Czech Third League15:30 ngày 31/05/2025

Slovan Liberec II
3 - 3

Jiskra Usti nad Orlici
Thống kê
Thống kê trận đấu
Slovan Liberec IIChỉ sốJiskra Usti nad Orlici
5Chỉ số 226
55Chỉ số 2545
8Chỉ số 23
3Chỉ số 214
1Chỉ số 80
0Chỉ số 40
86Chỉ số 2387
0Chỉ số 32
69Chỉ số 2441
Lineup
Đội hình trận đấu
Slovan Liberec II
310182211232618197
Đội hình xuất phát
Lukas kocka#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jakub zelingr#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
joel yakubu#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jan pozler#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
matyas plot#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Filip papousek#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kenny ogboi#26 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Robin zacharias#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Petr lupomesky#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jindrich machotka#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Michal#7 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
K.Michal#25

K.Michal#15
K.Michal#13
K.Michal#27
K.Michal#16
K.Michal#34
K.Michal#29
Jiskra Usti nad Orlici
19301142191571035
Đội hình xuất phát
akumagoa#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Jerabek#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.bednar#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
p.chleboun#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Filip hoffman#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Hynek#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.soucek#15 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
v.spatenka#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Marek·Taborsky#10 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
p.langer#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tomas hrncir#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
tomas hrncir#12
tomas hrncir#1
tomas hrncir#16
tomas hrncir#6
tomas hrncir#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 29 | 23 | 2 | 4 | 71 |
| 2 | Unicov | 29 | 15 | 7 | 7 | 52 |
| 3 | Hodonin Sardice | 29 | 14 | 10 | 5 | 52 |
| 4 | Frydek-Mistek | 29 | 13 | 8 | 8 | 47 |
| 5 | Otrokovice | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 6 | Slovacko II | 29 | 12 | 4 | 13 | 40 |
| 7 | Brno B | 30 | 11 | 6 | 13 | 39 |
| 8 | TJ Unie Hlubina | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 9 | MFK Karvina B | 30 | 12 | 2 | 16 | 38 |
| 10 | TJ Start Brno | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 11 | Zlin B | 30 | 11 | 5 | 14 | 38 |
| 12 | Hlucin | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Blansko | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 14 | SK Hanácká Slavia Kroměříž | 13 | 10 | 3 | 0 | 33 |
| 15 | Uhersky Brod | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 16 | FC Strani | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 17 | Slovan Rosice | 29 | 9 | 3 | 17 | 30 |
| 18 | SC Znojmo | 29 | 4 | 6 | 19 | 18 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Domazlice | 27 | 17 | 6 | 4 | 57 |
| 2 | Viktoria Plzen B | 27 | 16 | 4 | 7 | 52 |
| 3 | Fotbal Příbram | 28 | 15 | 6 | 7 | 51 |
| 4 | SK Motorlet Praha | 27 | 14 | 6 | 7 | 48 |
| 5 | Bohemians1905 B | 27 | 14 | 3 | 10 | 45 |
| 6 | Taborsko Akademie | 28 | 13 | 2 | 13 | 41 |
| 7 | Dukla Praha B | 27 | 12 | 4 | 11 | 40 |
| 8 | Ceske Budejovice B | 28 | 11 | 5 | 12 | 38 |
| 9 | Admira Praha | 27 | 10 | 7 | 10 | 37 |
| 10 | Slovan Velvary | 27 | 10 | 6 | 11 | 36 |
| 11 | FC Pisek | 27 | 8 | 9 | 10 | 33 |
| 12 | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 | |
| 13 | SK Petrin Plzen | 27 | 7 | 7 | 13 | 28 |
| 14 | Loko Vltavin | 28 | 6 | 9 | 13 | 27 |
| 15 | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 | |
| 16 | FK Chomutov | 27 | 4 | 7 | 16 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Viagem Ústí nad Labem | 29 | 23 | 4 | 2 | 73 |
| 2 | SK Kladno | 29 | 17 | 6 | 6 | 57 |
| 3 | SK Zapy | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 4 | Sokol Brozany | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 5 | Hradec Kralove B | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 6 | Slovan Liberec II | 29 | 12 | 5 | 12 | 41 |
| 7 | Mlada Boleslav B | 28 | 11 | 7 | 10 | 40 |
| 8 | Jiskra Usti nad Orlici | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 9 | Banik Most-Sous | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 10 | Jablonec B | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 11 | Teplice B | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 12 | FK Arsenal Česká Lípa | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 13 | Pardubice B | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 14 | FK Kolin | 29 | 7 | 11 | 11 | 32 |
| 15 | Benatky Nad Jizerou | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 16 | Zivanice | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 17 | Chlumec nad Cidlinou | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Jiskra Usti nad Orlici1 - 3
Slovan Liberec II
Slovan Liberec II1 - 2
Jiskra Usti nad Orlici
Jiskra Usti nad Orlici2 - 1
Slovan Liberec II
Slovan Liberec II1 - 1
Jiskra Usti nad Orlici
Slovan Liberec II3 - 3
Jiskra Usti nad OrliciĐối chiếu
Phong độ gần đây của Slovan Liberec II
Teplice B3 - 2
Slovan Liberec II
Slovan Liberec II3 - 3
Banik Most-Sous
Sokol Brozany5 - 4
Slovan Liberec II
FK Viagem Ústí nad Labem2 - 2
Slovan Liberec II
Slovan Liberec II0 - 1
SK Kladno
Benatky Nad Jizerou1 - 2
Slovan Liberec II
Slovan Liberec II2 - 4
Pardubice B
FK Arsenal Česká Lípa1 - 0
Slovan Liberec II
Slovan Liberec II4 - 1
Hradec Kralove B
Jablonec B2 - 0
Slovan Liberec IIĐối chiếu
Phong độ gần đây của Jiskra Usti nad Orlici
Jiskra Usti nad Orlici2 - 1
Zivanice
Pardubice B0 - 0
Jiskra Usti nad Orlici
Chlumec nad Cidlinou2 - 1
Jiskra Usti nad Orlici
Jiskra Usti nad Orlici1 - 0
Banik Most-Sous
Jiskra Usti nad Orlici1 - 1
FK Arsenal Česká Lípa
FK Viagem Ústí nad Labem2 - 0
Jiskra Usti nad Orlici
Jiskra Usti nad Orlici1 - 1
SK Zapy
Mlada Boleslav B0 - 0
Jiskra Usti nad Orlici
Jiskra Usti nad Orlici2 - 1
FK Kolin
Jiskra Usti nad Orlici2 - 1
Teplice BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Slovan Liberec II
#13#22#30#40#58#60#70
Jiskra Usti nad Orlici
#13#21#30#42#53#60#70
FK Třinec
Unicov
Hodonin Sardice
Frydek-Mistek
Otrokovice
Slovacko II
Brno B
TJ Unie Hlubina
MFK Karvina B
TJ Start Brno
Zlin B
Hlucin
Blansko
SK Hanácká Slavia Kroměříž
Uhersky Brod
FC Strani
Slovan Rosice
SC Znojmo
Domazlice
Viktoria Plzen B
Fotbal Příbram
SK Motorlet Praha
Bohemians1905 B
Taborsko Akademie
Dukla Praha B
Ceske Budejovice B
Admira Praha
Slovan Velvary
FC Pisek
SK Petrin Plzen
Loko Vltavin
FK Chomutov