Czech Third League19:30 ngày 19/10/2025

Polanka
2 - 1

Slovacko II
Thống kê
Thống kê trận đấu
PolankaChỉ sốSlovacko II
48Chỉ số 2454
2Chỉ số 34
0Chỉ số 80
6Chỉ số 217
6Chỉ số 24
91Chỉ số 2396
0Chỉ số 40
42Chỉ số 2558
5Chỉ số 221
Lineup
Đội hình trận đấu
Polanka
5102384122276719
Đội hình xuất phát
pavel valik#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Josef blatny#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

p.ruby#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.roncka#8 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
lorenzo romagnoli#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Rehulka#1 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
adam podesva#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

j.mikulenka#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tomas kovala#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.R.Elekana#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
stanek filip#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
stanek filip#20

stanek filip#11
stanek filip#12
stanek filip#42

stanek filip#9
stanek filip#28
Slovacko II
1420282615171821301627
Đội hình xuất phát
martin cicha#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Oliver stecha#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ceesay#28 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Robert severa#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Tomas kopr#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.seungkim#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
filip hruska#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Daniel holasek#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jakub hastik#30 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Droppa#16 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
jakub snopek#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
jakub snopek#33
jakub snopek#31
jakub snopek#9

jakub snopek#37
jakub snopek#7
jakub snopek#34
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Kladno | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Domazlice | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 3 | FC Pisek | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 4 | Viktoria Plzen B | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 5 | Slavia Prague C | 19 | 9 | 4 | 6 | 31 |
| 6 | Admira Praha | 17 | 8 | 4 | 5 | 28 |
| 7 | Dukla Praha B | 18 | 8 | 2 | 8 | 26 |
| 8 | FK Pribram B | 18 | 8 | 1 | 9 | 25 |
| 9 | Loko Vltavin | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kraluv Dvur | 19 | 7 | 3 | 9 | 24 |
| 11 | Bohemians1905 B | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Aritma Praha | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 13 | 18 | 7 | 1 | 10 | 22 | |
| 14 | Ceske Budejovice B | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 15 | SK Petrin Plzen | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 16 | SK Motorlet Praha | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
| 17 | Taborsko Akademie | 19 | 2 | 3 | 14 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Arsenal Česká Lípa | 19 | 17 | 1 | 1 | 52 |
| 2 | SK Zapy | 19 | 15 | 4 | 0 | 49 |
| 3 | Hradec Kralove B | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 4 | Banik Most-Sous | 19 | 11 | 1 | 7 | 34 |
| 5 | Teplice B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Jablonec B | 17 | 9 | 1 | 7 | 28 |
| 7 | Pardubice B | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Spolana Neratovice | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 9 | Benatky Nad Jizerou | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | Velke Hamry | 16 | 6 | 3 | 7 | 21 |
| 11 | Mlada Boleslav B | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 12 | Slovan Liberec II | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 13 | Slovan Velvary | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 14 | FK Kolin | 18 | 2 | 9 | 7 | 15 |
| 15 | Jiskra Usti nad Orlici | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 |
| 16 | Sokol Brozany | 17 | 3 | 2 | 12 | 11 |
| 17 | SK Slovan Varnsdorf | 18 | 2 | 4 | 12 | 10 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Hodonin Sardice | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 3 | Brno B | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 4 | Frydek-Mistek | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 5 | Sigma Olomouc B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Unicov | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 7 | Nove Mesto na Morave | 19 | 9 | 3 | 7 | 30 |
| 8 | FC Vsetin | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 9 | Zlin B | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 10 | TJ Unie Hlubina | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 11 | Vitkovice | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Polanka | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 13 | MFK Karvina B | 19 | 6 | 2 | 11 | 20 |
| 14 | Hranice KUNZ | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 15 | TJ Start Brno | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Slovacko II | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 17 | Blansko | 19 | 5 | 1 | 13 | 16 |
| 18 | Hlucin | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Polanka
Hodonin Sardice4 - 0
Polanka
Frydek-Mistek0 - 2
Polanka
Polanka1 - 2
FK Třinec
Blansko1 - 3
Polanka
Polanka0 - 3
Vitkovice
MFK Karvina B1 - 2
Polanka
Polanka2 - 3
Unicov
Polanka0 - 3
Sigma Olomouc B
Nove Mesto na Morave0 - 0
Polanka
Polanka1 - 1
FC VsetinĐối chiếu
Phong độ gần đây của Slovacko II
Slovacko II0 - 0
Nove Mesto na Morave
FC Vsetin3 - 1
Slovacko II
Slovacko II3 - 3
Brno B
Slovacko II3 - 4
MFK Karvina B
Hranice KUNZ1 - 3
Slovacko II
Slovacko II0 - 5
FK Třinec
Hlucin2 - 2
Slovacko II
Slovacko II2 - 2
Zlin B
TJ Start Brno0 - 0
Slovacko II
Slovacko II1 - 1
TJ Unie HlubinaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Polanka
#12#21#30#42#56#60#70
Slovacko II
#11#21#30#45#54#60#70
SK Kladno
Domazlice
FC Pisek
Viktoria Plzen B
Slavia Prague C
Admira Praha
Dukla Praha B
FK Pribram B
Loko Vltavin
FK Kraluv Dvur
Bohemians1905 B
Aritma Praha
Ceske Budejovice B
SK Petrin Plzen
SK Motorlet Praha
Taborsko Akademie
FK Arsenal Česká Lípa
SK Zapy
Hradec Kralove B
Banik Most-Sous
Teplice B
Jablonec B
Pardubice B
Spolana Neratovice
Benatky Nad Jizerou
Velke Hamry
Mlada Boleslav B
Slovan Liberec II
Slovan Velvary
FK Kolin
Jiskra Usti nad Orlici
Sokol Brozany
SK Slovan Varnsdorf