Czech Third League16:15 ngày 09/11/2025

Slovacko II
1 - 0

Vitkovice
Thống kê
Thống kê trận đấu
Slovacko IIChỉ sốVitkovice
9Chỉ số 213
8Chỉ số 21
9Chỉ số 225
4Chỉ số 31
0Chỉ số 80
138Chỉ số 23103
0Chỉ số 40
83Chỉ số 2455
59Chỉ số 2541
Lineup
Đội hình trận đấu
Slovacko II
72217352059930272123
Đội hình xuất phát
samson olayiwola#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Lukas novotny#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Ndubuisi#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Mulder#35 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Branislav milanov#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Robert severa#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Oliver stecha#99 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Fryšták#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ceesay#27 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Daniel holasek#21 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
jan kolarik#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

jan kolarik#8
jan kolarik#26
jan kolarik#25
jan kolarik#19
jan kolarik#9
jan kolarik#31
Vitkovice
21120147101912151311
Đội hình xuất phát
premek widura#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Tobias keller#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Rehacek#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nieslanik#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.richtar#7 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
a.antonin#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lukas dvoracek#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jonathan sylvester justice#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

karel michlik#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Nieslanik#13 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
damian prepsl#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
damian prepsl#30
damian prepsl#3
damian prepsl#5
damian prepsl#17
damian prepsl#27
damian prepsl#16
damian prepsl#33
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Kladno | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Domazlice | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 3 | FC Pisek | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 4 | Viktoria Plzen B | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 5 | Slavia Prague C | 19 | 9 | 4 | 6 | 31 |
| 6 | Admira Praha | 17 | 8 | 4 | 5 | 28 |
| 7 | Dukla Praha B | 18 | 8 | 2 | 8 | 26 |
| 8 | FK Pribram B | 18 | 8 | 1 | 9 | 25 |
| 9 | Loko Vltavin | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kraluv Dvur | 19 | 7 | 3 | 9 | 24 |
| 11 | Bohemians1905 B | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Aritma Praha | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 13 | 18 | 7 | 1 | 10 | 22 | |
| 14 | Ceske Budejovice B | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 15 | SK Petrin Plzen | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 16 | SK Motorlet Praha | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
| 17 | Taborsko Akademie | 19 | 2 | 3 | 14 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Arsenal Česká Lípa | 19 | 17 | 1 | 1 | 52 |
| 2 | SK Zapy | 19 | 15 | 4 | 0 | 49 |
| 3 | Hradec Kralove B | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 4 | Banik Most-Sous | 19 | 11 | 1 | 7 | 34 |
| 5 | Teplice B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Jablonec B | 17 | 9 | 1 | 7 | 28 |
| 7 | Pardubice B | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Spolana Neratovice | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 9 | Benatky Nad Jizerou | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | Velke Hamry | 16 | 6 | 3 | 7 | 21 |
| 11 | Mlada Boleslav B | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 12 | Slovan Liberec II | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 13 | Slovan Velvary | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 14 | FK Kolin | 18 | 2 | 9 | 7 | 15 |
| 15 | Jiskra Usti nad Orlici | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 |
| 16 | Sokol Brozany | 17 | 3 | 2 | 12 | 11 |
| 17 | SK Slovan Varnsdorf | 18 | 2 | 4 | 12 | 10 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Hodonin Sardice | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 3 | Brno B | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 4 | Frydek-Mistek | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 5 | Sigma Olomouc B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Unicov | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 7 | Nove Mesto na Morave | 19 | 9 | 3 | 7 | 30 |
| 8 | FC Vsetin | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 9 | Zlin B | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 10 | TJ Unie Hlubina | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 11 | Vitkovice | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Polanka | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 13 | MFK Karvina B | 19 | 6 | 2 | 11 | 20 |
| 14 | Hranice KUNZ | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 15 | TJ Start Brno | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Slovacko II | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 17 | Blansko | 19 | 5 | 1 | 13 | 16 |
| 18 | Hlucin | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Vitkovice2 - 4
Slovacko II
Slovacko II6 - 0
Vitkovice
Slovacko II0 - 0
Vitkovice
Vitkovice3 - 2
Slovacko IIĐối chiếu
Phong độ gần đây của Slovacko II
Frydek-Mistek2 - 2
Slovacko II
Slovacko II0 - 2
Unicov
Polanka2 - 1
Slovacko II
Slovacko II0 - 0
Nove Mesto na Morave
FC Vsetin3 - 1
Slovacko II
Slovacko II3 - 3
Brno B
Slovacko II3 - 4
MFK Karvina B
Hranice KUNZ1 - 3
Slovacko II
Slovacko II0 - 5
FK Třinec
Hlucin2 - 2
Slovacko IIĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vitkovice
Vitkovice2 - 4
Hodonin Sardice
FK Třinec3 - 0
Vitkovice
Vitkovice3 - 1
Blansko
Vitkovice2 - 3
Sigma Olomouc B
Frydek-Mistek1 - 0
Vitkovice
Vitkovice2 - 2
Unicov
Polanka0 - 3
Vitkovice
Vitkovice2 - 4
Nove Mesto na Morave
TJ Start Brno3 - 2
Vitkovice
FC Vsetin3 - 1
VitkoviceĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Slovacko II
#11#20#30#44#58#60#70
Vitkovice
#10#20#30#41#51#60#70
SK Kladno
Domazlice
FC Pisek
Viktoria Plzen B
Slavia Prague C
Admira Praha
Dukla Praha B
FK Pribram B
Loko Vltavin
FK Kraluv Dvur
Bohemians1905 B
Aritma Praha
Ceske Budejovice B
SK Petrin Plzen
SK Motorlet Praha
Taborsko Akademie
FK Arsenal Česká Lípa
SK Zapy
Hradec Kralove B
Banik Most-Sous
Teplice B
Jablonec B
Pardubice B
Spolana Neratovice
Benatky Nad Jizerou
Velke Hamry
Mlada Boleslav B
Slovan Liberec II
Slovan Velvary
FK Kolin
Jiskra Usti nad Orlici
Sokol Brozany
SK Slovan Varnsdorf
Zlin B
TJ Unie Hlubina