3
PSV Eindhoven
PSV Eindhoven5 - 0
Groningen1 - 3
PSV Eindhoven
PSV Eindhoven0 - 2
AFC Ajax
RKC Waalwijk0 - 3
PSV Eindhoven
Arsenal2 - 2
PSV Eindhoven
PSV Eindhoven2 - 1
SC Heerenveen
PSV Eindhoven1 - 7
Arsenal
Go Ahead Eagles3 - 2
PSV EindhovenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Feyenoord
#12#22#31#42#51#60#70
PSV Eindhoven
#13#20#30#43#512#60#70
FC Utrecht
Sparta Rotterdam
NAC Breda
Willem II