Egyptian Premier League00:00 ngày 19/02/2025

Ghazl El Mahallah
1 - 0

Al Masry
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ghazl El MahallahChỉ sốAl Masry
2Chỉ số 31
2Chỉ số 217
21Chỉ số 2477
3Chỉ số 210
0Chỉ số 80
45Chỉ số 2385
0Chỉ số 40
4Chỉ số 2211
28Chỉ số 2572
Lineup
Đội hình trận đấu
Ghazl El Mahallah
Sơ đồ 4-2-3-1167451233259221520
Đội hình xuất phát

A.Mohamed#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Gaber#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Castelo#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Amr El Gazar#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Zakaria#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Mory Touré#33 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

MohamedAshraf#25 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Yehia#9 · M · Đội trưởng: Có · x:22 · y:70

A.Fawzi#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Mohamed Ashraf#15 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.A.B.Hammouda#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.A.B.Hammouda#28

M.A.B.Hammouda#27

M.A.B.Hammouda#70

M.A.B.Hammouda#3

M.A.B.Hammouda#13

M.A.B.Hammouda#8

M.A.B.Hammouda#18

M.A.B.Hammouda#26

M.A.B.Hammouda#29
Al Masry
Sơ đồ 4-1-4-1187229136121430109
Đội hình xuất phát

M.Hamdy#18 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.E.Eraki#7 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

B.E.Mohamady#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Hashem#29 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.S.S.Ismail#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Makhlouf#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

K.E.Ghandour#12 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Hamada#14 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

A.Deghmoum#30 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

K.Bambo#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Mohsen#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Mohsen#5

S.Mohsen#23

S.Mohsen#15

S.Mohsen#8

S.Mohsen#20

S.Mohsen#28

S.Mohsen#36

S.Mohsen#27
S.Mohsen#40
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ahly FC | 7 | 5 | 1 | 1 | 55 |
| 2 | Pyramids FC | 7 | 3 | 2 | 2 | 53 |
| 3 | Zamalek SC | 6 | 2 | 3 | 1 | 41 |
| 4 | Bank El Ahly | 6 | 2 | 2 | 2 | 37 |
| 5 | Al Masry | 6 | 1 | 3 | 2 | 36 |
| 6 | Ceramica Cleopatra FC | 6 | 3 | 1 | 2 | 34 |
| 7 | Pharco | 6 | 2 | 3 | 1 | 32 |
| 8 | Petrojet | 6 | 1 | 1 | 4 | 26 |
| 9 | Haras El Hodood | 6 | 0 | 2 | 4 | 24 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | El Gounah | 7 | 4 | 1 | 2 | 30 |
| 2 | ZED FC | 6 | 2 | 3 | 1 | 30 |
| 3 | Tala'ea El Gaish | 6 | 1 | 3 | 2 | 27 |
| 4 | Enppi | 6 | 4 | 1 | 1 | 25 |
| 5 | Ittihad Alexandria SC | 6 | 1 | 4 | 1 | 25 |
| 6 | Smouha SC | 7 | 0 | 4 | 3 | 24 |
| 7 | Modern Sport FC | 6 | 4 | 1 | 1 | 22 |
| 8 | Ghazl El Mahallah | 6 | 1 | 1 | 4 | 21 |
| 9 | Ismaily SC | 6 | 1 | 2 | 3 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pyramids FC | 17 | 13 | 3 | 1 | 42 |
| 2 | Al Ahly FC | 17 | 11 | 6 | 0 | 39 |
| 3 | Zamalek SC | 17 | 9 | 5 | 3 | 32 |
| 4 | Al Masry | 17 | 8 | 6 | 3 | 30 |
| 5 | Bank El Ahly | 17 | 8 | 5 | 4 | 29 |
| 6 | Ceramica Cleopatra FC | 17 | 6 | 6 | 5 | 24 |
| 7 | Pharco | 17 | 6 | 5 | 6 | 23 |
| 8 | Petrojet | 17 | 5 | 7 | 5 | 22 |
| 9 | Haras El Hodood | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | ZED FC | 17 | 4 | 9 | 4 | 21 |
| 11 | Tala'ea El Gaish | 17 | 5 | 6 | 6 | 21 |
| 12 | Smouha SC | 17 | 6 | 2 | 9 | 20 |
| 13 | Ittihad Alexandria SC | 17 | 4 | 6 | 7 | 18 |
| 14 | El Gounah | 17 | 4 | 5 | 8 | 17 |
| 15 | Ghazl El Mahallah | 17 | 5 | 2 | 10 | 17 |
| 16 | Ismaily SC | 17 | 3 | 5 | 9 | 14 |
| 17 | Enppi | 17 | 2 | 6 | 9 | 12 |
| 18 | Modern Sport FC | 17 | 1 | 6 | 10 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ghazl El Mahallah1 - 1
Al Masry
Al Masry1 - 1
Ghazl El Mahallah
Al Masry1 - 1
Ghazl El Mahallah
Ghazl El Mahallah1 - 1
Al Masry
Ghazl El Mahallah1 - 2
Al Masry
Al Masry1 - 0
Ghazl El Mahallah
Al Masry1 - 1
Ghazl El Mahallah
Ghazl El Mahallah2 - 2
Al Masry
Al Masry1 - 0
Ghazl El Mahallah
Ghazl El Mahallah0 - 3
Al MasryĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ghazl El Mahallah
Al Ahly FC1 - 0
Ghazl El Mahallah
Ghazl El Mahallah2 - 1
Modern Sport FC
Pharco3 - 2
Ghazl El Mahallah
Ghazl El Mahallah0 - 1
Ceramica Cleopatra FC
Ghazl El Mahallah0 - 1
Haras El Hodood
Pyramids FC3 - 0
Ghazl El Mahallah
Ghazl El Mahallah1 - 0
Sporting Alexandria
Ghazl El Mahallah0 - 1
Bank El Ahly
Smouha SC2 - 4
Ghazl El Mahallah
Ghazl El Mahallah0 - 0
Ittihad Alexandria SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Masry
Al Masry0 - 0
Bank El Ahly
Ittihad Alexandria SC1 - 2
Al Masry
Al Masry1 - 0
Wadi Degla SC
ZED FC1 - 1
Al Masry
Al Masry2 - 1
Enppi
Petrojet2 - 1
Al Masry
Al Masry3 - 1
Black Bulls
Al Masry1 - 0
Pharco
Enyimba1 - 1
Al Masry
Al Masry0 - 0
Zamalek SCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ghazl El Mahallah
#11#20#30#42#53#60#70
Al Masry
#10#20#30#41#510#60#70
El Gounah
Tala'ea El Gaish
Ismaily SC