CAF Confederation Cup23:00 ngày 19/01/2025

Al Masry
3 - 1

Black Bulls
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al MasryChỉ sốBlack Bulls
42Chỉ số 2558
68Chỉ số 2430
0Chỉ số 40
78Chỉ số 2391
0Chỉ số 32
0Chỉ số 80
13Chỉ số 224
8Chỉ số 22
11Chỉ số 213
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Masry
Sơ đồ 4-2-3-12720292681261030928
Đội hình xuất phát

M.Gad#27 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Eid#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Hashem#29 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Sobhi#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

H.Ali#8 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

K.E.Ghandour#12 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Makhlouf#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

K.Bambo#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Deghmoum#30 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Mohsen#9 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

F.BenYoussef#28 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.BenYoussef#4

F.BenYoussef#7

F.BenYoussef#5

F.BenYoussef#21

F.BenYoussef#13

F.BenYoussef#15

F.BenYoussef#14

F.BenYoussef#24

F.BenYoussef#18
Black Bulls
Sơ đồ 3-4-3314514719232212610
Đội hình xuất phát

E.Siluane#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
F.Chamboco#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

F.Jone#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
Joseph Bassan#14 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
Fidel Helder de Sousa#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
Stephen Gretto Seameh#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
Rume Akporoh#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
Danilo Muzé#2 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Abdou Khadre Guèye#21 · F · Đội trưởng: Có · x:24 · y:90

E.Ifoni#26 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Hammed Oluwasegun Jeleel#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
Hammed Oluwasegun Jeleel#33
Hammed Oluwasegun Jeleel#16
Hammed Oluwasegun Jeleel#8
Hammed Oluwasegun Jeleel#11
Hammed Oluwasegun Jeleel#29
Hammed Oluwasegun Jeleel#1
Hammed Oluwasegun Jeleel#27
Hammed Oluwasegun Jeleel#25
Hammed Oluwasegun Jeleel#38
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Simba Sports Club | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | CS Constantine | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 3 | Bravos do Maquis | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | CS Sfaxien | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Renaissance de Berkane | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Stellenbosch FC | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 3 | Progresso da Lunda Sul | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 4 | Stade Malien | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | USM Libreville | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | ASEC MIMOSAS | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | ASC Jaraaf | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Orapa United | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zamalek SC | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Al Masry | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 3 | Enyimba | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 4 | Black Bulls | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Al Masry
Al Masry1 - 0
Pharco
Enyimba1 - 1
Al Masry
Al Masry0 - 0
Zamalek SC
Ceramica Cleopatra FC1 - 1
Al Masry
Al Masry0 - 2
Al Ahly FC
Haras El Hodood0 - 0
Al Masry
Zamalek SC1 - 0
Al Masry
Black Bulls1 - 1
Al Masry
Al Masry1 - 0
Pyramids FC
Al Masry2 - 0
EnyimbaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Black Bulls
Black Bulls1 - 3
Zamalek SC
Enyimba4 - 1
Black Bulls
Black Bulls3 - 0
Enyimba
Black Bulls1 - 1
Al Masry
Zamalek SC2 - 0
Black Bulls
Black Bulls4 - 0
Textafrica
Baia de Pemba F.C0 - 1
Black Bulls
Black Bulls3 - 1
Vilankulo FC
Black Bulls1 - 1
Costa do Sol Maputo
Black Bulls1 - 1
UD SongoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Masry
#13#23#30#40#58#60#70
Black Bulls
#11#20#30#42#52#60#70
Simba Sports Club
CS Constantine
Bravos do Maquis
CS Sfaxien
Renaissance de Berkane
Stellenbosch FC
Progresso da Lunda Sul
Stade Malien
USM Libreville
ASEC MIMOSAS
ASC Jaraaf
Orapa United