Czech Third League20:30 ngày 15/10/2025

Vitkovice
2 - 3

Sigma Olomouc B
Thống kê
Thống kê trận đấu
VitkoviceChỉ sốSigma Olomouc B
0Chỉ số 40
6Chỉ số 216
71Chỉ số 2445
2Chỉ số 31
131Chỉ số 23110
6Chỉ số 25
2Chỉ số 222
0Chỉ số 80
53Chỉ số 2547
Lineup
Đội hình trận đấu
Vitkovice
201218101912331775
Đội hình xuất phát
D.Rehacek#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Tobias keller#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ouly#2 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
svrcek#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.antonin#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lukas dvoracek#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jonathan sylvester justice#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
enebi moses#33 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jonathan okebugwu#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.richtar#7 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
m.sindler#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

m.sindler#15
m.sindler#13
m.sindler#14
m.sindler#21
m.sindler#16
m.sindler#30
m.sindler#6
Sigma Olomouc B
3331110614271537821
Đội hình xuất phát

S,Tadeáš#33 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Dohnalek#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
david drabek#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
k.huna#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Š.Jalovičor#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
matej kolarik#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Kramar#27 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Kristal#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
filip orisek#37 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.urica#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Zifcak#21 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
P.Zifcak#22
P.Zifcak#12
P.Zifcak#31
P.Zifcak#16
P.Zifcak#20
P.Zifcak#32
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Kladno | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Domazlice | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 3 | FC Pisek | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 4 | Viktoria Plzen B | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 5 | Slavia Prague C | 19 | 9 | 4 | 6 | 31 |
| 6 | Admira Praha | 17 | 8 | 4 | 5 | 28 |
| 7 | Dukla Praha B | 18 | 8 | 2 | 8 | 26 |
| 8 | FK Pribram B | 18 | 8 | 1 | 9 | 25 |
| 9 | Loko Vltavin | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kraluv Dvur | 19 | 7 | 3 | 9 | 24 |
| 11 | Bohemians1905 B | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Aritma Praha | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 13 | 18 | 7 | 1 | 10 | 22 | |
| 14 | Ceske Budejovice B | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 15 | SK Petrin Plzen | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 16 | SK Motorlet Praha | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
| 17 | Taborsko Akademie | 19 | 2 | 3 | 14 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Arsenal Česká Lípa | 19 | 17 | 1 | 1 | 52 |
| 2 | SK Zapy | 19 | 15 | 4 | 0 | 49 |
| 3 | Hradec Kralove B | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 4 | Banik Most-Sous | 19 | 11 | 1 | 7 | 34 |
| 5 | Teplice B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Jablonec B | 17 | 9 | 1 | 7 | 28 |
| 7 | Pardubice B | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Spolana Neratovice | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 9 | Benatky Nad Jizerou | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | Velke Hamry | 16 | 6 | 3 | 7 | 21 |
| 11 | Mlada Boleslav B | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 12 | Slovan Liberec II | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 13 | Slovan Velvary | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 14 | FK Kolin | 18 | 2 | 9 | 7 | 15 |
| 15 | Jiskra Usti nad Orlici | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 |
| 16 | Sokol Brozany | 17 | 3 | 2 | 12 | 11 |
| 17 | SK Slovan Varnsdorf | 18 | 2 | 4 | 12 | 10 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Hodonin Sardice | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 3 | Brno B | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 4 | Frydek-Mistek | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 5 | Sigma Olomouc B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Unicov | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 7 | Nove Mesto na Morave | 19 | 9 | 3 | 7 | 30 |
| 8 | FC Vsetin | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 9 | Zlin B | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 10 | TJ Unie Hlubina | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 11 | Vitkovice | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Polanka | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 13 | MFK Karvina B | 19 | 6 | 2 | 11 | 20 |
| 14 | Hranice KUNZ | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 15 | TJ Start Brno | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Slovacko II | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 17 | Blansko | 19 | 5 | 1 | 13 | 16 |
| 18 | Hlucin | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Vitkovice2 - 1
Sigma Olomouc B
Sigma Olomouc B3 - 0
Vitkovice
Vitkovice1 - 0
Sigma Olomouc B
Vitkovice3 - 0
Sigma Olomouc B
Sigma Olomouc B2 - 1
VitkoviceĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vitkovice
Frydek-Mistek1 - 0
Vitkovice
Vitkovice2 - 2
Unicov
Polanka0 - 3
Vitkovice
Vitkovice2 - 4
Nove Mesto na Morave
TJ Start Brno3 - 2
Vitkovice
FC Vsetin3 - 1
Vitkovice
Vitkovice2 - 1
Brno B
Hranice KUNZ0 - 0
Vitkovice
Vitkovice2 - 1
MFK Karvina B
FC Vratimov1 - 1
VitkoviceĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sigma Olomouc B
Sigma Olomouc B3 - 1
Hlucin
Unicov2 - 2
Sigma Olomouc B
Sigma Olomouc B1 - 1
Zlin B
Hodonin Sardice3 - 3
Sigma Olomouc B
Sigma Olomouc B2 - 0
TJ Start Brno
Polanka0 - 3
Sigma Olomouc B
Sigma Olomouc B0 - 2
TJ Unie Hlubina
Nove Mesto na Morave0 - 1
Sigma Olomouc B
Sigma Olomouc B2 - 1
Slovacko II
FC Vsetin0 - 6
Sigma Olomouc BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Vitkovice
#12#22#30#42#56#60#70
Sigma Olomouc B
#13#21#30#41#55#60#70
SK Kladno
Domazlice
FC Pisek
Viktoria Plzen B
Slavia Prague C
Admira Praha
Dukla Praha B
FK Pribram B
Loko Vltavin
FK Kraluv Dvur
Bohemians1905 B
Aritma Praha
Ceske Budejovice B
SK Petrin Plzen
SK Motorlet Praha
Taborsko Akademie
FK Arsenal Česká Lípa
SK Zapy
Hradec Kralove B
Banik Most-Sous
Teplice B
Jablonec B
Pardubice B
Spolana Neratovice
Benatky Nad Jizerou
Velke Hamry
Mlada Boleslav B
Slovan Liberec II
Slovan Velvary
FK Kolin
Jiskra Usti nad Orlici
Sokol Brozany
SK Slovan Varnsdorf
FK Třinec
Blansko